Ô tô Volkswagen

Kết quả tìm kiếm: 1006 quảng cáo
Hiển thị

1006 quảng cáo: Ô tô Volkswagen

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
545.100.000 ₫ 17.950 € ≈ 20.890 US$
Ô tô
2022
128.457 km
Euro 6
Nguồn điện 116 HP (85 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Đức, Oberhausen
Mando Truck's e.K.
Liên hệ với người bán
đấu giá 279.400 ₫ 100 SEK ≈ 9,20 €
Xe bán tải
2016
288.052 km
Euro 5
Nhiên liệu dầu diesel Loại khung xe bán tải
Thụy Điển, Karlstad
Klaravik Sweden
11 năm tại Autoline
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
đấu giá 279.400 ₫ 100 SEK ≈ 9,20 €
Xe bán tải
2012
302.760 km
Euro 5
Nguồn điện 180 HP (132 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung xe bán tải
Thụy Điển, Karlstad
Klaravik Sweden
11 năm tại Autoline
đấu giá 279.400 ₫ 100 SEK ≈ 9,20 €
Xe bán tải
2017
285.520 km
Euro 6
Nguồn điện 224 HP (165 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung xe bán tải
Thụy Điển, Karlstad
Klaravik Sweden
11 năm tại Autoline
đấu giá 8.503.000 ₫ 280 € ≈ 325,90 US$
Ô tô
2004
Nguồn điện 63.9 HP (46.97 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Litva, Ukmergė
Auction Baltic UAB
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 279.400 ₫ 100 SEK ≈ 9,20 €
Xe bán tải
2016
270.638 km
Euro 6
Nhiên liệu dầu diesel Loại khung xe bán tải
Thụy Điển, Karlstad
Klaravik Sweden
11 năm tại Autoline
375.200.000 ₫ 12.360 € ≈ 14.380 US$
Ô tô
2023
29.207 km
Euro 6
Nguồn điện 131 HP (96 kW) Nhiên liệu điện/xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Schijndel
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
đấu giá 15.370.000 ₫ 5.500 SEK ≈ 506,10 €
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2012
253.550 km
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu gas/xăng Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Thụy Điển, Åkersberga
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 307.400.000 ₫ 110.000 SEK ≈ 10.120 €
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2022
213.860 km
Nguồn điện 200 HP (147 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Thụy Điển, Åkersberga
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 370.200.000 ₫ 132.500 SEK ≈ 12.190 €
Dòng xe hatchback
2015
142.110 km
Nguồn điện 301 HP (221 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Thụy Điển, Kungälv
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 229.100.000 ₫ 82.000 SEK ≈ 7.545 €
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2020
195.400 km
Nguồn điện 116 HP (85 kW) Nhiên liệu điện/xăng Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Thụy Điển, Kungälv
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 265.500.000 ₫ 95.000 SEK ≈ 8.742 €
Dòng xe crossover
2021
150.760 km
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe crossover
Thụy Điển, Karlstad
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 336.700.000 ₫ 120.500 SEK ≈ 11.090 €
Dòng xe crossover
2022
178.340 km
Nguồn điện 204 HP (150 kW) Nhiên liệu điện Loại khung dòng xe crossover
Thụy Điển, Svedala
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 268.300.000 ₫ 96.000 SEK ≈ 8.834 €
Dòng xe crossover
2021
149.010 km
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe crossover
Thụy Điển, Karlstad
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 1.397.000 ₫ 500 SEK ≈ 46,01 €
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2014
296.050 km
Nguồn điện 177 HP (130 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Thụy Điển, Åkersberga
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 145.300.000 ₫ 52.000 SEK ≈ 4.785 €
Dòng xe crossover
2012
211.870 km
Nguồn điện 211 HP (155 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe crossover
Thụy Điển, Åkersberga
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 558.900 ₫ 200 SEK ≈ 18,40 €
Ô tô
2024
204.266 km
Euro 6
Nhiên liệu dầu diesel
Thụy Điển, Karlstad
Klaravik Sweden
11 năm tại Autoline
đấu giá 642.700.000 ₫ 230.000 SEK ≈ 21.160 €
Dòng xe crossover
2023
91.520 km
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu điện Loại khung dòng xe crossover
Thụy Điển, Kungälv
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 622.600.000 ₫ 222.800 SEK ≈ 20.500 €
Dòng xe crossover
2020
109.780 km
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe crossover
Thụy Điển, Kungälv
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 293.400.000 ₫ 105.000 SEK ≈ 9.662 €
Dòng xe hatchback
2021
66.430 km
Nguồn điện 204 HP (150 kW) Nhiên liệu điện Loại khung dòng xe hatchback
Thụy Điển, Åkersberga
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 39.480.000 ₫ 1.300 € ≈ 1.513 US$
Ô tô
1999
406.247 km
Euro 2
Nguồn điện 102 HP (75 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Litva, Utena
Auction Baltic UAB
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 31.890.000 ₫ 1.050 € ≈ 1.222 US$
Dòng xe hatchback
2002
325.862 km
Loại khung dòng xe hatchback
Tây Ban Nha, Laxoso De Abaixo
GOBID.ES
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 30.370.000 ₫ 1.000 € ≈ 1.164 US$
Dòng xe sedan
2009
Euro 4
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Hà Lan, Spijkenisse
đấu giá 30.370.000 ₫ 1.000 € ≈ 1.164 US$
Ô tô
2008
436.581 km
Nguồn điện 102 HP (75 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Litva, Kaunas
Auction Baltic UAB
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 7.592.000 ₫ 250 € ≈ 291 US$
Dòng xe sedan
2006
256.201 km
Euro 4
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Hà Lan, Dongen
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 1006 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho ô tô Volkswagen

Volkswagen Caddy 2.0 Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 85.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe minivan 759.186.152 ₫
Volkswagen Passat Variant Năm sản xuất: 2015, tổng số dặm đã đi được: 260.000 - 320.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng/điện, cấu hình trục: 4x4/4x2, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý 209.535.378 ₫ - 364.409.353 ₫
Volkswagen Caddy 1.6 Năm sản xuất: 2013, tổng số dặm đã đi được: 360.000 - 470.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại khung: xe minivan 145.763.741 ₫ - 249.013.058 ₫
Volkswagen Caddy Maxi Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 550.000 km, nhiên liệu: xăng 182.204.677 ₫
Volkswagen Tiguan Allspace Năm sản xuất: 2025, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover/SUV 1.062.860.613 ₫ - 1.153.962.952 ₫
Volkswagen Amarok 2.0 Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 240.000 - 280.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, ngừng: lò xo 224.719.101 ₫ - 698.451.260 ₫
Volkswagen Amarok 3.0 Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 110.000 - 180.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe bán tải 607.348.922 ₫ - 819.921.045 ₫
Volkswagen ID.4 Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 45.000 - 85.000 km, nhiên liệu: điện, loại khung: dòng xe crossover 303.674.461 ₫ - 850.288.491 ₫
Volkswagen ID.3 Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 48.000 - 96.000 km, nhiên liệu: điện, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe hatchback/dòng xe crossover 239.902.824 ₫ - 516.246.584 ₫