Xe microvan
Kết quả tìm kiếm:
29 quảng cáo
Hiển thị
29 quảng cáo: Ô tô
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
76.320.000 ₫
2.900 US$
≈ 2.515 €
Xe microvan
2021
202.000 km
Nhiên liệu
xăng
Tay lái bên phải
✓
Loại khung
xe microvan
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
74.740.000 ₫
2.840 US$
≈ 2.463 €
Xe microvan
2017
145.000 km
Nhiên liệu
xăng
Tay lái bên phải
✓
Loại khung
xe microvan
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
84.480.000 ₫
3.210 US$
≈ 2.784 €
Xe microvan
2017
91.000 km
Nhiên liệu
xăng
Tay lái bên phải
✓
Loại khung
xe microvan
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
91.320.000 ₫
3.470 US$
≈ 3.009 €
Xe microvan
2020
101.000 km
Nhiên liệu
xăng
Tay lái bên phải
✓
Loại khung
xe microvan
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
526.100.000 ₫
19.990 US$
≈ 17.340 €
Xe microvan
Nguồn điện
91 HP (66.89 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe microvan
Motor Mass
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
121.400.000 ₫
3.999 €
≈ 4.611 US$
Xe microvan
2014
199.000 km
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe microvan
Vezi Auto
Liên hệ với người bán
580.200.000 ₫
19.120 €
≈ 22.040 US$
Xe microvan
2023
39.814 km
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe microvan
ABZ Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
91.320.000 ₫
3.470 US$
≈ 3.009 €
Xe microvan
2012
55.000 km
Nhiên liệu
xăng
Tay lái bên phải
✓
Loại khung
xe microvan
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
223.700.000 ₫
8.500 US$
≈ 7.371 €
Xe microvan
2019
19.000 km
Nhiên liệu
xăng
Tay lái bên phải
✓
Loại khung
xe microvan
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
329.600.000 ₫
17.500.000 ARS
≈ 10.860 €
Xe microvan
2019
98.300 km
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe microvan
Autotag - Concesionario Oficial Volkswagen
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
85.690.000 ₫
69.000 CZK
≈ 2.824 €
Xe microvan
2008
308.584 km
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe microvan
VIP CAR s.r.o.
Liên hệ với người bán
91.040.000 ₫
3.000 €
≈ 3.459 US$
Xe microvan
2008
303.000 km
Euro 3
Nguồn điện
104.76 HP (77 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe microvan
Liên hệ với người bán
121.400.000 ₫
4.000 €
≈ 4.612 US$
Xe microvan
2019
160.027 km
Euro 6
Nguồn điện
120 HP (88 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe microvan
S E GROUP Aps
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
45.520.000 ₫
1.500 €
≈ 1.730 US$
Xe microvan
2013
180.000 km
Nguồn điện
119.72 HP (88 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
xe microvan
Europe Supply Chain Import-Export
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe microvan
2011
103.000 km
Nhiên liệu
xăng
Tay lái bên phải
✓
Loại khung
xe microvan
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe microvan
2007
163.000 km
Nhiên liệu
xăng
Tay lái bên phải
✓
Loại khung
xe microvan
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
376.300.000 ₫
12.400 €
≈ 14.300 US$
Xe microvan
2022
57.474 km
Euro 6
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe microvan
SLOVAK FINANCE s.r.o.
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe microvan
1999
140.000 km
Nhiên liệu
xăng
Tay lái bên phải
✓
Loại khung
xe microvan
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe microvan
2009
136.893 km
Nhiên liệu
xăng
Tay lái bên phải
✓
Loại khung
xe microvan
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe microvan
2016
Loại khung
xe microvan
Ritchie Bros (Italy) Srl
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe microvan
2003
105.000 km
Nhiên liệu
xăng
Tay lái bên phải
✓
Loại khung
xe microvan
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe microvan
2005
116.000 km
Nhiên liệu
xăng
Tay lái bên phải
✓
Loại khung
xe microvan
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe microvan
2005
196.000 km
Nhiên liệu
xăng
Tay lái bên phải
✓
Loại khung
xe microvan
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe microvan
2009
176.000 km
Nhiên liệu
xăng
Tay lái bên phải
✓
Loại khung
xe microvan
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe microvan
2009
124.000 km
Nhiên liệu
xăng
Tay lái bên phải
✓
Loại khung
xe microvan
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
29 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô
| Mercedes-Benz V300 | Năm sản xuất: 2024, tổng số dặm đã đi được: 10 - 12.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, loại khung: xe minivan | 7.586.792.911 ₫ - 36.416.605.972 ₫ |
| Volkswagen Caddy 2.0 | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 230.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí | 364.166.060 ₫ - 394.513.231 ₫ |
| Audi A4 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 160.000 - 260.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/4x4, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý | 303.471.716 ₫ - 576.596.261 ₫ |
| Citroen C3 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 78.000 - 120.000 km, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe crossover | 179.048.313 ₫ - 333.818.888 ₫ |
| Citroen C4 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 13 - 15 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback | 485.554.746 ₫ |
| Audi A6 | Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 310.000 - 370.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/4x4, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý | 66.763.778 ₫ - 364.166.060 ₫ |
| BMW X5 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 72.000 - 150.000 km, nhiên liệu: xăng/điện/dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, ngừng: không khí | 1.183.539.694 ₫ - 2.276.037.873 ₫ |
| Mitsubishi L 200 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 180.000 - 200.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, ngừng: lò xo | 364.166.060 ₫ - 758.679.291 ₫ |
| Audi Q7 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 260.000 - 320.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover | 103.180.384 ₫ - 364.166.060 ₫ |
| Volkswagen Caddy Maxi | Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 99.000 - 100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe minivan | 115.319.252 ₫ - 121.388.687 ₫ |
























