Dòng xe sedan

Kết quả tìm kiếm: 605 quảng cáo
Hiển thị

605 quảng cáo: Ô tô

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
549.800.000 ₫ 17.850 € ≈ 20.890 US$
Dòng xe sedan
2018
292.904 km
Nguồn điện 239 HP (176 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe sedan
Hungary, Százhalombatta
B Euro Car Kft.
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
523.700.000 ₫ 17.000 € ≈ 19.890 US$
Dòng xe sedan
2013
156.000 km
Nguồn điện 238 HP (175 kW) Nhiên liệu gas/xăng Loại khung dòng xe sedan
Slovakia, Bobrov
Auta z USA
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
477.500.000 ₫ 15.500 € ≈ 18.140 US$
Dòng xe sedan
2015
196.500 km
Nguồn điện 238 HP (175 kW) Nhiên liệu gas/xăng Loại khung dòng xe sedan
Slovakia, Bobrov
Auta z USA
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
459.000.000 ₫ 14.900 € ≈ 17.440 US$
Dòng xe sedan
1989
293.146 km
Nguồn điện 179 HP (132 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Dòng xe sedan
2015
244.500 km
Nguồn điện 370 HP (272 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Slovakia, Bobrov
Auta z USA
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
640.700.000 ₫ 20.800 € ≈ 24.340 US$
Dòng xe sedan
2018
167.000 km
Euro 6
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe sedan
Bulgaria, Trud/Plovdiv
AUTO DIESEL EOOD
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
194.100.000 ₫ 6.300 € ≈ 7.372 US$
Dòng xe sedan
2017
147.600 km
Nguồn điện 320 HP (235 kW) Nhiên liệu điện/xăng Loại khung dòng xe sedan
Séc, Štěpánovice
A U T O Petr Šimánek
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.292.000.000 ₫ 41.950 € ≈ 49.090 US$
Dòng xe sedan
2025
7.255 km
Euro 6
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe sedan
Đức, Groß Ippener
T&TL Truck und Trailer Logistics GmbH
Liên hệ với người bán
984.200.000 ₫ 31.950 € ≈ 37.390 US$
Dòng xe sedan
2017
96.500 km
Euro 6
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe sedan
Séc
Liên hệ với người bán
đấu giá 282.200.000 ₫ 100.000 SEK ≈ 9.162 €
Dòng xe sedan
2016
138.310 km
Nguồn điện 245 HP (180 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Thụy Điển, Åkersberga
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 352.800.000 ₫ 125.000 SEK ≈ 11.450 €
Dòng xe sedan
2017
193.680 km
Nguồn điện 235 HP (173 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe sedan
Thụy Điển, Åkersberga
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 225.800.000 ₫ 80.000 SEK ≈ 7.330 €
Dòng xe sedan
2007
203.700 km
Nguồn điện 306 HP (225 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Thụy Điển, Åkersberga
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 4.621.000 ₫ 150 € ≈ 175,50 US$
Dòng xe sedan
2025
Euro 4
Loại khung dòng xe sedan
Tây Ban Nha, Pozuelo de Alarcón
Escrapalia
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 4.621.000 ₫ 150 € ≈ 175,50 US$
Dòng xe sedan
2022
Euro 4
Loại khung dòng xe sedan
Tây Ban Nha, Pozuelo de Alarcón
Escrapalia
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 84.710.000 ₫ 2.750 € ≈ 3.218 US$
Dòng xe sedan
2010
Loại khung dòng xe sedan
Tây Ban Nha, A Coruña
GOBID.ES
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 4.621.000 ₫ 150 € ≈ 175,50 US$
Dòng xe sedan
Euro 4
Loại khung dòng xe sedan
Tây Ban Nha, Pozuelo de Alarcón
Escrapalia
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 4.929.000 ₫ 160 € ≈ 187,20 US$
Dòng xe sedan
2021
Nguồn điện 225 HP (165 kW) Loại khung dòng xe sedan
Tây Ban Nha, Pozuelo de Alarcón
Escrapalia
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 4.621.000 ₫ 150 € ≈ 175,50 US$
Dòng xe sedan
315.330 km
Euro 5
Loại khung dòng xe sedan
Tây Ban Nha, Pozuelo de Alarcón
Escrapalia
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 4.621.000 ₫ 150 € ≈ 175,50 US$
Dòng xe sedan
Loại khung dòng xe sedan
Tây Ban Nha, Pozuelo de Alarcón
Escrapalia
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 4.621.000 ₫ 150 € ≈ 175,50 US$
Dòng xe sedan
2019
Nguồn điện 165 HP (121 kW) Loại khung dòng xe sedan
Tây Ban Nha, Pozuelo de Alarcón
Escrapalia
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
184.500.000 ₫ 5.990 € ≈ 7.009 US$
Dòng xe sedan
2012
168.000 km
Euro 5
Nguồn điện 240 HP (176 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe sedan
Ba Lan, ŁAZISKA GÓRNE
MGC CENTRUM SAMOCHODOW DOSTAWCZYCH
17 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 123.200.000 ₫ 4.000 € ≈ 4.681 US$
Dòng xe sedan
2010
232.685 km
Euro 5
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Hà Lan, Wenum-Wiesel
đấu giá 292.600.000 ₫ 9.500 € ≈ 11.120 US$
Dòng xe sedan
2016
171.148 km
Euro 6
Nhiên liệu điện/xăng Loại khung dòng xe sedan
Hà Lan, Wenum-Wiesel
đấu giá Đấu giá
Dòng xe sedan
1999
76.242 km
Euro 2
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Hà Lan, Alblasserdam
đấu giá 289.600.000 ₫ 9.400 € ≈ 11.000 US$
Dòng xe sedan
1956
78.536 km
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Klosterfelde
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 605 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho ô tô

Ford Transit Custom Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 84.000 km, nhiên liệu: dầu diesel 616.067.028 ₫
Ford Transit 350 Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 400.443.568 ₫
Mercedes-Benz V300 Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 50 - 23.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, loại khung: xe minivan 1.755.791.030 ₫ - 9.857.072.449 ₫
Ford Transit Connect Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 120.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe minivan 369.640.217 ₫
Volkswagen Caddy 2.0 Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 85.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe minivan 800.887.137 ₫
Citroen C4 Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 13 - 15 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback 492.853.622 ₫
BMW X5 Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 88.000 - 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng/lai sạc điện, cấu hình trục: 4x4, ngừng: không khí 1.262.937.408 ₫ - 1.971.414.490 ₫
Audi A6 Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 330.000 - 400.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4/4x2, loại khung: dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý 61.606.703 ₫ - 369.640.217 ₫
Audi A4 Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 130.000 - 150.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng/gas, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe sedan 646.870.379 ₫ - 954.903.894 ₫
Mitsubishi L 200 Năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe bán tải 492.853.622 ₫