Bộ lọc -
Ô tô
Kết quả tìm kiếm:
207 quảng cáo
Hiển thị
207 quảng cáo: Ô tô
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Yêu cầu báo giá
Dòng xe thể thao mui trần
1987
435.000 km
Nguồn điện
72.06 HP (52.97 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Gassmann GmbH
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe thể thao mui trần
2007
144.982 km
Euro
Euro 4
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Troostwijk Veilingen B.V.
7 năm tại Autoline
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Dòng xe thể thao mui trần
1996
103.352 km
Nhiên liệu
gas
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Retrade AS
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
37.000 €
≈ 1.140.000.000 ₫
≈ 43.050 US$
Dòng xe thể thao mui trần
2020
8.000 km
Nguồn điện
450 HP (331 kW)
Euro
Euro 6
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
P.P.H.U. KONSTAL
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe thể thao mui trần
2006
144.458 km
Euro
Euro 4
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
VAVATO BVBA
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe thể thao mui trần
2001
142.827 km
Euro
Euro 3
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
VAVATO BVBA
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe thể thao mui trần
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Troostwijk Veilingen B.V.
7 năm tại Autoline
Marketing agency for truck and trailer dealers
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm
Dòng xe thể thao mui trần
Euro
Euro 4
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Troostwijk Veilingen B.V.
7 năm tại Autoline
17.370 €
6.667.000 HUF
≈ 535.100.000 ₫
Dòng xe thể thao mui trần
1992
165.000 km
Nguồn điện
220 HP (162 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Kornélia- Trans Kft.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe thể thao mui trần
1997
69.131 km
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
VAVATO BVBA
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
149.000 €
≈ 4.590.000.000 ₫
≈ 173.300 US$
Dòng xe thể thao mui trần
1916
99.441 km
Nguồn điện
88.37 HP (64.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Gassmann GmbH
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe thể thao mui trần
1971
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Troostwijk NV
7 năm tại Autoline
1.100.000 €
≈ 33.880.000.000 ₫
≈ 1.280.000 US$
Dòng xe thể thao mui trần
1935
82.177 km
Nguồn điện
160 HP (118 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Gassmann GmbH
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe thể thao mui trần
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Troostwijk Veilingen B.V.
7 năm tại Autoline
26.060 €
10.000.000 HUF
≈ 802.600.000 ₫
Dòng xe thể thao mui trần
2000
199.999 km
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Kornélia- Trans Kft.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
55.000 €
≈ 1.694.000.000 ₫
≈ 63.990 US$
Dòng xe thể thao mui trần
1971
103.752 km
Nguồn điện
89.73 HP (65.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Gassmann GmbH
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
25.900 €
≈ 797.800.000 ₫
≈ 30.130 US$
Dòng xe thể thao mui trần
2017
111.002 km
Nguồn điện
334 HP (246 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Auta z USA
Liên hệ với người bán

ô tô MG TF
68
Dòng xe thể thao mui trần
1954
59.428 km
Nguồn điện
58.46 HP (42.97 kW)
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Blinto AB
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
25.900 €
≈ 797.800.000 ₫
≈ 30.130 US$
Dòng xe thể thao mui trần
2018
92.000 km
Nguồn điện
310 HP (228 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Auta z USA
Liên hệ với người bán
12.900 €
≈ 397.400.000 ₫
≈ 15.010 US$
Dòng xe thể thao mui trần
1965
98.510 km
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
FCE
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
159.000 €
≈ 4.898.000.000 ₫
≈ 185.000 US$
Dòng xe thể thao mui trần
2017
16.917 km
Nguồn điện
670 HP (492 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
FCE
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
29.000 €
≈ 893.300.000 ₫
≈ 33.740 US$
Dòng xe thể thao mui trần
2021
44.000 km
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Euro
Euro 6
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
SmartHEL s.r.o.
Liên hệ với người bán
3.900 €
≈ 120.100.000 ₫
≈ 4.537 US$
Dòng xe thể thao mui trần
2000
318.000 km
Nguồn điện
120 HP (88 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
BoRoKo-trucks
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Dòng xe thể thao mui trần
2001
110.000 km
Nguồn điện
23 HP (16.91 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
MONA BTP
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
66.500 €
≈ 2.048.000.000 ₫
≈ 77.370 US$
Dòng xe thể thao mui trần
2016
26.003 km
Nguồn điện
370 HP (272 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
FCE
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
207 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô
| Mercedes-Benz V300 | Năm sản xuất: 2024, tổng số dặm đã đi được: 10 - 12.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, ngừng: không khí | 150.000 € - 1.200.000 € |
| Ford Transit 350 | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 13.000 € |
| Volkswagen Caddy 2.0 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 230.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí | 12.000 € - 13.000 € |
| Ford Transit Connect | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 240.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: lò xo, loại khung: xe minivan | 7.800 € - 8.400 € |
| Audi A4 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 170.000 - 270.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý | 6.200 € - 20.000 € |
| Citroen C4 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 12 - 14 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback | 14.000 € - 16.000 € |
| Audi A6 | Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 240.000 - 300.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý | 8.000 € - 14.000 € |
| Volvo XC60 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 50.000 - 79.000 km, nhiên liệu: xăng/điện/dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover | 27.000 € - 45.000 € |
| Citroen C3 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 48.000 - 96.000 km, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo cuộn | 5.100 € - 11.000 € |























