Ô tô Audi
Kết quả tìm kiếm:
272 quảng cáo
Hiển thị
272 quảng cáo: Ô tô Audi
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
224.500.000 ₫
7.400 €
≈ 8.528 US$
Dòng xe sedan
2012
308.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe sedan
FIRMA HANDLOWO-USŁUGOWA ZBIGNIEW NOSAL
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
728.000.000 ₫
23.990 €
≈ 27.650 US$
Dòng xe crossover
2016
172.178 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe crossover
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
348.700.000 ₫
11.490 €
≈ 13.240 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2014
213.089 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Liên hệ với người bán

ô tô Audi A4
96
Ô tô
2010
281.616 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Klaravik Sweden
11 năm tại Autoline
71.310.000 ₫
2.350 €
≈ 2.708 US$
Dòng xe sedan
2006
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe sedan
Truck & Estate
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Budi Auction
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán

ô tô Audi TT
26
Xe hơi hai chỗ
2014
Euro 5
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe hơi hai chỗ
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
8 năm tại Autoline
1.093.000.000 ₫
154.400 PLN
≈ 36.030 €
SUV
2017
207.468 km
Euro 6
Nguồn điện
430 HP (316 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
Aurex-Truck
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán

ô tô Audi A3
34
Dòng xe hatchback
2021
90.170 km
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán

ô tô Audi A6
29
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2019
142.990 km
Nguồn điện
204 HP (150 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2022
96.930 km
Nguồn điện
204 HP (150 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán

ô tô Audi A5
29
Liftback
2019
128.880 km
Nguồn điện
245 HP (180 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
liftback
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
619.000.000 ₫
20.400 €
≈ 23.510 US$
Dòng xe crossover
2017
113.000 km
Euro 6
Nguồn điện
180 HP (132 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe crossover
VIT -74 Ltd.
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2009
453.859 km
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Troostwijk NV
8 năm tại Autoline
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2007
458.713 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Troostwijk NV
8 năm tại Autoline
Dòng xe hatchback
Nhiên liệu
gas
Loại khung
dòng xe hatchback
Troostwijk NV
8 năm tại Autoline
Ô tô
2014
228.133 km
Nhiên liệu
dầu diesel
VAVATO BVBA
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán

ô tô Audi A8
60
Dòng xe sedan
2017
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe sedan
Troostwijk NV
8 năm tại Autoline
Ô tô
2007
192.021 km
Euro 4
Nhiên liệu
xăng
VAVATO BVBA
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
2009
382.215 km
Euro 5
Nhiên liệu
xăng
VAVATO BVBA
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
2017
130.343 km
Nhiên liệu
dầu diesel
VAVATO BVBA
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
2017
96.205 km
Euro 6
Nhiên liệu
xăng
VAVATO BVBA
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
56.140.000 ₫
1.850 €
≈ 2.132 US$
Ô tô
2006
329.202 km
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
TLD Trucks & Vans BVBA
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán

ô tô Audi A6
57
Ô tô
2014
208.812 km
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
AuctionPort
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán

ô tô Audi A3
54
Ô tô
2017
176.281 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
AuctionPort
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
272 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Audi
| Audi A4 | Năm sản xuất: 2014, tổng số dặm đã đi được: 130.000 - 150.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý | 606.888.181 ₫ - 940.676.680 ₫ |
| Audi A6 | Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 100.000 - 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4, ngừng: không khí | 576.543.772 ₫ - 1.486.876.043 ₫ |
| Audi Q7 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 130.000 - 280.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, ngừng: không khí | 728.265.817 ₫ - 1.456.531.634 ₫ |
| Audi A3 | Năm sản xuất: 2013, tổng số dặm đã đi được: 160.000 - 260.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe thể thao mui trần/dòng xe hatchback | 103.170.991 ₫ - 239.720.831 ₫ |
| Audi Q5 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 230.000 - 270.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover | 81.929.904 ₫ - 179.032.013 ₫ |
| Audi A8 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 97.000 - 110.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/điện, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý | 1.456.531.634 ₫ - 1.820.664.543 ₫ |
| Audi A5 | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 150.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: liftback | 206.341.981 ₫ |
| Audi SQ | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 240.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover | 1.638.598.088 ₫ |
| Audi Q3 | Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 55.000 - 75.000 km, nhiên liệu: điện/xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover | 291.306.327 ₫ - 971.021.089 ₫ |
| Audi Q8 | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 15.000 - 20.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng/điện, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover | 1.911.697.770 ₫ - 3.944.773.176 ₫ |
















