Autoline » Ô tô »

Ô tô

Kết quả tìm kiếm: 7202 quảng cáo
Hiển thị

7202 quảng cáo: Ô tô, xe hơi

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
643.700.000 ₫ 20.750 € ≈ 24.400 US$
Ô tô
2018
231.720 km
Euro 6
Nguồn điện 235 HP (173 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Hà Lan, Roosendaal
World Wide Truck Trading
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá Đấu giá
Dòng xe hatchback
2021
84.760 km
Euro 6
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Hà Lan, Alblasserdam
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
đấu giá 155.100.000 ₫ 5.000 € ≈ 5.881 US$
Dòng xe crossover
2014
121.301 km
Loại khung dòng xe crossover
Hà Lan, Hasselt
74.450.000 ₫ 2.400 € ≈ 2.823 US$
Dòng xe hatchback
2007
99.000 km
Nguồn điện 88 HP (64.68 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo Loại khung dòng xe hatchback
Phần Lan, Helsinki
Highstream Trading Oy
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
527.100.000 ₫ 16.990 € ≈ 19.980 US$
SUV
2004
185.000 km
Euro 3
Nguồn điện 204 HP (150 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Ngừng thủy lực Loại khung SUV
Ba Lan, Tarnobrzeg
AUTO-HANDEL IMPORT EXPORT KRZYSZTOF KONEFAŁ
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 930.700.000 ₫ 30.000 € ≈ 35.280 US$
Dòng xe thể thao mui trần
22.349 km
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe thể thao mui trần
Hà Lan, Milsbeek
đấu giá 31.020.000 ₫ 1.000 € ≈ 1.176 US$
Dòng xe sedan
2015
Euro 6
Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe sedan
Hà Lan, Beek En Donk
đấu giá 31.020.000 ₫ 1.000 € ≈ 1.176 US$
Dòng xe crossover
2011
191.599 km
Euro 5
Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe crossover
Bỉ, Lokeren
đấu giá 46.530.000 ₫ 1.500 € ≈ 1.764 US$
Dòng xe hatchback
2019
Loại khung dòng xe hatchback
Bỉ, Waarschoot
3.381.000.000 ₫ 109.000 € ≈ 128.200 US$
Xe hơi hai chỗ
1932
53.000 km
Nguồn điện 16.32 HP (12 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung xe hơi hai chỗ
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 17.170.000 ₫ 6.000 SEK ≈ 553,40 €
Ô tô
1989
197.524 km
Nhiên liệu xăng
Thụy Điển, Karlstad
Klaravik Sweden
11 năm tại Autoline
đấu giá 28.610.000 ₫ 10.000 SEK ≈ 922,30 €
Ô tô
2018
288.503 km
Euro 6
Nhiên liệu xăng
Thụy Điển, Karlstad
Klaravik Sweden
11 năm tại Autoline
đấu giá 30.040.000 ₫ 10.500 SEK ≈ 968,50 €
Ô tô
2026
212.726 km
Euro 4
Nhiên liệu dầu diesel
Thụy Điển, Karlstad
Klaravik Sweden
11 năm tại Autoline
đấu giá 32.900.000 ₫ 11.500 SEK ≈ 1.061 €
Ô tô
2013
227.278 km
Euro 5
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu gas
Thụy Điển, Karlstad
Klaravik Sweden
11 năm tại Autoline
đấu giá 33.190.000 ₫ 11.600 SEK ≈ 1.070 €
Ô tô
2012
162.593 km
Euro 5
Nhiên liệu xăng
Thụy Điển, Karlstad
Klaravik Sweden
11 năm tại Autoline
đấu giá 58.660.000 ₫ 20.500 SEK ≈ 1.891 €
Ô tô
1975
Nguồn điện 95.17 HP (69.95 kW) Nhiên liệu xăng
Thụy Điển, Karlstad
Klaravik Sweden
11 năm tại Autoline
đấu giá 41.490.000 ₫ 14.500 SEK ≈ 1.337 €
Ô tô
1994
Nhiên liệu xăng
Thụy Điển, Karlstad
Klaravik Sweden
11 năm tại Autoline
đấu giá 77.560.000 ₫ 2.500 € ≈ 2.940 US$
Xe hơi hai chỗ
2014
189.000 km
Nguồn điện 305 HP (224 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung xe hơi hai chỗ
Đức, Hannover
đấu giá 85.840.000 ₫ 30.000 SEK ≈ 2.767 €
Ô tô
2015
298.559 km
Euro 6
Nhiên liệu dầu diesel
Thụy Điển, Karlstad
Klaravik Sweden
11 năm tại Autoline
đấu giá 87.270.000 ₫ 30.500 SEK ≈ 2.813 €
Ô tô
1996
453.231 km
Nhiên liệu dầu diesel
Thụy Điển, Karlstad
Klaravik Sweden
11 năm tại Autoline
đấu giá 87.560.000 ₫ 30.600 SEK ≈ 2.822 €
Ô tô
2016
296.431 km
Euro 6
Nguồn điện 220 HP (162 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Thụy Điển, Karlstad
Klaravik Sweden
11 năm tại Autoline
đấu giá 214.600.000 ₫ 75.000 SEK ≈ 6.918 €
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2016
209.840 km
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Thụy Điển, Kungälv
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 1.031.000.000 ₫ 360.500 SEK ≈ 33.250 €
Liftback
2023
30.570 km
Nguồn điện 534 HP (393 kW) Nhiên liệu điện Loại khung liftback
Thụy Điển, Nyköping
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 286.100.000 ₫ 100.000 SEK ≈ 9.223 €
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2020
168.410 km
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Thụy Điển, Åkersberga
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 228.900.000 ₫ 80.000 SEK ≈ 7.379 €
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2016
254.880 km
Nguồn điện 181 HP (133 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Thụy Điển, Bromölla
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 7202 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho ô tô

Ford Transit Custom Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 84.000 km, nhiên liệu: dầu diesel 620.443.617 ₫
Mercedes-Benz V300 Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 50 - 23.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, loại khung: xe minivan 1.768.264.309 ₫ - 9.927.097.875 ₫
Ford Transit 350 Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 403.288.351 ₫
Ford Transit Connect Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 120.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe minivan 372.266.170 ₫
Volkswagen Caddy 2.0 Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 230.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí 372.266.170 ₫ - 403.288.351 ₫
Volvo XC60 Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 100.000 - 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/điện/xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover 775.554.521 ₫ - 1.178.842.873 ₫
Citroen C4 Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 13 - 15 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback 496.354.894 ₫
Audi A6 Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 330.000 - 400.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4/4x2, loại khung: dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý 62.044.362 ₫ - 372.266.170 ₫
Citroen C3 Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 31.000 - 64.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback 307.119.591 ₫ - 372.266.170 ₫
BMW X5 Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 88.000 - 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng/lai sạc điện, cấu hình trục: 4x4, ngừng: không khí 1.271.909.415 ₫ - 1.985.419.575 ₫