Autoline » Ô tô »

Ô tô

Kết quả tìm kiếm: 7201 quảng cáo
Hiển thị

7201 quảng cáo: Ô tô, xe hơi

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
512.600.000 ₫ 17.000 € ≈ 19.510 US$
Dòng xe sedan
2019
150.000 km
Euro 6
Nguồn điện 122 HP (90 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Slovakia, Viničné
AUTOBAZÁR ABC - CAMBELOVÁ, s.r.o.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.146.000.000 ₫ 38.000 € ≈ 43.610 US$
SUV
2019
238.000 km
Nguồn điện 258 HP (190 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Loại khung SUV
Slovakia, Viničné
AUTOBAZÁR ABC - CAMBELOVÁ, s.r.o.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
169.000.000 ₫ 137.000 CZK ≈ 5.606 €
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2012
237.121 km
Euro 5
Nguồn điện 200 HP (147 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Séc, Nové Veselí
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
2.412.000.000 ₫ 80.000 € ≈ 91.810 US$
SUV
2004
270.000 km
Euro 3
Nguồn điện 170 HP (125 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Ngừng thủy lực Loại khung SUV
Ba Lan, Łódź
Usługi Transportowe i Edukacyjne INTRANS Anna Szelejewska
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.239.000.000 ₫ 600.000 PLN ≈ 140.600 €
SUV
2017
30.000 km
Euro 6
Nguồn điện 530 HP (390 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4 Ngừng thủy lực Loại khung SUV
Ba Lan, Łódź
Usługi Transportowe i Edukacyjne INTRANS Anna Szelejewska
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.824.000.000 ₫ 160.000 € ≈ 183.600 US$
Dòng xe sedan
2020
Euro 6
Nguồn điện 630 HP (463 kW) Nhiên liệu xăng Ngừng thủy lực Loại khung dòng xe sedan
Ba Lan, Łódź
Usługi Transportowe i Edukacyjne INTRANS Anna Szelejewska
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
566.900.000 ₫ 18.800 € ≈ 21.570 US$
Ô tô
2020
145.000 km
Euro 6
Nguồn điện 120 HP (88 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Ba Lan, Bralin k/Kępna
P.W. GRIB
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
854.700.000 ₫ 24.520 £ ≈ 28.350 €
Dòng xe crossover
2021
108.954 km
Euro 6
Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe crossover
Vương quốc Anh, Merthyr Tydfil
Merthyr Motor Auctions (MMA)
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
690.500.000 ₫ 22.900 € ≈ 26.280 US$
Ô tô
2020
181.810 km
Euro 6
Nguồn điện 265 HP (195 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Veghel
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Dòng xe crossover
2017
Nguồn điện 179 HP (132 kW) Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe crossover
Mexico, Chihuahua
Maquinaria Wiebe Km 24 Sa
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
480.900.000 ₫ 15.950 € ≈ 18.300 US$
Ô tô
2018
210.000 km
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Hoogeveen
Autohandel Winkel BV
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
72.370.000 ₫ 2.400 € ≈ 2.754 US$
Xe bán tải
2009
336.557 km
Nguồn điện 143 HP (105 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung xe bán tải
Séc, ŽELEZNÝ BROD
Autorent s.r.o.
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
752.300.000 ₫ 24.950 € ≈ 28.630 US$
Ô tô
2019
191.607 km
Euro 6
Nguồn điện 259 HP (190 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Schijndel
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Dòng xe thể thao mui trần
2005
208.085 km
Euro 3
Nguồn điện 136.05 HP (100 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe thể thao mui trần
Hà Lan
LendaTrade
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 420.600.000 ₫ 150.000 SEK ≈ 13.950 €
Xe bán tải
2018
70.700 km
Nguồn điện 420 HP (309 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung xe bán tải
Thụy Điển, Kungälv
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.018.000.000 ₫ 33.750 € ≈ 38.730 US$
Xe bán tải
2020
207.297 km
Euro 6
Nguồn điện 258 HP (190 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung xe bán tải
Hà Lan, Bladel
VHS Bladel
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe bán tải
2018
62.500 km
Nhiên liệu dầu diesel Loại khung xe bán tải
Nhật Bản
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 90.460.000 ₫ 3.000 € ≈ 3.443 US$
Dòng xe sedan
2014
Nhiên liệu gas Loại khung dòng xe sedan
Đức, Hannover
đấu giá 370.100.000 ₫ 132.000 SEK ≈ 12.270 €
Dòng xe crossover
2023
111.870 km
Nguồn điện 204 HP (150 kW) Nhiên liệu điện Loại khung dòng xe crossover
Thụy Điển, Svedala
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 44.860.000 ₫ 16.000 SEK ≈ 1.488 €
Dòng xe crossover
2013
366.150 km
Nguồn điện 215 HP (158 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe crossover
Thụy Điển, Umeå
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 168.200.000 ₫ 60.000 SEK ≈ 5.579 €
Dòng xe hatchback
2021
102.370 km
Nguồn điện 116 HP (85 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe hatchback
Thụy Điển, Linköping
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 193.500.000 ₫ 69.000 SEK ≈ 6.416 €
Dòng xe hatchback
2021
56.100 km
Nguồn điện 116 HP (85 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe hatchback
Thụy Điển, Linköping
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 173.800.000 ₫ 62.000 SEK ≈ 5.765 €
Dòng xe hatchback
2016
223.920 km
Nguồn điện 109 HP (80 kW) Nhiên liệu điện/xăng Loại khung dòng xe hatchback
Thụy Điển, Åkersberga
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 771.000.000 ₫ 275.000 SEK ≈ 25.570 €
Liftback
2023
93.720 km
Nguồn điện 340 HP (250 kW) Nhiên liệu điện Loại khung liftback
Thụy Điển, Kungälv
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 1.402.000 ₫ 500 SEK ≈ 46,49 €
Dòng xe crossover
2011
265.440 km
Nguồn điện 197 HP (145 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe crossover
Thụy Điển, Östersund
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 7201 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho ô tô

Mercedes-Benz V300 Năm sản xuất: 2024, tổng số dặm đã đi được: 10 - 41.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, loại khung: xe minivan 1.748.831.600 ₫ - 36.182.722.750 ₫
Volkswagen Caddy 2.0 Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 230.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí 361.827.227 ₫ - 391.979.496 ₫
Audi A4 Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 160.000 - 260.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/4x4, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý 301.522.690 ₫ - 572.893.110 ₫
Citroen C4 Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 79.000 - 170.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel/gas, loại khung: xe minivan/dòng xe sedan/dòng xe hatchback 120.609.076 ₫ - 331.674.959 ₫
Citroen C3 Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 78.000 - 120.000 km, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe crossover 177.898.387 ₫ - 331.674.959 ₫
Audi A6 Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 310.000 - 370.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/4x4, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý 66.334.992 ₫ - 361.827.227 ₫
BMW X5 Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 72.000 - 150.000 km, nhiên liệu: xăng/điện/dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, ngừng: không khí 1.175.938.489 ₫ - 2.261.420.172 ₫
Mitsubishi L 200 Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 180.000 - 200.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, ngừng: lò xo 361.827.227 ₫ - 753.806.724 ₫
Audi Q7 Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 210.000 - 250.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover 663.349.917 ₫ - 753.806.724 ₫
Volkswagen Caddy Maxi Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 200.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe minivan 482.436.303 ₫