Dòng xe crossover Audi

Kết quả tìm kiếm: 73 quảng cáo
Hiển thị

73 quảng cáo: Ô tô Audi

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
1.878.000.000 ₫ 61.900 € ≈ 71.380 US$
Dòng xe crossover
2020
153.000 km
Nguồn điện 435 HP (320 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe crossover
Hungary, Jászberény
Truck-Power Kft
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 368.500.000 ₫ 130.000 SEK ≈ 12.140 €
Dòng xe crossover
2020
101.050 km
Nguồn điện 313 HP (230 kW) Nhiên liệu điện Loại khung dòng xe crossover
Thụy Điển, Kungälv
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
đấu giá 540.000.000 ₫ 190.500 SEK ≈ 17.790 €
Dòng xe crossover
2020
96.040 km
Nguồn điện 143 HP (105 kW) Nhiên liệu điện/xăng Loại khung dòng xe crossover
Thụy Điển, Uppsala
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
619.100.000 ₫ 20.400 € ≈ 23.520 US$
Dòng xe crossover
2017
113.000 km
Euro 6
Nguồn điện 180 HP (132 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe crossover
Bulgaria, Plovdiv
VIT -74 Ltd.
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá Đấu giá
Dòng xe crossover
2022
91.738 km
Nguồn điện 408 HP (300 kW) Nhiên liệu điện Loại khung dòng xe crossover
Bỉ, Aartselaar
Auctim
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá Đấu giá
Dòng xe crossover
2019
118.899 km
Euro 6
Nguồn điện 252 HP (185 kW) Nhiên liệu điện/xăng Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe crossover
Bỉ, Aartselaar
Auctim
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 622.200.000 ₫ 219.500 SEK ≈ 20.500 €
Dòng xe crossover
2023
118.860 km
Nguồn điện 265 HP (195 kW) Nhiên liệu điện Loại khung dòng xe crossover
Thụy Điển, Getinge
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
834.500.000 ₫ 27.500 € ≈ 31.710 US$
Dòng xe crossover
2018
109.000 km
Nguồn điện 252 HP (185 kW) Nhiên liệu gas/xăng Loại khung dòng xe crossover
Slovakia, Bobrov
Auta z USA
Liên hệ với người bán
708.000.000 ₫ 26.900 US$ ≈ 23.330 €
Dòng xe crossover
2023
57.000 km
Nguồn điện 170 HP (125 kW) Nhiên liệu điện Loại khung dòng xe crossover
Ukraine, Vinnytsia
TOV "TRAKS-VINN"
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
616.600.000 ₫ 20.320 € ≈ 23.430 US$
Dòng xe crossover
2024
67.900 km
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe crossover
Slovakia, Bratislava 3 - Nové Mesto
MT AUTOBUTIK
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 878.800.000 ₫ 310.000 SEK ≈ 28.960 €
Dòng xe crossover
2023
48.450 km
Nguồn điện 265 HP (195 kW) Nhiên liệu điện Loại khung dòng xe crossover
Thụy Điển, Åkersberga
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
302.700.000 ₫ 11.500 US$ ≈ 9.973 €
Dòng xe crossover
2014
28.000 km
Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe crossover
Nhật Bản
Global Partners Co., Ltd.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
355.300.000 ₫ 13.500 US$ ≈ 11.710 €
Dòng xe crossover
2014
59.000 km
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe crossover
Nhật Bản
Global Partners Co., Ltd.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
631.600.000 ₫ 24.000 US$ ≈ 20.810 €
Dòng xe crossover
2016
61.000 km
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe crossover
Nhật Bản
Global Partners Co., Ltd.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
657.900.000 ₫ 25.000 US$ ≈ 21.680 €
Dòng xe crossover
2020
44.000 km
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe crossover
Nhật Bản
Global Partners Co., Ltd.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
605.400.000 ₫ 19.950 € ≈ 23.000 US$
Dòng xe crossover
2020
79.270 km
Euro 6
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe crossover
Đức, Oberhausen
Mando Truck's e.K.
Liên hệ với người bán
đấu giá 19.460.000 ₫ 7.100 NOK ≈ 641,20 €
Dòng xe crossover
2013
Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe crossover
Đan Mạch, Aabenraa
Retrade AS
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 1.286.000.000 ₫ 453.500 SEK ≈ 42.360 €
Dòng xe crossover
2024
97.790 km
Nguồn điện 408 HP (300 kW) Nhiên liệu điện Loại khung dòng xe crossover
Thụy Điển, Svedala
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
631.600.000 ₫ 24.000 US$ ≈ 20.810 €
Dòng xe crossover
2016
72.000 km
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe crossover
Nhật Bản
Global Partners Co., Ltd.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
447.400.000 ₫ 17.000 US$ ≈ 14.740 €
Dòng xe crossover
2016
43.000 km
Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe crossover
Nhật Bản
Global Partners Co., Ltd.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
736.900.000 ₫ 28.000 US$ ≈ 24.280 €
Dòng xe crossover
2016
92.000 km
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe crossover
Nhật Bản
Global Partners Co., Ltd.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
421.100.000 ₫ 16.000 US$ ≈ 13.880 €
Dòng xe crossover
2017
63.000 km
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe crossover
Nhật Bản
Global Partners Co., Ltd.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 486.200.000 ₫ 171.500 SEK ≈ 16.020 €
Dòng xe crossover
2022
90.490 km
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu điện Loại khung dòng xe crossover
Thụy Điển, Karlstad
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 1.020.000.000 ₫ 359.800 SEK ≈ 33.610 €
Dòng xe crossover
2019
83.390 km
Nguồn điện 231 HP (170 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe crossover
Thụy Điển, Linköping
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.396.000.000 ₫ 45.990 € ≈ 53.030 US$
Dòng xe crossover
2023
77.100 km
Nguồn điện 231 HP (170 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe crossover
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 73 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho ô tô Audi

Audi A6 Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 310.000 - 370.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/4x4, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý 66.763.778 ₫ - 364.166.060 ₫
Audi A4 Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 160.000 - 260.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/4x4, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý 303.471.716 ₫ - 576.596.261 ₫
Audi Q7 Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 260.000 - 320.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover 103.180.384 ₫ - 364.166.060 ₫
Audi Q5 Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 99.000 - 160.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/điện/xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover 455.207.575 ₫ - 940.762.321 ₫
Audi A3 Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 200.000 km, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x2 364.166.060 ₫
Audi A8 Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 400.000 km, loại khung: dòng xe sedan 121.388.687 ₫
Audi A5 Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 83.000 - 260.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: liftback/dòng xe sedan 239.742.656 ₫ - 515.901.918 ₫
Audi SQ Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 190.000 - 200.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: SUV 1.153.192.522 ₫ - 1.760.135.955 ₫
Audi Q3 Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 69.000 - 96.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/điện/xăng, cấu hình trục: 4x2/4x4, loại khung: dòng xe crossover 166.909.444 ₫ - 1.031.803.836 ₫
Audi Q4 Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 52.000 - 120.000 km, nhiên liệu: điện, loại khung: dòng xe crossover 485.554.746 ₫ - 1.244.234.037 ₫