Ô tô
Kết quả tìm kiếm:
7521 quảng cáo
Hiển thị
7521 quảng cáo: Ô tô, xe hơi
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Ô tô
2017
254.408 km
Euro 6
VAVATO BVBA
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
1985
Nhiên liệu
xăng
VAVATO BVBA
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Ô tô
2001
245.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
VAVATO BVBA
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
1977
VAVATO BVBA
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
2013
310.000 km
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
VAVATO BVBA
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
1979
95.714 km
Nhiên liệu
dầu diesel
VAVATO BVBA
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
2015
111.000 km
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
VAVATO BVBA
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
2007
128.000 km
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
VAVATO BVBA
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
1972
93.523 km
VAVATO BVBA
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
2023
71.000 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
VAVATO BVBA
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
2014
288.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
VAVATO BVBA
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
2017
130.578 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
VAVATO BVBA
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
2014
163.500 km
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
VAVATO BVBA
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
2020
87.542 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
VAVATO BVBA
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
2020
107.000 km
Euro 6
Nhiên liệu
xăng
VAVATO BVBA
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
2008
384.882 km
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
VAVATO BVBA
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Limousine
2014
380.000 km
Euro 6
Nguồn điện
136.05 HP (100 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
limousine
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
SUV
931 km
Nguồn điện
106.12 HP (78 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
Hebei Best Select Machinery Equipment Co., Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.075.000.000 ₫
149.900 PLN
≈ 35.410 €
Xe minivan
2025
30.000 km
Euro 6
Nguồn điện
136 HP (100 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe minivan
PTUH PIOTRANS
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe bán tải
2012
391.608 km
Euro 5
Nguồn điện
180 HP (132 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe bán tải
Blinto AB
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
SUV
2016
158.980 km
Nguồn điện
200 HP (147 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
814.100.000 ₫
44.800.000 ARS
≈ 26.810 €
Xe bán tải
2025
Nguồn điện
180 HP (132 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
xe bán tải
Autotag - Concesionario Oficial Volkswagen
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.198.000.000 ₫
39.450 €
≈ 45.920 US$
Ô tô
2020
120.292 km
Euro 6
Nguồn điện
340 HP (250 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
236.000.000 ₫
7.770 €
≈ 9.044 US$
Dòng xe hatchback
2014
191.500 km
Euro 5
Nguồn điện
105 HP (77 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Zinjak KFZ Transport
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
7521 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô
| Mercedes-Benz V300 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 50 - 21.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, loại khung: xe minivan | 1.700.576.981 ₫ - 9.717.582.751 ₫ |
| Ford Transit Connect | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 120.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 516.246.584 ₫ |
| Toyota Land Cruiser Prado | Năm sản xuất: 2015, tổng số dặm đã đi được: 160 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: SUV | 1.973.883.996 ₫ - 2.095.353.781 ₫ |
| Citroen C3 | Năm sản xuất: 2010, tổng số dặm đã đi được: 44.000 - 120.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback | 173.094.443 ₫ - 334.041.907 ₫ |
| Volkswagen Caddy 2.0 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 85.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe minivan | 759.186.152 ₫ |
| Audi A4 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 170.000 - 240.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4/4x2, loại khung: dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý | 294.564.227 ₫ - 576.981.476 ₫ |
| Audi A6 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 240.000 - 260.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4/4x2, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe sedan | 218.645.612 ₫ - 485.879.138 ₫ |
| Citroen C4 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 100.000 - 200.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe hatchback/dòng xe crossover/xe minivan | 85.028.849 ₫ - 291.527.483 ₫ |
| Toyota Land Cruiser 300 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 160 - 15.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: SUV/dòng xe crossover | 1.275.432.736 ₫ - 3.340.419.071 ₫ |
























