Bộ lọc -
Ô tô
Kết quả tìm kiếm:
19 quảng cáo
Hiển thị
19 quảng cáo: Ô tô
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
18.210 €
440.000 CZK
≈ 559.100.000 ₫
Fastback
2010
181.072 km
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Euro
Euro 5
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
fastback
Liên hệ với người bán
Fastback
2022
33.576 km
Loại khung
fastback
Troostwijk Veilingen B.V.
7 năm tại Autoline
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
32.900 €
≈ 1.010.000.000 ₫
≈ 38.210 US$
Fastback
2014
254.000 km
Nguồn điện
250 HP (184 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
fastback
HELLÍN TRUCKS, S. L. U.
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
19.500 €
≈ 598.700.000 ₫
≈ 22.650 US$
Fastback
2011
81.500 km
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Euro
Euro 5
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Ngừng
không khí/không khí
Loại khung
fastback
SRS Group
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán

ô tô BMW i4
66
Fastback
2022
57.237 km
Nguồn điện
544 HP (400 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
fastback
Auctim
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Fastback
2022
84.620 km
Nguồn điện
476 HP (350 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
fastback
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
95.150 €
2.299.000 CZK
≈ 2.921.000.000 ₫
Fastback
2021
49.651 km
Nguồn điện
435 HP (320 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
fastback
VIP CAR s.r.o.
Liên hệ với người bán
Marketing agency for truck and trailer dealers
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm
44.600 €
189.000 PLN
≈ 1.369.000.000 ₫
Fastback
2021
Nguồn điện
341 HP (251 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
fastback
Liên hệ với người bán
15.000 €
≈ 460.500.000 ₫
≈ 17.420 US$
Fastback
1961
Nguồn điện
68 HP (49.98 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
fastback
NNT AB - X-trade
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
23.490 US$
≈ 621.000.000 ₫
≈ 20.230 €
Fastback
2023
29.000 km
Loại khung
fastback
EVERY CO., LTD
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
23.810 US$
≈ 629.400.000 ₫
≈ 20.500 €
Fastback
2023
20.000 km
Loại khung
fastback
EVERY CO., LTD
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
24.500 €
≈ 752.200.000 ₫
≈ 28.450 US$
Fastback
2013
249.000 km
Nguồn điện
420 HP (309 kW)
Euro
Euro 5
Nhiên liệu
xăng
Ngừng
không khí/không khí
Loại khung
fastback
M.A.Adami Nutzfahrzeuge & Baumaschinen e.K
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
13.000 €
≈ 399.100.000 ₫
≈ 15.100 US$
Fastback
1979
18.296 km
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
fastback
Gassmann GmbH
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
39.500 €
≈ 1.213.000.000 ₫
≈ 45.880 US$
Fastback
2015
112.800 km
Nguồn điện
416 HP (306 kW)
Euro
Euro 6
Nhiên liệu
điện/xăng
Ngừng
không khí/không khí
Loại khung
fastback
TEAMNEGOCE
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
63.900 €
≈ 1.962.000.000 ₫
≈ 74.210 US$
Fastback
2019
94.000 km
Nguồn điện
422 HP (310 kW)
Euro
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Ngừng
không khí/không khí
Loại khung
fastback
Euro Nor A/S
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
20.000 €
≈ 614.000.000 ₫
≈ 23.230 US$
Fastback
2019
102.000 km
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Euro
Euro 6
Nhiên liệu
gas/xăng
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
fastback
Liên hệ với người bán
Fastback
Loại khung
fastback
Classic Car Auctions
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
63.550 €
≈ 1.951.000.000 ₫
≈ 73.810 US$
Fastback
2023
32.929 km
Nguồn điện
625 HP (460 kW)
Euro
Euro 6
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
fastback
Mando Truck's e.K.
Liên hệ với người bán
83.500 €
≈ 2.564.000.000 ₫
≈ 96.980 US$
Fastback
2022
58.000 km
Nguồn điện
462 HP (340 kW)
Nhiên liệu
điện
Ngừng
không khí/không khí
Loại khung
fastback
GARAGE TONON
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
19 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô
| Mercedes-Benz V300 | Năm sản xuất: 2024, tổng số dặm đã đi được: 10 - 12.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, ngừng: không khí | 150.000 € - 1.200.000 € |
| Volkswagen Caddy 2.0 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 230.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí | 12.000 € - 13.000 € |
| Ford Transit Connect | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 240.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: lò xo, loại khung: xe minivan | 7.800 € - 8.400 € |
| Audi A6 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 240.000 - 300.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý | 7.000 € - 14.000 € |
| Citroen C4 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 12 - 14 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback | 14.000 € - 16.000 € |
| Audi A4 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 180.000 - 270.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/4x4, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý | 5.800 € - 20.000 € |
| Citroen C3 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 45.000 - 120.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback | 6.300 € - 13.000 € |
| Volvo XC60 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 47.000 - 90.000 km, nhiên liệu: điện/dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover | 19.000 € - 45.000 € |
| BMW X5 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 57.000 - 100.000 km, nhiên liệu: xăng/điện/dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: SUV/dòng xe crossover | 39.000 € - 72.000 € |

















