Ô tô Citroen C-series
91 quảng cáo: Ô tô Citroen C-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
120.100.000 ₫
3.900 €
≈ 4.564 US$
Xe minivan
2013
160.830 km
Euro 5
Nguồn điện
114 HP (84 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe minivan
AUTO DIESEL EOOD
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2014
92.890 km
Nguồn điện
114 HP (84 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Dòng xe hatchback
2017
78.949 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Moniteur des Ventes
Liên hệ với người bán
320.400.000 ₫
10.400 €
≈ 12.170 US$
Dòng xe crossover
2019
155.000 km
Nguồn điện
102.04 HP (75 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe crossover
AUTOSUD
Liên hệ với người bán
418.500.000 ₫
15.900 US$
≈ 13.590 €
Dòng xe hatchback
2015
105.700 km
Nguồn điện
165 HP (121 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Camiones Foton
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2006
117.000 km
Nguồn điện
68 HP (49.98 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Troostwijk Auctions
8 năm tại Autoline
Dòng xe hatchback
2011
380.212 km
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Ô tô
2009
114.690 km
Nguồn điện
204 HP (150 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
AuctionPort
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
2019
134.269 km
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
AuctionPort
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
2016
140.216 km
Nguồn điện
100 HP (73.5 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
AuctionPort
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
95.060.000 ₫
75.000 CZK
≈ 3.086 €
Dòng xe hatchback
2010
72.925 km
Euro 4
Nguồn điện
73.42 HP (53.97 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2017
Nguồn điện
130 HP (96 kW)
Loại khung
dòng xe hatchback
Escrapalia
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
132.500.000 ₫
4.300 €
≈ 5.032 US$
Dòng xe hatchback
2008
170.000 km
Loại khung
dòng xe hatchback
SARL SETTRA
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2020
79.700 km
Nguồn điện
83 HP (61.01 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
511.300.000 ₫
16.600 €
≈ 19.430 US$
Dòng xe crossover
2024
13 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
STORY AUTO IMPORT-EXPORT B.V.
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2012
103.800 km
Nguồn điện
68 HP (49.98 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Agorastore
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2018
134.475 km
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Agorastore
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2009
20.391 km
Nguồn điện
68 HP (49.98 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Agorastore
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2018
124.786 km
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Agorastore
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2019
Loại khung
dòng xe hatchback
Ritchie Bros (Italy) Srl
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
304.781 km
Euro 4
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
244.900.000 ₫
7.950 €
≈ 9.303 US$
Dòng xe hatchback
2013
48.830 km
Euro 5
Nguồn điện
82 HP (60.27 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
DB EQUIPMENT
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
212.400.000 ₫
8.070 US$
≈ 6.896 €
Dòng xe crossover
2019
63.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2015
168.820 km
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2018
181.440 km
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
91 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Citroen C-series
| Citroen C4 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 13 - 15 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback | 492.853.622 ₫ |
| Citroen C3 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 62.000 - 130.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback | 181.739.773 ₫ - 338.836.865 ₫ |
| Citroen C5 | Năm sản xuất: 2024, tổng số dặm đã đi được: 13 - 14 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe crossover | 523.656.974 ₫ |
| Citroen C1 | Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 75.000 - 110.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback | 52.365.697 ₫ - 64.687.038 ₫ |
| Citroen C8 | Năm sản xuất: 2004, tổng số dặm đã đi được: 49.000 km, loại khung: xe minivan | 77.008.379 ₫ |
| Citroen C-Crosser | Tổng số dặm đã đi được: 260.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover | 43.124.692 ₫ - 144.775.752 ₫ |
Thông số chính của Citroen C-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
73 HP
-
131 HP
Nhiên liệu
xăng
64%
dầu diesel
31%
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
khác
100%
























