Limousine
Kết quả tìm kiếm:
15 quảng cáo
Hiển thị
15 quảng cáo: Ô tô
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Limousine
2021
16.676 km
Nguồn điện
250 HP (184 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
limousine
Ziegler Verwaltungs GmbH & Co. Treuhand KG
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
610.600.000 ₫
19.900 €
≈ 23.180 US$
Limousine
1982
175.540 km
Nguồn điện
93.81 HP (68.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
limousine
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Limousine
2015
231.375 km
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
limousine
Ziegler Verwaltungs GmbH & Co. Treuhand KG
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.166.000.000 ₫
38.000 €
≈ 44.260 US$
Limousine
1928
43.000 km
Nguồn điện
58.46 HP (42.97 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
limousine
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.381.000.000 ₫
45.000 €
≈ 52.420 US$
Limousine
2007
Euro 4
Nhiên liệu
gas/xăng
Loại khung
limousine
Liên hệ với người bán
1.105.000.000 ₫
36.000 €
≈ 41.930 US$
Limousine
2014
209.000 km
Euro 6
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
limousine
Liên hệ với người bán
563.900.000 ₫
78.000 PLN
≈ 18.380 €
Limousine
2017
270.000 km
Nguồn điện
469 HP (345 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
limousine
HOL.TRUCK.SERWIS
Liên hệ với người bán
1.316.000.000 ₫
42.900 €
≈ 49.970 US$
Limousine
1990
99.000 km
Nguồn điện
279 HP (205 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
limousine
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
917.400.000 ₫
29.900 €
≈ 34.830 US$
Limousine
1972
140.149 km
Nguồn điện
199 HP (146 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
limousine
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
917.400.000 ₫
29.900 €
≈ 34.830 US$
Limousine
1990
1.199 km
Nguồn điện
160 HP (118 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
limousine
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
598.300.000 ₫
19.500 €
≈ 22.710 US$
Limousine
2002
224.000 km
Nhiên liệu
gas/xăng
Ngừng
lò xo/lò xo
Loại khung
limousine
Liên hệ với người bán
15.030.000.000 ₫
490.000 €
≈ 570.800 US$
Limousine
1968
31.040 km
Nguồn điện
250 HP (184 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
limousine
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
302.900.000 ₫
11.500 US$
≈ 9.873 €
Limousine
2011
300.000 km
Euro 5
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
limousine
Bolid-Mortrans
18 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Limousine
2012
260.000 km
Loại khung
limousine
Liên hệ với người bán
825.400.000 ₫
26.900 €
≈ 31.330 US$
Limousine
1994
276.840 km
Nguồn điện
193 HP (142 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
limousine
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
15 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô
| Ford Transit Custom | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 84.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 613.647.521 ₫ |
| Mercedes-Benz V300 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 50 - 21.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, loại khung: xe minivan | 1.718.213.058 ₫ - 9.818.360.334 ₫ |
| Ford Transit 350 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 398.870.889 ₫ |
| Ford Transit Connect | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 120.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe minivan | 368.188.513 ₫ |
| Volkswagen Caddy 2.0 | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 230.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí | 368.188.513 ₫ - 398.870.889 ₫ |
| BMW X5 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 88.000 - 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng/lai sạc điện, cấu hình trục: 4x4, ngừng: không khí | 1.257.977.418 ₫ - 1.963.672.067 ₫ |
| Citroen C3 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 71.000 - 120.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback | 156.480.118 ₫ - 337.506.136 ₫ |
| Citroen C4 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 13 - 15 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback | 490.918.017 ₫ |
| Audi A6 | Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 330.000 - 400.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4/4x2, loại khung: dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý | 61.364.752 ₫ - 368.188.513 ₫ |
| Audi A4 | Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 130.000 - 150.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng/gas, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe sedan | 644.329.897 ₫ - 951.153.657 ₫ |














