SUV Volvo
9 quảng cáo: Ô tô Volvo
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
681.700.000 ₫
8.000.000 HUF
≈ 22.660 €
SUV
2015
271.716 km
Nguồn điện
224 HP (165 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
Ribstorenet Marine Kft.
Liên hệ với người bán
SUV
2011
296.880 km
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Kvdbil
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
2.279.000.000 ₫
75.750 €
≈ 86.720 US$
SUV
2025
10 km
Euro 6
Nguồn điện
456 HP (335 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Ngừng
không khí/không khí
Loại khung
SUV
NEEXT AB
Liên hệ với người bán
598.800.000 ₫
19.900 €
≈ 22.780 US$
SUV
2021
45.000 km
Euro 6
Nguồn điện
303 HP (223 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
SUV
Oude Mulders Autos GmbH
Liên hệ với người bán
SUV
2011
185.000 km
Nguồn điện
200 HP (147 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Agorastore
Liên hệ với người bán
436.300.000 ₫
14.500 €
≈ 16.600 US$
SUV
2013
194.179 km
Nguồn điện
199 HP (146 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Multivara OÜ
Liên hệ với người bán
1.745.000.000 ₫
58.000 €
≈ 66.400 US$
SUV
2023
46.761 km
Euro 7
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
AL SAFRANI IMPORT-EXPORT
Liên hệ với người bán
3.462.000.000 ₫
859.900 DKK
≈ 115.000 €
SUV
2025
1 km
Euro 6
Nguồn điện
456 HP (335 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
SUV
NEEXT AB
Liên hệ với người bán
1.474.000.000 ₫
49.000 €
≈ 56.100 US$
SUV
1977
13.154 km
Nguồn điện
63.9 HP (46.97 kW)
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
Kết quả tìm kiếm:
9 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Volvo
| Volvo XC60 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 87.000 - 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe crossover/xe có ngăn riêng xếp hành lý | 225.679.295 ₫ - 661.992.598 ₫ |
| Volvo XC90 | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 120.000 - 190.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/điện/xăng, cấu hình trục: 4x4, ngừng: lò xo/không khí | 842.536.033 ₫ - 1.053.170.042 ₫ |
| Volvo S60 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 230.000 - 270.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe sedan | 69.208.317 ₫ - 267.806.096 ₫ |
| Volvo V60 Cross Country | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 130.000 - 150.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: dòng xe crossover/xe có ngăn riêng xếp hành lý | 234.706.466 ₫ - 571.720.880 ₫ |
| Volvo XC40 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 130.000 - 180.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, loại khung: dòng xe crossover | 361.086.871 ₫ - 782.354.888 ₫ |
| Volvo XC70 | Năm sản xuất: 2010, tổng số dặm đã đi được: 300.000 - 350.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe hatchback | 180.543.436 ₫ - 222.670.237 ₫ |
| Volvo S80 | Năm sản xuất: 1998, tổng số dặm đã đi được: 230.000 km, nhiên liệu: xăng | 114.344.176 ₫ |
| Volvo V40 Cross Country | Năm sản xuất: 2015, tổng số dặm đã đi được: 150.000 - 160.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: dòng xe hatchback | 174.525.321 ₫ - 285.860.440 ₫ |
| Volvo V90 Cross Country | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 140.000 - 150.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý | 391.177.444 ₫ - 752.264.316 ₫ |
| Volvo C70 | Năm sản xuất: 2000, tổng số dặm đã đi được: 180.000 km, nhiên liệu: xăng | 57.172.088 ₫ |








