Dòng xe sedan Audi A-series

Kết quả tìm kiếm: 39 quảng cáo
Hiển thị

39 quảng cáo: Ô tô Audi A-series

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
ô tô Audi A6 ô tô Audi A6 ô tô Audi A6
3
72.530.000 ₫ 10.000 PLN ≈ 2.347 €
Dòng xe sedan
2006
Nguồn điện 220 HP (162 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe sedan
Ba Lan, Drezdenko
Maciej Truck
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.066.000.000 ₫ 34.490 € ≈ 40.360 US$
Dòng xe sedan
2022
60.000 km
Loại khung dòng xe sedan
Italia, Caorso PC
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
đấu giá 542.300.000 ₫ 190.500 SEK ≈ 17.550 €
Dòng xe sedan
2020
168.600 km
Nguồn điện 204 HP (150 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe sedan
Thụy Điển, Umeå
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 185.400.000 ₫ 6.000 € ≈ 7.021 US$
Dòng xe sedan
2012
Euro 5
Loại khung dòng xe sedan
Hà Lan, Spijkenisse
đấu giá 61.810.000 ₫ 2.000 € ≈ 2.340 US$
Dòng xe sedan
287.426 km
Euro 5
Loại khung dòng xe sedan
Hà Lan, Stoutenburg-Noord
231.800.000 ₫ 7.500 € ≈ 8.776 US$
Dòng xe sedan
2014
283.000 km
Euro 5
Nguồn điện 110 HP (81 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe sedan
Slovakia, Čachtice
CARENSY S.R.O.
Liên hệ với người bán
1.143.000.000 ₫ 37.000 € ≈ 43.300 US$
Dòng xe sedan
2021
169.000 km
Euro 6
Nguồn điện 462 HP (340 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Loại khung dòng xe sedan
Đức, Datteln
Liên hệ với người bán
1.143.000.000 ₫ 37.000 € ≈ 43.300 US$
Dòng xe sedan
2021
169.000 km
Euro 6
Nguồn điện 462 HP (340 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Loại khung dòng xe sedan
Đức, Datteln
Liên hệ với người bán
114.300.000 ₫ 3.700 € ≈ 4.330 US$
Dòng xe sedan
2006
258.307 km
Nguồn điện 115.64 HP (85 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Loại khung dòng xe sedan
Séc, ŽELEZNÝ BROD
Autorent s.r.o.
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 577.300.000 ₫ 202.800 SEK ≈ 18.680 €
Dòng xe sedan
2018
166.870 km
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Thụy Điển, Linköping
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 85.400.000 ₫ 30.000 SEK ≈ 2.764 €
Dòng xe sedan
2008
228.670 km
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe sedan
Thụy Điển, Åkersberga
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
642.800.000 ₫ 20.800 € ≈ 24.340 US$
Dòng xe sedan
2018
167.000 km
Euro 6
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe sedan
Bulgaria, Trud/Plovdiv
AUTO DIESEL EOOD
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
ô tô Audi A4 ô tô Audi A4
2
Yêu cầu báo giá
Dòng xe sedan
2016
26.000 km
Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Loại khung dòng xe sedan
Nhật Bản
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 768.100.000 ₫ 269.800 SEK ≈ 24.850 €
Dòng xe sedan
2022
76.140 km
Nguồn điện 204 HP (150 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Thụy Điển, Åkersberga
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.135.000.000 ₫ 36.730 € ≈ 42.980 US$
Dòng xe sedan
2020
80.000 km
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Italia, Caorso PC
Liên hệ với người bán
873.600.000 ₫ 28.270 € ≈ 33.080 US$
Dòng xe sedan
2022
60.000 km
Loại khung dòng xe sedan
Italia, Caorso PC
Liên hệ với người bán
970.900.000 ₫ 31.420 € ≈ 36.770 US$
Dòng xe sedan
2020
80.000 km
Euro 6
Loại khung dòng xe sedan
Italia, Caorso PC
Liên hệ với người bán
930.400.000 ₫ 30.110 € ≈ 35.230 US$
Dòng xe sedan
2020
80.000 km
Euro 6
Loại khung dòng xe sedan
Italia, Caorso PC
Liên hệ với người bán
1.135.000.000 ₫ 36.730 € ≈ 42.980 US$
Dòng xe sedan
2020
80.000 km
Loại khung dòng xe sedan
Italia, Caorso PC
Liên hệ với người bán
1.185.000.000 ₫ 38.330 € ≈ 44.850 US$
Dòng xe sedan
2020
80.000 km
Loại khung dòng xe sedan
Italia, Caorso PC
Liên hệ với người bán
123.600.000 ₫ 4.000 € ≈ 4.681 US$
Dòng xe sedan
1999
398.976 km
Loại khung dòng xe sedan
Tây Ban Nha, Cubillas de Santa Marta
Desguaces Velázquez
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
72.620.000 ₫ 2.350 € ≈ 2.750 US$
Dòng xe sedan
2006
Nguồn điện 140 HP (103 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Loại khung dòng xe sedan
Ba Lan, Lipno
Truck & Estate
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.851.000.000 ₫ 59.900 € ≈ 70.090 US$
Dòng xe sedan
2022
94.480 km
Nguồn điện 286 HP (210 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe sedan
Italia, Rimini
GORRIERI AUTOCARRI S.R.L.
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
404.800.000 ₫ 13.100 € ≈ 15.330 US$
Dòng xe sedan
2010
260.000 km
Euro 5
Nguồn điện 351 HP (258 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Ngừng không khí/không khí Loại khung dòng xe sedan
Séc, Třebechovice pod Orebem
GOLEM Financial, s.r.o.
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
178.900.000 ₫ 5.790 € ≈ 6.775 US$
Dòng xe sedan
2006
374.121 km
Euro 4
Nguồn điện 327 HP (240 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe sedan
Séc, Ostrovačice u Brna
Pro Resale Trucks, s.r.o.
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 39 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho ô tô Audi A-series

Audi A6 Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 110.000 - 160.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4/4x2, ngừng: không khí 432.646.250 ₫ - 1.236.132.143 ₫
Audi A4 Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 130.000 - 150.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng/gas, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe sedan 648.969.375 ₫ - 958.002.410 ₫
Audi A8 Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 98.000 - 160.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/điện, cấu hình trục: 4x4, ngừng: không khí 1.143.422.232 ₫ - 1.854.198.214 ₫
Audi A3 Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 12.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý 772.582.589 ₫
Audi A5 Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 100.000 - 160.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: fastback/dòng xe thể thao mui trần/xe hơi hai chỗ 401.742.946 ₫ - 618.066.071 ₫
Audi A1 Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 200.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback 55.625.946 ₫ - 200.871.473 ₫
Audi A7 Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe sedan/fastback 200.871.473 ₫ - 494.452.857 ₫

Thông số chính của Audi A-series:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
140 HP - 272 HP
Nhiên liệu
dầu diesel | xăng
Cấu hình trục
4x4 | 4x2
Ngừng
không khí/không khí | lò xo/lò xo | lò xo cuộn | lò xo/không khí