Dòng xe thể thao mui trần
Kết quả tìm kiếm:
179 quảng cáo
Hiển thị
179 quảng cáo: Ô tô
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Dòng xe thể thao mui trần
22.349 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Dòng xe thể thao mui trần
2017
73.480 km
Nguồn điện
184 HP (135 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
978.700.000 ₫
31.550 €
≈ 37.110 US$
Dòng xe thể thao mui trần
2022
41.818 km
Euro 6
Nguồn điện
245 HP (180 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Mando Truck's e.K.
Liên hệ với người bán
2.355.000.000 ₫
75.900 €
≈ 89.270 US$
Dòng xe thể thao mui trần
2014
130.000 km
Euro 5
Nguồn điện
350 HP (257 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
SC LKW SPEED TRANS SRL
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe thể thao mui trần
1980
Nguồn điện
160 HP (118 kW)
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Troostwijk NV
8 năm tại Autoline
Dòng xe thể thao mui trần
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Dòng xe thể thao mui trần
92.931 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Yêu cầu báo giá
Dòng xe thể thao mui trần
2005
208.085 km
Euro 3
Nguồn điện
136.05 HP (100 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
LendaTrade
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe thể thao mui trần
2011
211.038 km
Euro 5
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Dòng xe thể thao mui trần
1992
220.135 km
Nguồn điện
250 HP (184 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Auctim
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe thể thao mui trần
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Dòng xe thể thao mui trần
28.772 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline

ô tô Audi A5
31
Dòng xe thể thao mui trần
2013
116.410 km
Nguồn điện
211 HP (155 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe thể thao mui trần
2012
161.370 km
Nguồn điện
160 HP (118 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe thể thao mui trần
2005
265.771 km
Nguồn điện
136 HP (100 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Agorastore
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.692.000.000 ₫
119.000 €
≈ 140.000 US$
Dòng xe thể thao mui trần
1938
67.257 km
Nguồn điện
54.38 HP (39.97 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán

ô tô MG
4
Dòng xe thể thao mui trần
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Ritchie Bros (Italy) Srl
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.021.000.000 ₫
32.900 €
≈ 38.690 US$
Dòng xe thể thao mui trần
2012
21.125 km
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
FCE
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
7.725.000.000 ₫
249.000 €
≈ 292.800 US$
Dòng xe thể thao mui trần
1929
39.725 km
Nguồn điện
69.34 HP (50.97 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.002.000.000 ₫
129.000 €
≈ 151.700 US$
Dòng xe thể thao mui trần
1955
120.000 km
Nguồn điện
78.86 HP (57.96 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.933.000.000 ₫
159.000 €
≈ 187.000 US$
Dòng xe thể thao mui trần
1933
13.299 km
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.692.000.000 ₫
119.000 €
≈ 140.000 US$
Dòng xe thể thao mui trần
1950
106.416 km
Nguồn điện
51.66 HP (37.97 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe thể thao mui trần
2006
Euro 4
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
493.300.000 ₫
15.900 €
≈ 18.700 US$
Dòng xe thể thao mui trần
2000
194.300 km
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.548.000.000 ₫
49.900 €
≈ 58.690 US$
Dòng xe thể thao mui trần
2010
67.000 km
Nguồn điện
112 HP (82 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
LUKAS-AUTO
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
179 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô
| Ford Transit Custom | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 84.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 620.443.617 ₫ |
| Mercedes-Benz V300 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 50 - 23.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, loại khung: xe minivan | 1.768.264.309 ₫ - 9.927.097.875 ₫ |
| Ford Transit 350 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 403.288.351 ₫ |
| Ford Transit Connect | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 120.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe minivan | 372.266.170 ₫ |
| Volkswagen Caddy 2.0 | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 230.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí | 372.266.170 ₫ - 403.288.351 ₫ |
| Volvo XC60 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 100.000 - 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/điện/xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover | 775.554.521 ₫ - 1.178.842.873 ₫ |
| Citroen C4 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 13 - 15 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback | 496.354.894 ₫ |
| Audi A6 | Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 330.000 - 400.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4/4x2, loại khung: dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý | 62.044.362 ₫ - 372.266.170 ₫ |
| Citroen C3 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 31.000 - 64.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback | 307.119.591 ₫ - 372.266.170 ₫ |
| BMW X5 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 88.000 - 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng/lai sạc điện, cấu hình trục: 4x4, ngừng: không khí | 1.271.909.415 ₫ - 1.985.419.575 ₫ |






















