Ô tô Toyota RAV4
77 quảng cáo: Ô tô Toyota RAV4
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
73.710.000 ₫
2.450 €
≈ 2.793 US$
Ô tô
2002
274.084 km
Euro 3
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Autohandel Winkel BV
Liên hệ với người bán
502.400.000 ₫
16.700 €
≈ 19.040 US$
SUV
2018
139.000 km
Loại khung
SUV
Transfriga, UAB
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
88.750.000 ₫
2.950 €
≈ 3.363 US$
Ô tô
2002
206.918 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Liên hệ với người bán
142.900.000 ₫
4.750 €
≈ 5.415 US$
Ô tô
2004
264.485 km
Nguồn điện
125 HP (92 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
cars2africa
Liên hệ với người bán
1.173.000.000 ₫
39.000 €
≈ 44.450 US$
Dòng xe crossover
2025
2.500 km
Nguồn điện
178 HP (131 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
dòng xe crossover
AUTOBAZÁR ABC - CAMBELOVÁ, s.r.o.
Liên hệ với người bán
661.900.000 ₫
22.000 €
≈ 25.080 US$
Dòng xe crossover
2020
86.000 km
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Liên hệ với người bán
165.500.000 ₫
5.500 €
≈ 6.269 US$
Ô tô
2001
245.829 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
cars2africa
Liên hệ với người bán
330.900.000 ₫
11.000 €
≈ 12.540 US$
Ô tô
2011
284.885 km
Euro 5
Nguồn điện
158 HP (116 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
cars2africa
Liên hệ với người bán
752.100.000 ₫
25.000 €
≈ 28.500 US$
Dòng xe crossover
2019
101.952 km
Euro 6
Nguồn điện
178 HP (131 kW)
Nhiên liệu
điện
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe crossover
AUTOBAZÁR ABC - CAMBELOVÁ, s.r.o.
Liên hệ với người bán
195.300.000 ₫
6.490 €
≈ 7.398 US$
SUV
2016
264.388 km
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Timber Krzysztof Dobosz
Liên hệ với người bán
158.000.000 ₫
5.250 €
≈ 5.984 US$
Ô tô
2004
255.015 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
cars2africa
Liên hệ với người bán
165.500.000 ₫
5.500 €
≈ 6.269 US$
Ô tô
2002
229.462 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
gas/xăng
Cấu hình trục
4x4
cars2africa
Liên hệ với người bán
150.400.000 ₫
5.000 €
≈ 5.699 US$
Ô tô
2006
356.101 km
Euro 4
Nguồn điện
152 HP (112 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
cars2africa
Liên hệ với người bán
165.500.000 ₫
5.500 €
≈ 6.269 US$
SUV
2009
181.000 km
Euro 5
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
Dajurema, UAB
Liên hệ với người bán
180.500.000 ₫
6.000 €
≈ 6.839 US$
Ô tô
2007
234.610 km
Euro 4
Nguồn điện
152 HP (112 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
cars2africa
Liên hệ với người bán
297.900.000 ₫
9.900 €
≈ 11.290 US$
Ô tô
2011
243.569 km
Euro 5
Nguồn điện
158 HP (116 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
cars2africa
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Dòng xe crossover
2012
94.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
361.000.000 ₫
12.000 €
≈ 13.680 US$
SUV
2012
82.300 km
Nguồn điện
158 HP (116 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
AutoGlobal group s.r.o.
Liên hệ với người bán
135.400.000 ₫
4.500 €
≈ 5.130 US$
Ô tô
2002
309.205 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
cars2africa
Liên hệ với người bán
81.200.000 ₫
2.699 €
≈ 3.077 US$
Dòng xe crossover
2004
194.000 km
Nguồn điện
125 HP (92 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
TJ Automobiler ApS
Liên hệ với người bán
195.600.000 ₫
6.500 €
≈ 7.409 US$
Ô tô
2007
250.371 km
Euro 4
Nguồn điện
152 HP (112 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
cars2africa
Liên hệ với người bán
143.100.000 ₫
5.420 US$
≈ 4.755 €
Dòng xe crossover
2009
169.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
335.700.000 ₫
12.720 US$
≈ 11.160 €
SUV
2021
117.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
SUV
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
186.600.000 ₫
7.070 US$
≈ 6.202 €
Dòng xe crossover
2014
123.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Kết quả tìm kiếm:
77 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Toyota RAV4
| Toyota RAV 4 | Năm: 2002, tổng số dặm đã đi được: 206.918 km, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: xăng | 2.950 € |
| Toyota RAV4 | Năm: 2009, tổng số dặm đã đi được: 169.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe crossover | 4.755 € |
| Toyota RAV4 1.8 Basis | Năm: 2004, tổng số dặm đã đi được: 194.000 km, nguồn điện: 125 HP (92 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe crossover | 2.699 € |
| Toyota RAV4 1.8 Terra 2WD | Năm: 2004, tổng số dặm đã đi được: 264.485 km, nguồn điện: 125 HP (92 kW), nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x2 | 4.750 € |
| Toyota RAV4 2.0-16V VVT-i Luna | Năm: 2002, tổng số dặm đã đi được: 309.205 km, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x4 | 4.500 € |
| Toyota RAV4 2.0-16V VVT-i Sol | Năm: 2004, tổng số dặm đã đi được: 255.015 km, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x4 | 5.250 € |
| Toyota RAV4 2.0 VVTi Dynamic | Năm: 2011, tổng số dặm đã đi được: 243.569 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 158 HP (116 kW), nhiên liệu: xăng | 9.900 € |
| Toyota RAV4 2.0 VVTi Linea Sol | Năm: 2007, tổng số dặm đã đi được: 234.610 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 152 HP (112 kW), nhiên liệu: xăng | 6.000 € |
| Toyota RAV4 2.0 VVTi Linea Terra | Năm: 2006, tổng số dặm đã đi được: 356.101 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 152 HP (112 kW), nhiên liệu: xăng | 5.000 € |
| Toyota RAV4 2.0l Valvematic Lux MDS | Năm: 2012, tổng số dặm đã đi được: 82.300 km, nguồn điện: 158 HP (116 kW), nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x4 | 12.000 € |
Thông số chính của Toyota RAV4:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
136 HP
-
178,1 HP
Nhiên liệu
xăng
69%
dầu diesel
16%
điện/xăng
11%
Cấu hình trục
4x4
91%
4x2
8%
Ngừng
lò xo/lò xo
























