Dòng xe crossover
Kết quả tìm kiếm:
1352 quảng cáo
Hiển thị
1352 quảng cáo: Ô tô
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
322.400.000 ₫
44.700 PLN
≈ 10.550 €
Dòng xe crossover
2013
145.000 km
Nguồn điện
175 HP (129 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe crossover
TRANSPORT TOWAROWY AUTO HANDEL RYSZARD NOWAK
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
210.900.000 ₫
6.900 €
≈ 8.014 US$
Dòng xe crossover
1995
144.600 km
Nguồn điện
55 HP (40.43 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Ngừng
lò xo/lò xo
Loại khung
dòng xe crossover
CAMION TORINO SRL
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
814.400.000 ₫
44.500.000 ARS
≈ 26.640 €
Dòng xe crossover
2025
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe crossover
Autotag - Concesionario Oficial Volkswagen
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
494.600.000 ₫
16.180 €
≈ 18.790 US$
Dòng xe crossover
2021
75.000 km
Euro 6
Nguồn điện
160 HP (118 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
LUKAS-AUTO
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2014
197.400 km
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2015
218.190 km
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2017
101.010 km
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2021
147.650 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2021
61.440 km
Nguồn điện
95 HP (69.83 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2007
165.710 km
Nguồn điện
189 HP (139 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2020
99.490 km
Nguồn điện
408 HP (300 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán

ô tô BMW X1
34
Dòng xe crossover
2022
75.580 km
Nguồn điện
95 HP (69.83 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán

ô tô BMW X3
20
Dòng xe crossover
2015
117.540 km
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán

ô tô Audi Q5
23
Dòng xe crossover
2020
172.950 km
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2021
154.570 km
Nguồn điện
204 HP (150 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2021
71.320 km
Nguồn điện
61 HP (44.84 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2023
123.870 km
Nguồn điện
408 HP (300 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2019
84.640 km
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2023
120.760 km
Nguồn điện
175 HP (129 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2021
137.650 km
Nguồn điện
245 HP (180 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2018
94.280 km
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2019
76.100 km
Nguồn điện
204 HP (150 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2023
114.300 km
Nguồn điện
175 HP (129 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2020
120.610 km
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2020
54.510 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
ô tô
loại khung: dòng xe crossover
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
1352 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô
| Ford Transit Custom | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 84.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 611.359.051 ₫ |
| Ford Transit 350 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 397.383.383 ₫ |
| Mercedes-Benz V300 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 50 - 21.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, loại khung: xe minivan | 1.711.805.343 ₫ - 9.781.744.819 ₫ |
| Ford Transit Connect | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 120.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 519.655.193 ₫ |
| Citroen C3 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 44.000 - 120.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback | 180.350.920 ₫ - 336.247.478 ₫ |
| Volkswagen Caddy 2.0 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 85.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe minivan | 764.198.814 ₫ |
| Mazda CX-5 | Năm sản xuất: 2013, tổng số dặm đã đi được: 180.000 - 240.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover | 262.884.392 ₫ - 336.247.478 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 518 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 670.000 - 680.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 336.247.478 ₫ - 366.815.431 ₫ |
| Audi A6 | Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 330.000 - 400.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4/4x2, loại khung: dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý | 61.135.905 ₫ - 366.815.431 ₫ |





















