Ô tô Toyota RAV4
68 quảng cáo: Ô tô Toyota RAV4
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Dòng xe crossover
2022
116.820 km
Nguồn điện
178 HP (131 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2023
105.360 km
Nguồn điện
237 HP (174 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Dòng xe crossover
2020
90.920 km
Nguồn điện
237 HP (174 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2023
77.800 km
Nguồn điện
237 HP (174 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
837.600.000 ₫
27.300 €
≈ 31.800 US$
SUV
2022
57.000 km
Nguồn điện
175 HP (129 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
SUV
AutoGlobal group s.r.o.
Liên hệ với người bán
150.000.000 ₫
4.888 €
≈ 5.694 US$
SUV
2007
351.834 km
Nguồn điện
136 HP (100 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
AutoGlobal group s.r.o.
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2024
104.841 km
Euro 6
Nguồn điện
178 HP (131 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Auctim
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
176.200.000 ₫
6.690 US$
≈ 5.743 €
Dòng xe crossover
2012
94.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
165.200.000 ₫
6.270 US$
≈ 5.383 €
Dòng xe crossover
2009
127.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
121.200.000 ₫
4.600 US$
≈ 3.949 €
Dòng xe crossover
2016
202.000 km
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe crossover
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
114.800.000 ₫
4.360 US$
≈ 3.743 €
Dòng xe crossover
2006
50.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
163.600.000 ₫
6.210 US$
≈ 5.331 €
Roadster
2006
76.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
roadster
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
508.400.000 ₫
19.300 US$
≈ 16.570 €
Dòng xe crossover
2019
42.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
133.800.000 ₫
5.080 US$
≈ 4.361 €
Dòng xe crossover
2005
207.000 km
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe crossover
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
188.900.000 ₫
7.170 US$
≈ 6.156 €
Dòng xe crossover
2015
75.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
387.500.000 ₫
14.710 US$
≈ 12.630 €
Dòng xe crossover
2019
146.000 km
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe crossover
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
370.900.000 ₫
14.080 US$
≈ 12.090 €
Dòng xe crossover
2020
95.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
312.900.000 ₫
11.880 US$
≈ 10.200 €
Dòng xe crossover
2019
202.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
384.100.000 ₫
14.580 US$
≈ 12.520 €
Dòng xe crossover
2020
109.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
162.000.000 ₫
6.150 US$
≈ 5.280 €
Dòng xe crossover
2015
192.000 km
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe crossover
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
81.920.000 ₫
3.110 US$
≈ 2.670 €
Dòng xe crossover
2005
118.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
263.100.000 ₫
9.990 US$
≈ 8.577 €
Dòng xe crossover
2016
85.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
160.400.000 ₫
6.090 US$
≈ 5.228 €
Dòng xe crossover
2013
138.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
389.100.000 ₫
14.770 US$
≈ 12.680 €
Dòng xe crossover
2020
68.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
160.400.000 ₫
6.090 US$
≈ 5.228 €
Dòng xe crossover
2017
26.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
68 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Toyota RAV4
| Toyota RAV4 | Năm: 2005, tổng số dặm đã đi được: 118.000 km, nhiên liệu: xăng, tay lái bên phải: ✓, loại khung: dòng xe crossover | 2.670 € |
| Toyota RAV4 2.2 D-4D 135 Base | Năm: 2007, tổng số dặm đã đi được: 351.834 km, nguồn điện: 136 HP (100 kW), nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 4.888 € |
| Toyota RAV4 | Năm: 2012, tổng số dặm đã đi được: 94.000 km, nhiên liệu: xăng, tay lái bên phải: ✓, loại khung: dòng xe crossover | 5.743 € |
| Toyota RAV4 | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 192.000 km, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x4, tay lái bên phải: ✓ | 5.280 € |
| Toyota RAV4 | Năm: 2013, tổng số dặm đã đi được: 138.000 km, nhiên liệu: xăng, tay lái bên phải: ✓, loại khung: dòng xe crossover | 5.228 € |
| Toyota RAV4 | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 85.000 km, nhiên liệu: xăng, tay lái bên phải: ✓, loại khung: dòng xe crossover | 8.577 € |
| Toyota RAV4 | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 75.000 km, nhiên liệu: xăng, tay lái bên phải: ✓, loại khung: dòng xe crossover | 6.156 € |
| Toyota RAV4 | Năm: 2005, tổng số dặm đã đi được: 207.000 km, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x4, tay lái bên phải: ✓ | 4.361 € |
| Toyota RAV4 | Năm: 2009, tổng số dặm đã đi được: 127.000 km, nhiên liệu: xăng, tay lái bên phải: ✓, loại khung: dòng xe crossover | 5.383 € |
| Toyota RAV4 | Năm: 2006, tổng số dặm đã đi được: 76.000 km, nhiên liệu: xăng, tay lái bên phải: ✓, loại khung: roadster | 5.331 € |
Thông số chính của Toyota RAV4:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
136 HP
-
178,1 HP
Nhiên liệu
xăng
68%
dầu diesel
14%
điện/xăng
11%
Cấu hình trục
4x4
90%
4x2
9%
Ngừng
lò xo/lò xo
80%
lò xo/không khí
20%
























