Fastback

Kết quả tìm kiếm: 16 quảng cáo
Hiển thị

16 quảng cáo: Ô tô

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
đấu giá 469.900.000 ₫ 166.500 SEK ≈ 15.250 €
Fastback
2020
209.850 km
Nguồn điện 573 HP (421 kW) Nhiên liệu điện Loại khung fastback
Thụy Điển, Åkersberga
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 3.080.000 ₫ 100 € ≈ 117 US$
Fastback
2007
159.946 km
Euro 4
Loại khung fastback
Hà Lan, Spijkenisse
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
đấu giá 326.000.000 ₫ 115.500 SEK ≈ 10.580 €
Fastback
2010
198.120 km
Nguồn điện 400 HP (294 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung fastback
Thụy Điển, Åkersberga
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.308.000.000 ₫ 180.000 PLN ≈ 42.470 €
Fastback
2021
Nguồn điện 341 HP (251 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung fastback
Ba Lan, Poznań
Batarus Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
đấu giá 30.800.000 ₫ 1.000 € ≈ 1.170 US$
Fastback
2010
148.036 km
Nguồn điện 67 HP (49.25 kW) Loại khung fastback
Đức, Gronau
Ziegler Verwaltungs GmbH & Co. Treuhand KG
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
800.500.000 ₫ 364.400.000 UZS ≈ 25.990 €
Fastback
2025
Loại khung fastback
Uzbekistan, Tashkent
BYD YASHNOBOD
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.787.000.000 ₫ 2.199.000 CZK ≈ 90.490 €
Fastback
2021
49.651 km
Nguồn điện 435 HP (320 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4 Loại khung fastback
Séc, Praha 10 Malešice
VIP CAR s.r.o.
Liên hệ với người bán
1.140.000.000 ₫ 37.000 € ≈ 43.300 US$
Fastback
2022
81.000 km
Nguồn điện 514 HP (378 kW) Nhiên liệu điện Loại khung fastback
Slovakia, Viničné
AUTOBAZÁR ABC - CAMBELOVÁ, s.r.o.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.217.000.000 ₫ 39.500 € ≈ 46.220 US$
Fastback
2015
112.800 km
Euro 6
Nguồn điện 416 HP (306 kW) Nhiên liệu điện/xăng Ngừng không khí/không khí Loại khung fastback
Pháp, St Genis Laval
TEAMNEGOCE
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
857.000.000 ₫ 117.900 PLN ≈ 27.820 €
Fastback
2017
175.650 km
Nguồn điện 252 HP (185 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4 Loại khung fastback
Ba Lan, Mroków k/Warszawy
Euro-Truck Sp. z o. o.
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
609.400.000 ₫ 23.150 US$ ≈ 19.780 €
Fastback
2023
29.000 km
Loại khung fastback
Nhật Bản
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
617.500.000 ₫ 23.460 US$ ≈ 20.050 €
Fastback
2023
20.000 km
Loại khung fastback
Nhật Bản
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
954.600.000 ₫ 30.990 € ≈ 36.260 US$
Fastback
2022
101.000 km
Nguồn điện 513 HP (377 kW) Nhiên liệu điện Loại khung fastback
Slovakia, Viničné
AUTOBAZÁR ABC - CAMBELOVÁ, s.r.o.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
400.400.000 ₫ 13.000 € ≈ 15.210 US$
Fastback
1979
18.296 km
Nguồn điện 140 HP (103 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung fastback
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.106.000.000 ₫ 42.010 US$ ≈ 35.900 €
Fastback
2024
1.000 km
Nhiên liệu xăng Loại khung fastback
Nhật Bản
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
580.800.000 ₫ 79.900 PLN ≈ 18.850 €
Fastback
2023
25.200 km
Nguồn điện 131 HP (96 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung fastback
Ba Lan, Mroków k/Warszawy
Euro-Truck Sp. z o. o.
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 16 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho ô tô

Ford Transit Custom Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 84.000 km, nhiên liệu: dầu diesel 616.067.028 ₫
Ford Transit 350 Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 400.443.568 ₫
Mercedes-Benz V300 Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 50 - 23.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, loại khung: xe minivan 1.755.791.030 ₫ - 9.857.072.449 ₫
Ford Transit Connect Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 120.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe minivan 369.640.217 ₫
Volkswagen Caddy 2.0 Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 85.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe minivan 800.887.137 ₫
Citroen C4 Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 13 - 15 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback 492.853.622 ₫
BMW X5 Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 88.000 - 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng/lai sạc điện, cấu hình trục: 4x4, ngừng: không khí 1.262.937.408 ₫ - 1.971.414.490 ₫
Audi A6 Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 330.000 - 400.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4/4x2, loại khung: dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý 61.606.703 ₫ - 369.640.217 ₫
Audi A4 Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 130.000 - 150.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng/gas, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe sedan 646.870.379 ₫ - 954.903.894 ₫
Mitsubishi L 200 Năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe bán tải 492.853.622 ₫