Ô tô Volvo
198 quảng cáo: Ô tô Volvo
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Ô tô
2016
216.108 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Klaravik Sweden
165.400.000 ₫
5.500 €
≈ 6.289 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2014
213.018 km
Nguồn điện
114 HP (84 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
SLOVAK FINANCE s.r.o.
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
526.300.000 ₫
17.500 €
≈ 20.010 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2021
164.903 km
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
điện/diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Usługi Transportowe
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2016
322.430 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2007
474.112 km
Euro 4
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
133.800.000 ₫
4.450 €
≈ 5.089 US$
Ô tô
2010
407.638 km
Euro 5
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
179.000.000 ₫
5.950 €
≈ 6.804 US$
Ô tô
2017
380.390 km
Euro 6
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2011
271.721 km
Euro 5
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Dòng xe crossover
2026
19.810 km
Nguồn điện
146 HP (107 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
Liên hệ với người bán
Ô tô
2023
106.320 km
Nguồn điện
146 HP (107 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Kvdbil
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2023
30.240 km
Nguồn điện
231 HP (170 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2025
42.290 km
Nguồn điện
146 HP (107 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Kvdbil
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2014
172.471 km
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2013
220.073 km
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
58.650.000 ₫
1.950 €
≈ 2.230 US$
Ô tô
2002
453.818 km
Euro 3
Nguồn điện
200 HP (147 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
Dòng xe sedan
1967
76.029 km
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
Loại khung
dòng xe sedan
Blinto AB
Liên hệ với người bán
Ô tô
2016
121.465 km
Nguồn điện
152 HP (112 kW)
Nhiên liệu
xăng
AuctionPort
Liên hệ với người bán
Ô tô
2012
127.453 km
Nguồn điện
115 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
AuctionPort
Liên hệ với người bán
Ô tô
2016
112.352 km
Nguồn điện
122 HP (90 kW)
Nhiên liệu
xăng
AuctionPort
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2017
94.400 km
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Kvdbil
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2017
101.100 km
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Kvdbil
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2024
75.390 km
Nguồn điện
146 HP (107 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Kvdbil
Liên hệ với người bán
SUV
2023
120.370 km
Nguồn điện
146 HP (107 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
SUV
Kvdbil
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2019
120.970 km
Nguồn điện
88 HP (64.68 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Kvdbil
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
ô tô
Volvo
Kết quả tìm kiếm:
198 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Volvo
| Volvo XC60 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 100.000 - 210.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover | 451.154.957 ₫ - 1.173.002.887 ₫ |
| Volvo XC90 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 110.000 - 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/điện/xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: SUV | 631.616.939 ₫ - 1.052.694.899 ₫ |
| Volvo S60 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 79.000 - 190.000 km, nhiên liệu: xăng | 391.000.962 ₫ - 932.386.910 ₫ |
| Volvo V60 Cross Country | Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 150.000 - 190.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe crossover | 360.923.965 ₫ - 782.001.925 ₫ |
| Volvo XC40 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 80.000 - 120.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, loại khung: dòng xe crossover | 631.616.939 ₫ - 782.001.925 ₫ |
| Volvo XC70 | Năm sản xuất: 2010, tổng số dặm đã đi được: 300.000 - 350.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe hatchback | 180.461.983 ₫ - 222.569.779 ₫ |
| Volvo S80 | Năm sản xuất: 1998, tổng số dặm đã đi được: 230.000 km, nhiên liệu: xăng | 114.292.589 ₫ |
| Volvo C70 | Năm sản xuất: 2010, tổng số dặm đã đi được: 32.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe thể thao mui trần/xe hơi hai chỗ | 541.385.948 ₫ |
| Volvo V90 Cross Country | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 130.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý | 782.001.925 ₫ |
| Volvo C40 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 52.000 km, nhiên liệu: điện, loại khung: dòng xe crossover | 631.616.939 ₫ |
























