Ô tô
Kết quả tìm kiếm:
7807 quảng cáo
Hiển thị
7807 quảng cáo: Ô tô, xe hơi
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
204.800.000 ₫
6.700 €
≈ 7.781 US$
Ô tô
2013
239.800 km
Euro 5
Nguồn điện
105 HP (77 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
GLW LKW und PKW Handel GmbH
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.081.000.000 ₫
149.900 PLN
≈ 35.370 €
Xe minivan
2025
30.000 km
Euro 6
Nguồn điện
136 HP (100 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe minivan
PTUH PIOTRANS
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
322.400.000 ₫
44.700 PLN
≈ 10.550 €
Dòng xe crossover
2013
145.000 km
Nguồn điện
175 HP (129 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe crossover
TRANSPORT TOWAROWY AUTO HANDEL RYSZARD NOWAK
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
210.900.000 ₫
6.900 €
≈ 8.014 US$
Dòng xe crossover
1995
144.600 km
Nguồn điện
55 HP (40.43 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Ngừng
lò xo/lò xo
Loại khung
dòng xe crossover
CAMION TORINO SRL
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.586.000.000 ₫
51.900 €
≈ 60.280 US$
Xe bán tải
2023
22.000 km
Nguồn điện
241 HP (177 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe bán tải
AR car - CZ s. r. o
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
929.900.000 ₫
30.420 €
≈ 35.330 US$
Xe hơi hai chỗ
2021
95.800 km
Nguồn điện
245 HP (180 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe hơi hai chỗ
GLW LKW und PKW Handel GmbH
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
814.400.000 ₫
44.500.000 ARS
≈ 26.640 €
Dòng xe crossover
2025
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe crossover
Autotag - Concesionario Oficial Volkswagen
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe bán tải
1939
Nguồn điện
262 HP (193 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe bán tải
Retrade AS
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
351.500.000 ₫
11.500 €
≈ 13.360 US$
Xe bán tải
2011
155.738 km
Euro 5
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe bán tải
Shan Jarkin Nibu
17 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe bán tải
2011
246.499 km
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
xe bán tải
Blinto AB
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
494.600.000 ₫
16.180 €
≈ 18.790 US$
Dòng xe crossover
2021
75.000 km
Euro 6
Nguồn điện
160 HP (118 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
LUKAS-AUTO
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
377.900.000 ₫
299.000 CZK
≈ 12.360 €
Ô tô
2005
99.300 km
Euro 4
Nguồn điện
231 HP (170 kW)
Nhiên liệu
xăng
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
544.100.000 ₫
17.800 €
≈ 20.670 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2020
200.000 km
Nguồn điện
200 HP (147 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
LUKAS-AUTO
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
74.890.000 ₫
2.450 €
≈ 2.845 US$
Ô tô
2018
134.000 km
Nguồn điện
58.46 HP (42.97 kW)
Ten velde Auto's
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
56.550.000 ₫
1.850 €
≈ 2.149 US$
Xe minivan
2009
196.825 km
Euro 5
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe minivan
Liên hệ với người bán
30.540.000 ₫
999 €
≈ 1.160 US$
Xe minivan
2005
247.910 km
Euro 4
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe minivan
Liên hệ với người bán
105.500.000 ₫
3.450 €
≈ 4.007 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2017
326.437 km
Euro 6
Nguồn điện
89.73 HP (65.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Liên hệ với người bán
212.400.000 ₫
6.950 €
≈ 8.072 US$
Ô tô
2015
470.385 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
166.600.000 ₫
5.450 €
≈ 6.330 US$
Ô tô
2014
414.678 km
Euro 5
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
120.700.000 ₫
3.950 €
≈ 4.588 US$
Xe minivan
2011
375.254 km
Euro 5
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe minivan
Liên hệ với người bán
304.200.000 ₫
9.950 €
≈ 11.560 US$
Ô tô
2018
142.671 km
Euro 6
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
xăng
Liên hệ với người bán
212.400.000 ₫
6.950 €
≈ 8.072 US$
Ô tô
2015
332.490 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
183.100.000 ₫
5.990 €
≈ 6.957 US$
Ô tô
2019
247.250 km
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Nhiên liệu
xăng
Liên hệ với người bán
71.830.000 ₫
2.350 €
≈ 2.729 US$
Ô tô
2013
375.472 km
Euro 5
Nguồn điện
80.22 HP (58.96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
227.700.000 ₫
7.450 €
≈ 8.652 US$
Ô tô
2015
317.697 km
Euro 6
Nguồn điện
136 HP (100 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
ô tô
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
7807 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô
| Ford Transit Custom | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 84.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 611.359.051 ₫ |
| Ford Transit 350 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 397.383.383 ₫ |
| Mercedes-Benz V300 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 50 - 21.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, loại khung: xe minivan | 1.711.805.343 ₫ - 9.781.744.819 ₫ |
| Ford Transit Connect | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 120.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 519.655.193 ₫ |
| Citroen C3 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 44.000 - 120.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback | 180.350.920 ₫ - 336.247.478 ₫ |
| Volkswagen Caddy 2.0 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 85.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe minivan | 764.198.814 ₫ |
| Mazda CX-5 | Năm sản xuất: 2013, tổng số dặm đã đi được: 180.000 - 240.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover | 262.884.392 ₫ - 336.247.478 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 518 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 670.000 - 680.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 336.247.478 ₫ - 366.815.431 ₫ |
| Audi A6 | Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 330.000 - 400.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4/4x2, loại khung: dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý | 61.135.905 ₫ - 366.815.431 ₫ |
























