Roadster, loại khung roadster
Kết quả tìm kiếm:
82 quảng cáo
Hiển thị
82 quảng cáo: Ô tô
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Yêu cầu báo giá
Roadster
1975
1.001 km
Nguồn điện
215 HP (158 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
roadster
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
134.700.000 ₫
4.500 €
≈ 5.120 US$
Roadster
2000
297.044 km
Euro 4
Nguồn điện
197 HP (145 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
roadster
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
4.162.000.000 ₫
139.000 €
≈ 158.100 US$
Roadster
1934
160.103 km
Nguồn điện
40.79 HP (29.98 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
roadster
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán

ô tô BMW 328
15
7.485.000.000 ₫
250.000 €
≈ 284.400 US$
Roadster
1937
102.660 km
Nguồn điện
109 HP (80 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
roadster
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
588.900.000 ₫
475.000 CZK
≈ 19.670 €
Roadster
2011
138.616 km
Euro 5
Nguồn điện
306 HP (225 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
roadster
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
808.400.000 ₫
27.000 €
≈ 30.720 US$
Roadster
2002
Euro 3
Nguồn điện
220 HP (162 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
roadster
D. Javier Esteban SL
Liên hệ với người bán
29.640.000.000 ₫
990.000 €
≈ 1.126.000 US$
Roadster
1935
1.001 km
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
roadster
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
1.647.000.000 ₫
55.000 €
≈ 62.570 US$
Roadster
1950
2.983 km
Nguồn điện
14.96 HP (11 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
roadster
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
748.500.000 ₫
25.000 €
≈ 28.440 US$
Roadster
1960
1.001 km
Loại khung
roadster
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
Roadster
59.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
roadster
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
895.300.000 ₫
29.900 €
≈ 34.020 US$
Roadster
2024
2.770 km
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
roadster
FCE
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Roadster
Loại khung
roadster
Pinto & Silva Lda
Liên hệ với người bán
389.200.000 ₫
13.000 €
≈ 14.790 US$
Roadster
1930
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
roadster
Mebachel, s.r.o.
Liên hệ với người bán
17.370.000.000 ₫
580.000 €
≈ 659.900 US$
Roadster
1957
49.142 km
Nguồn điện
174 HP (128 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
roadster
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
10.450.000.000 ₫
349.000 €
≈ 397.100 US$
Roadster
1953
38.630 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
roadster
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
4.162.000.000 ₫
139.000 €
≈ 158.100 US$
Roadster
1958
50.950 km
Nguồn điện
250 HP (184 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
roadster
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
2.964.000.000 ₫
99.000 €
≈ 112.600 US$
Roadster
1952
21.670 km
Nguồn điện
160 HP (118 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
roadster
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
1.195.000.000 ₫
39.900 €
≈ 45.390 US$
Roadster
2001
16.130 km
Euro 4
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
roadster
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
2.934.000.000 ₫
98.000 €
≈ 111.500 US$
Roadster
1962
19.400 km
Nguồn điện
88.37 HP (64.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
roadster
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
988.100.000 ₫
33.000 €
≈ 37.540 US$
Roadster
1973
90.807 km
Loại khung
roadster
GAM SA
Liên hệ với người bán
536.000.000 ₫
17.900 €
≈ 20.360 US$
Roadster
2023
10.940 km
Nguồn điện
84 HP (61.74 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
roadster
FCE
Liên hệ với người bán
17.670.000.000 ₫
590.000 €
≈ 671.200 US$
Roadster
1938
4.000 km
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
roadster
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
4.461.000.000 ₫
149.000 €
≈ 169.500 US$
Roadster
1952
1.001 km
Nguồn điện
160 HP (118 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
roadster
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
1.647.000.000 ₫
55.000 €
≈ 62.570 US$
Roadster
1961
1.464 km
Nguồn điện
80.22 HP (58.96 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
roadster
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
ô tô
loại khung: roadster
Kết quả tìm kiếm:
82 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô
| Mercedes-Benz Sprinter 316 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 140.000 - 160.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 598.838.254 ₫ - 688.663.992 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 314 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 130.000 - 150.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 598.838.254 ₫ - 778.489.730 ₫ |
| Ford Transit Custom | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 110.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 449.128.690 ₫ |
| Mercedes-Benz V300 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 50 - 15.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, loại khung: xe minivan | 2.694.772.142 ₫ - 9.581.412.061 ₫ |
| Ford Transit Connect | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 120.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 509.012.516 ₫ |
| Toyota Land Cruiser Prado | Năm sản xuất: 2015, tổng số dặm đã đi được: 98.000 - 130.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: SUV | 389.244.865 ₫ - 598.838.254 ₫ |
| Volkswagen Caddy 2.0 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 230.000 - 370.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí | 329.361.040 ₫ - 359.302.952 ₫ |
| Toyota Land Cruiser 300 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 18.000 - 31.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: SUV/dòng xe crossover | 1.437.211.809 ₫ - 3.892.448.650 ₫ |
| Audi A4 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 210.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe sedan | 98.808.312 ₫ - 389.244.865 ₫ |






















