Ô tô Audi
277 quảng cáo: Ô tô Audi
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈

ô tô Audi Q7
14
688.700.000 ₫
23.000 €
≈ 26.170 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2018
355.482 km
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
ATT – Auto Transport Technik
Liên hệ với người bán
1.630.000.000 ₫
235.000 PLN
≈ 54.450 €
Dòng xe crossover
2018
33.407 km
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe crossover
MASZ-BUD S.C. ARKADIUSZ PLATA, ŁUKASZ PLATA
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này

ô tô Audi Q5
30
Dòng xe crossover
2017
131.490 km
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
Liên hệ với người bán

ô tô Audi A3
25
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2015
173.190 km
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Kvdbil
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2022
148.000 km
Nguồn điện
204 HP (150 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
Liên hệ với người bán

ô tô Audi A5
25
Dòng xe sedan
2017
70.880 km
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe sedan
Kvdbil
Liên hệ với người bán

ô tô Audi A1
19
Dòng xe hatchback
2014
82.370 km
Nguồn điện
86 HP (63.21 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
Liên hệ với người bán

ô tô Audi Q8
44
Dòng xe crossover
2020
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe crossover
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline

ô tô Audi A3
21
416.200.000 ₫
13.900 €
≈ 15.810 US$
Ô tô
2021
213.720 km
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
xăng
Liên hệ với người bán

ô tô Audi A8
21
392.200.000 ₫
13.100 €
≈ 14.900 US$
Dòng xe sedan
2010
260.000 km
Euro 5
Nguồn điện
351 HP (258 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Ngừng
không khí/không khí
Loại khung
dòng xe sedan
GOLEM Financial, s.r.o.
Liên hệ với người bán
200.600.000 ₫
6.700 €
≈ 7.623 US$
Ô tô
2013
239.800 km
Euro 5
Nguồn điện
105 HP (77 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
GLW LKW und PKW Handel GmbH
Liên hệ với người bán
476.100.000 ₫
15.900 €
≈ 18.090 US$
Dòng xe crossover
2014
206 km
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe crossover
KRUTI TACHKI
Liên hệ với người bán
1.673.000.000 ₫
55.870 €
≈ 63.570 US$
Dòng xe sedan
2023
33.070 km
Euro 6
Nguồn điện
344 HP (253 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe sedan
RM Automobile
Liên hệ với người bán
592.600.000 ₫
19.790 €
≈ 22.520 US$
Dòng xe hatchback
2021
86.000 km
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
AUTO LAZETA DI LAZETA MARKO
Liên hệ với người bán
805.400.000 ₫
26.900 €
≈ 30.600 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2024
119.000 km
Nguồn điện
204 HP (150 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
MT AUTOBUTIK
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2024
90.430 km
Nguồn điện
265 HP (195 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
Liên hệ với người bán

ô tô Audi A5
24
Dòng xe sedan
2016
121.590 km
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe sedan
Kvdbil
Liên hệ với người bán

ô tô Audi Q3
33
Dòng xe crossover
2023
84.370 km
Nguồn điện
117 HP (86 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
Liên hệ với người bán

ô tô Audi Q5
17
Dòng xe crossover
2009
272.429 km
Euro 5
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Dòng xe sedan
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe sedan
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline

ô tô Audi Q5
47
Dòng xe crossover
Euro 5
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Dòng xe sedan
2007
268.631 km
Euro 4
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe sedan
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2018
168.515 km
Euro 6
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
8 năm tại Autoline

ô tô Audi A5
19
Ô tô
2015
125.400 km
Nhiên liệu
dầu diesel
VAVATO BVBA
Liên hệ với người bán
Ô tô
2015
112.000 km
Nhiên liệu
xăng
VAVATO BVBA
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
277 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Audi
| Audi A6 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 240.000 - 250.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe sedan | 197.616.624 ₫ - 449.128.690 ₫ |
| Audi A4 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 210.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe sedan | 98.808.312 ₫ - 389.244.865 ₫ |
| Audi A5 | Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 240.000 - 350.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe sedan/liftback/fastback | 125.756.033 ₫ - 509.012.516 ₫ |
| Audi A3 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 260.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo | 44.912.869 ₫ |
| Audi Q7 | Năm sản xuất: 2007, tổng số dặm đã đi được: 340.000 - 350.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover/xe có ngăn riêng xếp hành lý | 134.738.607 ₫ - 275.465.597 ₫ |
| Audi Q5 | Năm sản xuất: 2010, tổng số dặm đã đi được: 200.000 - 260.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover/SUV | 227.558.536 ₫ - 389.244.865 ₫ |
| Audi A8 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 210.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe sedan | 958.141.206 ₫ |
| Audi Q3 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 54.000 - 110.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover | 299.419.127 ₫ - 928.199.293 ₫ |
| Audi A1 | Năm sản xuất: 2014, tổng số dặm đã đi được: 77.000 - 110.000 km, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe hatchback | 185.639.859 ₫ - 296.424.936 ₫ |
| Audi A7 | Năm sản xuất: 2015, tổng số dặm đã đi được: 230.000 - 320.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: liftback/dòng xe sedan | 299.419.127 ₫ - 449.128.690 ₫ |











