Dòng xe hatchback Škoda Fabia

Kết quả tìm kiếm: 38 quảng cáo
Hiển thị

38 quảng cáo: Ô tô Škoda Fabia

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
323.400.000 ₫ 47.900 PLN ≈ 10.950 €
Dòng xe hatchback
2023
101.000 km
Nguồn điện 80 HP (58.8 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Ba Lan, Mroków k/Warszawy
Euro-Truck Sp. z o. o.
Liên hệ với người bán
132.900.000 ₫ 4.500 € ≈ 5.120 US$
Dòng xe hatchback
2006
24.375 km
Nguồn điện 63.9 HP (46.97 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Slovakia, Levice
SLOVAK FINANCE s.r.o.
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
đấu giá 25.830.000 ₫ 875 € ≈ 995,60 US$
Dòng xe hatchback
2014
217.000 km
Euro 5
Nguồn điện 60 HP (44.1 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Romania
Liên hệ với người bán
đấu giá 295.200 ₫ 10 € ≈ 11,38 US$
Dòng xe hatchback
2001
Euro 4
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Bỉ, Aartselaar
Auctim
Liên hệ với người bán
93.410.000 ₫ 3.600 US$ ≈ 3.164 €
Dòng xe hatchback
2007
441.317 km
Loại khung dòng xe hatchback
Ukraine, Zabrodi
TOV"Traygon Farming Harkiv"
Liên hệ với người bán
đấu giá 208.100.000 ₫ 79.800 SEK ≈ 7.049 €
Dòng xe hatchback
2016
95.400 km
Nguồn điện 90 HP (66.15 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Thụy Điển, Åkersberga
Kvdbil
Liên hệ với người bán
113.700.000 ₫ 94.000 CZK ≈ 3.853 €
Dòng xe hatchback
2003
156.580 km
Nguồn điện 130.61 HP (96 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe hatchback
Séc, ŽELEZNÝ BROD
Autorent s.r.o.
Liên hệ với người bán
418.000.000 ₫ 345.500 CZK ≈ 14.160 €
Dòng xe hatchback
2024
37.570 km
Euro 6
Nguồn điện 116 HP (85 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Séc, Vrchlabí
Liên hệ với người bán
338.000.000 ₫ 279.300 CZK ≈ 11.450 €
Dòng xe hatchback
2023
60.030 km
Euro 6
Nguồn điện 95.17 HP (69.95 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Séc, Vrchlabí
Liên hệ với người bán
218.000.000 ₫ 180.200 CZK ≈ 7.385 €
Dòng xe hatchback
2021
132.048 km
Euro 6
Nguồn điện 95.17 HP (69.95 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Séc, Vrchlabí
Liên hệ với người bán
221.400.000 ₫ 7.499 € ≈ 8.532 US$
Dòng xe hatchback
2016
121.661 km
Euro 6
Nguồn điện 89.73 HP (65.95 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Slovakia, Viničné
AUTOBAZÁR ABC - CAMBELOVÁ, s.r.o.
Liên hệ với người bán
336.900.000 ₫ 49.900 PLN ≈ 11.410 €
Dòng xe hatchback
2024
105.000 km
Nguồn điện 80 HP (58.8 kW) Nhiên liệu gas/xăng Loại khung dòng xe hatchback
Ba Lan, Mroków k/Warszawy
Euro-Truck Sp. z o. o.
Liên hệ với người bán
378.000.000 ₫ 312.400 CZK ≈ 12.800 €
Dòng xe hatchback
2025
8.081 km
Nguồn điện 95.17 HP (69.95 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Séc, Vrchlabí
Liên hệ với người bán
418.000.000 ₫ 345.500 CZK ≈ 14.160 €
Dòng xe hatchback
2025
19.010 km
Nguồn điện 116 HP (85 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Séc, Vrchlabí
Liên hệ với người bán
179.100.000 ₫ 148.000 CZK ≈ 6.066 €
Dòng xe hatchback
2006
278.610 km
Euro 6
Nguồn điện 131 HP (96 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe hatchback
Séc, Vrchlabí
Liên hệ với người bán
14.470.000 ₫ 490 € ≈ 557,50 US$
Dòng xe hatchback
2013
340.299 km
Euro 5
Nguồn điện 89.73 HP (65.95 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe hatchback
Slovakia, Levice
SLOVAK FINANCE s.r.o.
Liên hệ với người bán
77.840.000 ₫ 3.000 US$ ≈ 2.637 €
Dòng xe hatchback
2002
Loại khung dòng xe hatchback
Ukraine, Kharkiv
TOV"Traygon Farming Harkiv"
Liên hệ với người bán
368.000.000 ₫ 304.100 CZK ≈ 12.470 €
Dòng xe hatchback
2023
29.101 km
Euro 6
Nguồn điện 95.17 HP (69.95 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Séc, Vrchlabí
Liên hệ với người bán
328.000.000 ₫ 271.100 CZK ≈ 11.110 €
Dòng xe hatchback
2023
36.131 km
Euro 6
Nguồn điện 95.17 HP (69.95 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Séc, Vrchlabí
Liên hệ với người bán
255.900.000 ₫ 37.900 PLN ≈ 8.667 €
Dòng xe hatchback
2021
120.000 km
Nguồn điện 60 HP (44.1 kW) Nhiên liệu gas/xăng Loại khung dòng xe hatchback
Ba Lan, Mroków k/Warszawy
Euro-Truck Sp. z o. o.
Liên hệ với người bán
112.300.000 ₫ 3.805 € ≈ 4.330 US$
Dòng xe hatchback
2012
319.352 km
Euro 5
Nguồn điện 74.78 HP (54.97 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe hatchback
Hà Lan, Teuge
Liên hệ với người bán
288.000.000 ₫ 238.000 CZK ≈ 9.756 €
Dòng xe hatchback
2021
74.072 km
Euro 6
Nguồn điện 95.17 HP (69.95 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Séc, Vrchlabí
Liên hệ với người bán
221.400.000 ₫ 7.499 € ≈ 8.532 US$
Dòng xe hatchback
2022
164.800 km
Nguồn điện 95.17 HP (69.95 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Slovakia, Bratislava 3 - Nové Mesto
MT AUTOBUTIK
Liên hệ với người bán
518.000.000 ₫ 428.100 CZK ≈ 17.550 €
Dòng xe hatchback
2026
4.900 km
Nguồn điện 116 HP (85 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Séc, Vrchlabí
Liên hệ với người bán
316.000.000 ₫ 261.200 CZK ≈ 10.700 €
Dòng xe hatchback
2021
44.308 km
Euro 6
Nguồn điện 95.17 HP (69.95 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Séc, Vrchlabí
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm: 38 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho ô tô Škoda Fabia

Škoda FABIA 1.2 VIN 395 Năm: 2006, tổng số dặm đã đi được: 24.375 km, nguồn điện: 63.9 HP (46.97 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback 4.500 €
Škoda FABIA RS Năm: 2003, tổng số dặm đã đi được: 156.580 km, nguồn điện: 130.61 HP (96 kW), nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: dòng xe hatchback 3.853 €
Škoda Fabia Năm: 2002, loại khung: dòng xe hatchback 2.637 €
Škoda Fabia, 1.0 TSI Ambition + Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 74.072 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 95.17 HP (69.95 kW), nhiên liệu: xăng 9.756 €
Škoda Fabia, 1.0 TSI Ambition Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 132.048 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 95.17 HP (69.95 kW), nhiên liệu: xăng 7.385 €
Škoda Fabia, 1.0 TSI DSG Năm: 2024, tổng số dặm đã đi được: 37.570 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 116 HP (85 kW), nhiên liệu: xăng 14.160 €
Škoda Fabia, 1.0 TSI Selection Năm: 2025, tổng số dặm đã đi được: 8.081 km, nguồn điện: 95.17 HP (69.95 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback 12.800 €
Škoda Fabia, 1.0 TSI Style Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 29.101 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 95.17 HP (69.95 kW), nhiên liệu: xăng 12.470 €
Škoda Fabia 1,2TSi Ambition 66kW, SR Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 121.661 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 89.73 HP (65.95 kW), nhiên liệu: xăng 7.499 €
Škoda Fabia, 1.9 TDI RS Năm: 2006, tổng số dặm đã đi được: 278.610 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 131 HP (96 kW), nhiên liệu: dầu diesel 6.066 €

Thông số chính của Škoda Fabia:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
75 HP - 100,6 HP
Nhiên liệu
xăng 84% dầu diesel 15%
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn