Ô tô
Kết quả tìm kiếm:
7324 quảng cáo
Hiển thị
7324 quảng cáo: Ô tô, xe hơi
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
3.834.000.000 ₫
125.000 €
≈ 145.400 US$
Xe minivan
10 km
Nguồn điện
415 HP (305 kW)
Ngừng
không khí/không khí
Loại khung
xe minivan
KLASSEN ・ Luxury VIP Cars and Vans
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
12.110.000.000 ₫
395.000 €
≈ 459.500 US$
Xe minivan
2024
23.091 km
Euro 6
Nguồn điện
237 HP (174 kW)
Loại khung
xe minivan
KLASSEN ・ Luxury VIP Cars and Vans
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
6.042.000.000 ₫
197.000 €
≈ 229.200 US$
Xe minivan
50 km
Euro 6
Nguồn điện
237 HP (174 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Loại khung
xe minivan
KLASSEN ・ Luxury VIP Cars and Vans
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
5.613.000.000 ₫
183.000 €
≈ 212.900 US$
Xe minivan
50 km
Euro 6
Nguồn điện
237 HP (174 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Loại khung
xe minivan
KLASSEN ・ Luxury VIP Cars and Vans
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
7.207.000.000 ₫
235.000 €
≈ 273.400 US$
Xe minivan
2026
60 km
Euro 6
Nguồn điện
237 HP (174 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Loại khung
xe minivan
KLASSEN ・ Luxury VIP Cars and Vans
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
6.901.000.000 ₫
225.000 €
≈ 261.800 US$
Xe minivan
2026
60 km
Euro 6
Nguồn điện
237 HP (174 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Loại khung
xe minivan
KLASSEN ・ Luxury VIP Cars and Vans
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
750.900.000 ₫
40.200.000 ARS
≈ 24.480 €
Dòng xe crossover
2024
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe crossover
Autotag - Concesionario Oficial Volkswagen
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
709.800.000 ₫
38.000.000 ARS
≈ 23.140 €
Xe bán tải
2025
Nguồn điện
180 HP (132 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
xe bán tải
Autotag - Concesionario Oficial Volkswagen
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
579.100.000 ₫
31.000.000 ARS
≈ 18.880 €
Dòng xe crossover
2024
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe crossover
Autotag - Concesionario Oficial Volkswagen
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
905.900.000 ₫
48.500.000 ARS
≈ 29.540 €
Xe bán tải
2025
Nguồn điện
258 HP (190 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
xe bán tải
Autotag - Concesionario Oficial Volkswagen
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
687.400.000 ₫
36.800.000 ARS
≈ 22.410 €
Xe bán tải
2025
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
xe bán tải
Autotag - Concesionario Oficial Volkswagen
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
872.300.000 ₫
46.700.000 ARS
≈ 28.440 €
Dòng xe crossover
2025
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe crossover
Autotag - Concesionario Oficial Volkswagen
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
735.800.000 ₫
23.990 €
≈ 27.910 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2024
32.706 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Victoria PKW/LKW GmbH
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Dòng xe sedan
2010
158.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe sedan
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Dòng xe crossover
2011
186.615 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
542.800.000 ₫
17.700 €
≈ 20.590 US$
Liftback
2019
239.000 km
Euro 6
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Ngừng
lò xo/lò xo
Loại khung
liftback
Truck centrum Benešov s.r.o.
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
398.600.000 ₫
55.000 PLN
≈ 13.000 €
Dòng xe sedan
1991
56.040 km
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe sedan
BIMECO
Liên hệ với người bán
368.000.000 ₫
12.000 €
≈ 13.960 US$
Dòng xe hatchback
1949
54.350 km
Nguồn điện
29.91 HP (21.98 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.070.000.000 ₫
34.900 €
≈ 40.600 US$
Dòng xe thể thao mui trần
1955
12.550 km
Nguồn điện
80.22 HP (58.96 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
582.700.000 ₫
19.000 €
≈ 22.100 US$
Dòng xe crossover
2003
213.180 km
Nguồn điện
340 HP (250 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
521.400.000 ₫
17.000 €
≈ 19.780 US$
Xe hơi hai chỗ
1960
48.834 km
Nguồn điện
29.91 HP (21.98 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe hơi hai chỗ
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
105.800.000 ₫
3.450 €
≈ 4.014 US$
Ô tô
2012
177.872 km
Euro 5
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
1.377.000.000 ₫
44.900 €
≈ 52.240 US$
Xe bán tải
2025
162 km
Euro 1
Nguồn điện
129 HP (95 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe bán tải
TRANSAUTOMOBILE
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
138.000.000 ₫
4.500 €
≈ 5.235 US$
Ô tô
1983
80.000 km
Nguồn điện
54 HP (39.69 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
P. Mostert Import-Export B.V.
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
890.500.000 ₫
33.780 US$
≈ 29.040 €
Dòng xe crossover
2024
21.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe crossover
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
ô tô
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
7324 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô
| Ford Transit Custom | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 84.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 613.402.852 ₫ |
| Ford Transit 350 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 398.711.854 ₫ |
| Mercedes-Benz V300 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 50 - 21.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, loại khung: xe minivan | 1.717.527.987 ₫ - 9.814.445.637 ₫ |
| Ford Transit Connect | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 120.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe minivan | 368.041.711 ₫ |
| Volkswagen Caddy 2.0 | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 85.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe minivan | 797.423.708 ₫ |
| Audi A6 | Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 110.000 - 180.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/điện/diesel, cấu hình trục: 4x4/4x2, ngừng: không khí | 460.052.139 ₫ - 1.226.805.705 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 518 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 670.000 - 680.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 337.371.569 ₫ - 368.041.711 ₫ |
| Citroen C3 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 53.000 - 130.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback | 180.953.841 ₫ - 337.371.569 ₫ |
| BMW X5 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 88.000 - 150.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng/lai sạc điện, cấu hình trục: 4x4, ngừng: không khí | 981.444.564 ₫ - 1.962.889.127 ₫ |
| Mercedes-Benz V250 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 180.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 582.732.710 ₫ |
Mẫu mã thông dụng
























