Dòng xe hatchback Volvo
Kết quả tìm kiếm:
4 quảng cáo
Hiển thị
4 quảng cáo: Ô tô Volvo
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Dòng xe hatchback
2014
197.560 km
Nguồn điện
114 HP (84 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2016
149.760 km
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
288.300.000 ₫
9.500 €
≈ 10.950 US$
Dòng xe hatchback
2016
159.129 km
Euro 6
Nguồn điện
120 HP (88 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Euro Trade Service Ltd.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
233.700.000 ₫
189.000 CZK
≈ 7.702 €
Dòng xe hatchback
2010
279.278 km
Euro 4
Nguồn điện
205 HP (151 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe hatchback
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
Các nhà sản xuất khác trong mục "Dòng xe hatchback"
651.200.000 ₫
21.460 €
≈ 24.730 US$
Dòng xe hatchback
2024
50 km
Nguồn điện
180 HP (132 kW)
Loại khung
dòng xe hatchback
MT AUTOBUTIK
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
197.200.000 ₫
6.500 €
≈ 7.491 US$
Dòng xe hatchback
2013
172.000 km
Euro 5
Nguồn điện
85 HP (62.48 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2024
Loại khung
dòng xe hatchback
Ritchie Bros B.V.
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
160.500.000 ₫
5.290 €
≈ 6.097 US$
Dòng xe hatchback
2018
151.400 km
Euro 6
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
397.500.000 ₫
13.100 €
≈ 15.100 US$
Dòng xe hatchback
2023
45.566 km
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
130.500.000 ₫
4.300 €
≈ 4.956 US$
Dòng xe hatchback
2008
230.000 km
Euro 4
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
388.400.000 ₫
12.800 €
≈ 14.750 US$
Dòng xe hatchback
Loại khung
dòng xe hatchback
AUTOBAZÁR ABC - CAMBELOVÁ, s.r.o.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
182.000.000 ₫
5.999 €
≈ 6.914 US$
Dòng xe hatchback
2019
164.000 km
Loại khung
dòng xe hatchback
Vezi Auto
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
51.590.000 ₫
1.700 €
≈ 1.959 US$
Dòng xe hatchback
2003
256.700 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Spec Truck
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
849.000.000 ₫
119.900 PLN
≈ 27.980 €
Dòng xe hatchback
2022
117.770 km
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe hatchback
Euro-Truck Sp. z o. o.
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
36.410.000 ₫
1.200 €
≈ 1.383 US$
Dòng xe hatchback
2007
266.539 km
Euro 4
Nguồn điện
65.3 HP (48 kW)
Nhiên liệu
xăng
Ngừng
lò xo/lò xo
Loại khung
dòng xe hatchback
LendaTrade
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
Loại khung
dòng xe hatchback
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
8 năm tại Autoline
469.900.000 ₫
380.000 CZK
≈ 15.480 €
Dòng xe hatchback
2021
237.874 km
Euro 6
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
182.000.000 ₫
5.999 €
≈ 6.914 US$
Dòng xe hatchback
2013
199.000 km
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Vezi Auto
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
36.410.000 ₫
1.200 €
≈ 1.383 US$
Dòng xe hatchback
2003
243.696 km
Euro 4
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
SLOVAK FINANCE s.r.o.
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán

ô tô Audi A3
34
Dòng xe hatchback
2021
90.170 km
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
Loại khung
dòng xe hatchback
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
8 năm tại Autoline
Dòng xe hatchback
2012
53.440 km
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2018
132.580 km
Nguồn điện
136 HP (100 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2013
128.320 km
Nguồn điện
105 HP (77 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2016
127.920 km
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
4 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Volvo
| Volvo XC60 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 49.000 - 67.000 km, nhiên liệu: điện/xăng/dầu diesel, loại khung: dòng xe crossover | 788.954.635 ₫ - 1.274.465.180 ₫ |
| Volvo XC90 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 43.000 - 90.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover | 1.335.153.998 ₫ - 1.820.664.543 ₫ |
| Volvo XC40 | Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 43.000 - 71.000 km, nhiên liệu: điện/xăng, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe crossover | 455.166.136 ₫ - 1.122.743.135 ₫ |
| Volvo S60 | Năm sản xuất: 2003, tổng số dặm đã đi được: 380.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: dòng xe sedan | 100.136.550 ₫ |
| Volvo XC70 | Năm sản xuất: 2015, tổng số dặm đã đi được: 340.000 km, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x2 | 51.585.495 ₫ |
| Volvo V60 Cross Country | Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 79.000 - 110.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý | 424.821.727 ₫ - 515.854.954 ₫ |
| Volvo S40 | Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 360.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe sedan | 60.688.818 ₫ |
| Volvo S80 | Năm sản xuất: 2015, tổng số dặm đã đi được: 130.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 121.377.636 ₫ |
| Volvo S90 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 170.000 - 220.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/điện/xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe sedan | 227.583.068 ₫ - 576.543.772 ₫ |
| Volvo V90 Cross Country | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 160.000 km, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý | 788.954.635 ₫ |























