SUV

Kết quả tìm kiếm: 675 quảng cáo
Hiển thị

675 quảng cáo: Ô tô

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
475.400.000 ₫ 15.600 € ≈ 18.030 US$
SUV
2017
360.000 km
Loại khung SUV
Ba Lan, Duchnice
Liên hệ với người bán
240.800.000 ₫ 7.900 € ≈ 9.128 US$
SUV
2006
172.000 km
Nguồn điện 277 HP (204 kW) Nhiên liệu gas/xăng Cấu hình trục 4x4 Loại khung SUV
Ba Lan, Wolsztyn
Spec Truck
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
ô tô Jeep Grand Cherokee ô tô Jeep Grand Cherokee ô tô Jeep Grand Cherokee
3
đấu giá Đấu giá
SUV
2017
Loại khung SUV
Italia, Caorso
Liên hệ với người bán
1.886.000.000 ₫ 71.500 US$ ≈ 61.880 €
SUV
2022
52.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Tay lái bên phải Loại khung SUV
Nhật Bản
Global Partners Co., Ltd.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.714.000.000 ₫ 65.000 US$ ≈ 56.250 €
SUV
2023
47.000 km
Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4 Tay lái bên phải Loại khung SUV
Nhật Bản
Global Partners Co., Ltd.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.097.000.000 ₫ 79.500 US$ ≈ 68.800 €
SUV
2023
8.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Tay lái bên phải Loại khung SUV
Nhật Bản
Global Partners Co., Ltd.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.714.000.000 ₫ 65.000 US$ ≈ 56.250 €
SUV
2023
29.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Tay lái bên phải Loại khung SUV
Nhật Bản
Global Partners Co., Ltd.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.780.000.000 ₫ 67.500 US$ ≈ 58.420 €
SUV
2023
6.000 km
Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4 Tay lái bên phải Loại khung SUV
Nhật Bản
Global Partners Co., Ltd.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 106.700.000 ₫ 3.500 € ≈ 4.044 US$
SUV
2002
261.200 km
Nguồn điện 163 HP (120 kW) Nhiên liệu gas Cấu hình trục 4x4 Loại khung SUV
Pháp, Garrigues
Agorastore
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 152.700.000 ₫ 5.010 € ≈ 5.789 US$
SUV
1986
125.665 km
Cấu hình trục 4x4 Loại khung SUV
Pháp, Void-Vacon
Agorastore
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
786.300.000 ₫ 25.800 € ≈ 29.810 US$
SUV
2018
54.000 km
Euro 6
Nguồn điện 241 HP (177 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung SUV
Romania, Ploiești
Liên hệ với người bán
601.900.000 ₫ 19.750 € ≈ 22.820 US$
SUV
2007
187.000 km
Euro 4
Nguồn điện 173 HP (127 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung SUV
Bỉ, Izegem
Magis Trading NV
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
508.900.000 ₫ 16.700 € ≈ 19.300 US$
SUV
2018
139.000 km
Loại khung SUV
Litva, Vievis
Transfriga, UAB
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
933.400.000 ₫ 30.630 € ≈ 35.390 US$
SUV
2004
202.000 km
Euro 3
Nguồn điện 250 HP (184 kW) Cấu hình trục 4x4 Loại khung SUV
Bulgaria, Plovdiv
VIT -74 Ltd.
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
761.900.000 ₫ 25.000 € ≈ 28.890 US$
SUV
2022
165.000 km
Loại khung SUV
Thụy Điển
Liên hệ với người bán
197.800.000 ₫ 7.500 US$ ≈ 6.491 €
SUV
2007
81.000 km
Nhiên liệu xăng Tay lái bên phải Loại khung SUV
Nhật Bản
Global Partners Co., Ltd.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá Đấu giá
SUV
2023
35.070 km
Euro 6
Nguồn điện 129 HP (95 kW) Nhiên liệu điện/xăng Cấu hình trục 4x4 Loại khung SUV
Bỉ, Aartselaar
Auctim
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.213.000.000 ₫ 46.000 US$ ≈ 39.810 €
SUV
2019
6.000 km
Nhiên liệu xăng Tay lái bên phải Loại khung SUV
Nhật Bản
Global Partners Co., Ltd.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.395.000.000 ₫ 52.900 US$ ≈ 45.780 €
SUV
2021
Nhiên liệu xăng Loại khung SUV
Nhật Bản
Global Partners Co., Ltd.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
778.000.000 ₫ 29.500 US$ ≈ 25.530 €
SUV
2017
81.000 km
Nhiên liệu xăng Tay lái bên phải Loại khung SUV
Nhật Bản
Global Partners Co., Ltd.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
250.600.000 ₫ 9.500 US$ ≈ 8.222 €
SUV
2008
Nhiên liệu dầu diesel Tay lái bên phải Loại khung SUV
Nhật Bản
Global Partners Co., Ltd.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
712.100.000 ₫ 27.000 US$ ≈ 23.370 €
SUV
2015
70.000 km
Nhiên liệu xăng Tay lái bên phải Loại khung SUV
Nhật Bản
Global Partners Co., Ltd.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
857.200.000 ₫ 32.500 US$ ≈ 28.130 €
SUV
2017
23.000 km
Nhiên liệu xăng Tay lái bên phải Loại khung SUV
Nhật Bản
Global Partners Co., Ltd.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
263.700.000 ₫ 10.000 US$ ≈ 8.654 €
SUV
2009
Nhiên liệu dầu diesel Tay lái bên phải Loại khung SUV
Nhật Bản
Global Partners Co., Ltd.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
498.500.000 ₫ 18.900 US$ ≈ 16.360 €
SUV
2013
79.000 km
Nhiên liệu xăng Tay lái bên phải Loại khung SUV
Nhật Bản
Global Partners Co., Ltd.
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 675 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho ô tô

Ford Transit Custom Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 160.000 km, nhiên liệu: dầu diesel 243.805.809 ₫
Mercedes-Benz V300 Năm sản xuất: 2024, tổng số dặm đã đi được: 10 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, loại khung: xe minivan 24.990.095.389 ₫ - 36.570.871.301 ₫
Ford Transit 350 Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 396.184.439 ₫
Ford Transit Connect Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 240.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: lò xo, loại khung: xe minivan 240.758.236 ₫ - 262.091.244 ₫
Volkswagen Caddy 2.0 Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 230.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí 365.708.713 ₫ - 396.184.439 ₫
Citroen C4 Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 13 - 15 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback 487.611.617 ₫
Citroen C3 Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 78.000 - 120.000 km, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe crossover 179.806.784 ₫ - 365.708.713 ₫
Mitsubishi L 200 Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 180.000 - 200.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, ngừng: lò xo 365.708.713 ₫ - 761.893.152 ₫