Dòng xe sedan Volvo

Kết quả tìm kiếm: 11 quảng cáo
Hiển thị

11 quảng cáo: Ô tô Volvo

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
đấu giá 298.000.000 ₫ 115.000 SEK ≈ 10.270 €
Dòng xe sedan
2017
93.320 km
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe sedan
Thụy Điển, Svedala
Kvdbil
Liên hệ với người bán
đấu giá 903.800.000 ₫ 348.800 SEK ≈ 31.160 €
Dòng xe sedan
2022
97.570 km
Nguồn điện 146 HP (107 kW) Nhiên liệu điện/xăng Loại khung dòng xe sedan
Thụy Điển, Åkersberga
Kvdbil
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tư và thoả thuận người dùng của chúng tôi.
đấu giá 5.264.000 ₫ 181,50 € ≈ 203 US$
Dòng xe sedan
2006
361.706 km
Euro 4
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Hà Lan, Buitenpost
đấu giá 693.900.000 ₫ 267.800 SEK ≈ 23.920 €
Dòng xe sedan
2019
95.670 km
Nguồn điện 235 HP (173 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe sedan
Thụy Điển, Åkersberga
Kvdbil
Liên hệ với người bán
đấu giá 272.100.000 ₫ 105.000 SEK ≈ 9.380 €
Dòng xe sedan
2016
90.390 km
Nguồn điện 181 HP (133 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe sedan
Thụy Điển, Åkersberga
Kvdbil
Liên hệ với người bán
446.100.000 ₫ 15.380 € ≈ 17.200 US$
Dòng xe sedan
2015
160.000 km
Euro 5
Nguồn điện 163 HP (120 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Loại khung dòng xe sedan
Ba Lan, Krzepice
Liên hệ với người bán
đấu giá 820.800.000 ₫ 316.800 SEK ≈ 28.300 €
Dòng xe sedan
2020
75.300 km
Nguồn điện 250 HP (184 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Thụy Điển, Linköping
Kvdbil
Liên hệ với người bán
182.700.000 ₫ 6.300 € ≈ 7.047 US$
Dòng xe sedan
2017
147.600 km
Nguồn điện 320 HP (235 kW) Nhiên liệu điện/xăng Loại khung dòng xe sedan
Séc, Štěpánovice
A U T O Petr Šimánek
Liên hệ với người bán
ô tô Volvo 300 SR
1
2.900.000 ₫ 100 € ≈ 111,90 US$
Dòng xe sedan
Loại khung dòng xe sedan
Slovakia, Levice
SLOVAK FINANCE s.r.o.
Liên hệ với người bán
172.400.000 ₫ 5.945 € ≈ 6.650 US$
Dòng xe sedan
2015
283.989 km
Euro 6
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Loại khung dòng xe sedan
Hà Lan, Teuge
Liên hệ với người bán
Kết quả tìm kiếm: 11 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho ô tô Volvo

Volvo XC60 Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 230.000 - 310.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 49.306.804 ₫ - 406.056.036 ₫
Volvo XC90 Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 120.000 - 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, loại khung: dòng xe crossover 609.084.054 ₫ - 1.044.144.092 ₫
Volvo XC40 Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 100.000 - 230.000 km, nhiên liệu: xăng/điện, cấu hình trục: 4x4 406.056.036 ₫ - 667.092.059 ₫
Volvo V40 Cross Country Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 180.000 - 210.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback 145.020.013 ₫ - 275.538.024 ₫
Volvo S60 Năm sản xuất: 2011, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 300.000 km, nhiên liệu: xăng 40.605.604 ₫
Volvo V60 Cross Country Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 280.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: dòng xe crossover 200.127.618 ₫
Volvo S80 Năm sản xuất: 1998, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 230.000 km, nhiên liệu: xăng 40.605.604 ₫
Volvo S90 Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng/đã đâm đụng, tổng số dặm đã đi được: 170.000 - 220.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/điện/xăng, cấu hình trục: 4x4 211.729.219 ₫ - 551.076.048 ₫
Volvo S40 Năm sản xuất: 2026, tổng số dặm đã đi được: 95.000 - 270.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe sedan 40.605.604 ₫ - 58.008.005 ₫
Volvo V90 Cross Country Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 140.000 - 180.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý 493.068.043 ₫ - 841.116.074 ₫