Dòng xe hatchback, loại khung dòng xe hatchback

Kết quả tìm kiếm: 923 quảng cáo
Hiển thị

923 quảng cáo: Ô tô

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
đấu giá 3.031.000 ₫ 100 € ≈ 115,90 US$
Dòng xe hatchback
2015
165.921 km
Euro 5
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Hà Lan, Spijkenisse
đấu giá 3.031.000 ₫ 100 € ≈ 115,90 US$
Dòng xe hatchback
151.308 km
Euro 6
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Hà Lan, Spijkenisse
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
đấu giá 3.031.000 ₫ 100 € ≈ 115,90 US$
Dòng xe hatchback
2001
Euro 4
Loại khung dòng xe hatchback
Bỉ, Zedelgem
đấu giá 15.160.000 ₫ 500 € ≈ 579,60 US$
Dòng xe hatchback
2015
190.269 km
Euro 5
Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe hatchback
Hà Lan, Wekerom
đấu giá 3.031.000 ₫ 100 € ≈ 115,90 US$
Dòng xe hatchback
2009
Euro 4
Loại khung dòng xe hatchback
Hà Lan, Spijkenisse
đấu giá 3.031.000 ₫ 100 € ≈ 115,90 US$
Dòng xe hatchback
Euro 4
Loại khung dòng xe hatchback
Hà Lan, Spijkenisse
đấu giá 3.031.000 ₫ 100 € ≈ 115,90 US$
Dòng xe hatchback
2003
Euro 3
Loại khung dòng xe hatchback
Hà Lan, Spijkenisse
đấu giá 7.578.000 ₫ 250 € ≈ 289,80 US$
Dòng xe hatchback
2009
184.918 km
Euro 4
Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe hatchback
Bỉ, Hasselt
đấu giá 3.031.000 ₫ 100 € ≈ 115,90 US$
Dòng xe hatchback
2010
Euro 5
Loại khung dòng xe hatchback
Hà Lan, Spijkenisse
đấu giá 3.031.000 ₫ 100 € ≈ 115,90 US$
Dòng xe hatchback
2015
135.780 km
Euro 5
Loại khung dòng xe hatchback
Hà Lan, Spijkenisse
đấu giá 9.094.000 ₫ 300 € ≈ 347,80 US$
Dòng xe hatchback
2005
294.057 km
Euro 4
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Hà Lan, Geldrop
đấu giá 3.031.000 ₫ 100 € ≈ 115,90 US$
Dòng xe hatchback
2008
Euro 4
Loại khung dòng xe hatchback
Hà Lan, Spijkenisse
đấu giá 3.031.000 ₫ 100 € ≈ 115,90 US$
Dòng xe hatchback
2005
Euro 3
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Hà Lan, Spijkenisse
đấu giá 15.160.000 ₫ 500 € ≈ 579,60 US$
Dòng xe hatchback
Nhiên liệu điện Loại khung dòng xe hatchback
Hà Lan, Scherpenzeel
151.500.000 ₫ 4.999 € ≈ 5.795 US$
Dòng xe hatchback
2016
Euro 6
Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Loại khung dòng xe hatchback
Romania, Braşov
TRM FRIGO-FRESH BRASOV VOLVO ROMANIA
Liên hệ với người bán
đấu giá 15.160.000 ₫ 500 € ≈ 579,60 US$
Dòng xe hatchback
2006
Euro 4
Loại khung dòng xe hatchback
Hà Lan, Wenum-Wiesel
đấu giá 9.094.000 ₫ 300 € ≈ 347,80 US$
Dòng xe hatchback
2007
Euro 4
Loại khung dòng xe hatchback
Hà Lan, Spijkenisse
đấu giá 3.031.000 ₫ 100 € ≈ 115,90 US$
Dòng xe hatchback
2011
Euro 5
Loại khung dòng xe hatchback
Hà Lan, Spijkenisse
đấu giá Đấu giá
Dòng xe hatchback
2025
Loại khung dòng xe hatchback
Hà Lan, Dordrecht
đấu giá 75.780.000 ₫ 2.500 € ≈ 2.898 US$
Dòng xe hatchback
2007
Euro 4
Loại khung dòng xe hatchback
Hà Lan, Drachten
đấu giá 15.160.000 ₫ 500 € ≈ 579,60 US$
Dòng xe hatchback
2011
Euro 5
Loại khung dòng xe hatchback
Hà Lan, Eerbeek
đấu giá 3.031.000 ₫ 100 € ≈ 115,90 US$
Dòng xe hatchback
2005
250.175 km
Euro 4
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Hà Lan, Spijkenisse
đấu giá 3.031.000 ₫ 100 € ≈ 115,90 US$
Dòng xe hatchback
2009
Euro 5
Loại khung dòng xe hatchback
Hà Lan, Spijkenisse
đấu giá 15.160.000 ₫ 500 € ≈ 579,60 US$
Dòng xe hatchback
2012
Euro 5
Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe hatchback
Hà Lan, Wekerom
363.500.000 ₫ 11.990 € ≈ 13.900 US$
Dòng xe hatchback
2015
129.000 km
Nguồn điện 114 HP (84 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe hatchback
Slovakia, Bratislava - mestská časť Petržalka
AutoGlobal group s.r.o.
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
ô tô loại khung: dòng xe hatchback
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Kết quả tìm kiếm: 923 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho ô tô

Mercedes-Benz Sprinter 316 Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 140.000 - 160.000 km, nhiên liệu: dầu diesel 606.262.694 ₫ - 727.515.232 ₫
Mercedes-Benz Sprinter 314 Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng 303.131.347 ₫
Ford Transit Custom Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 110.000 km, nhiên liệu: dầu diesel 454.697.020 ₫
Ford Transit 350 Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 170.000 km, nhiên liệu: dầu diesel 454.697.020 ₫
Mercedes-Benz V300 Năm sản xuất: 2025, tình trạng: mới/đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 50 - 23.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí 1.697.535.542 ₫ - 9.700.203.098 ₫
Toyota Land Cruiser Prado Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 68.000 - 97.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 485.010.155 ₫ - 666.888.963 ₫
Ford Transit Connect Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 120.000 km, nhiên liệu: dầu diesel 515.323.290 ₫
Toyota Land Cruiser 300 Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 9.800 - 43.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 1.545.969.869 ₫ - 3.940.707.509 ₫
Volkswagen Caddy 2.0 Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 85.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 757.828.367 ₫