Ô tô Volvo với hộp số thủ công
61 quảng cáo: Ô tô Volvo
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Ô tô
1968
183.385 km
Nhiên liệu
xăng
VAVATO BVBA
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2009
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Dòng xe crossover
2009
450.153 km
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe crossover
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2005
Euro 4
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Dòng xe sedan
2004
Euro 4
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe sedan
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2004
553.362 km
Euro 4
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Dòng xe hatchback
2017
147.640 km
Nguồn điện
120 HP (88 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
Liên hệ với người bán
Ô tô
1972
638 km
Nguồn điện
81.58 HP (59.96 kW)
Nhiên liệu
xăng
Klaravik Sweden
Ô tô
1994
369.366 km
Nhiên liệu
xăng
Classic Car Auctions
Liên hệ với người bán
Ô tô
167.402 km
Nhiên liệu
xăng
AuctionPort
Liên hệ với người bán
Ô tô
2012
175.432 km
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Klaravik Sweden
Ô tô
2011
233.156 km
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Klaravik Sweden
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2010
283.796 km
Euro 4
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
1974
325.564 km
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Blinto AB
Liên hệ với người bán
539.400.000 ₫
79.900 PLN
≈ 18.270 €
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2017
151.900 km
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Liên hệ với người bán
Ô tô
1988
297.934 km
Nhiên liệu
xăng
Klaravik Sweden
95.120.000 ₫
3.222 €
≈ 3.666 US$
Ô tô
2013
352.009 km
Euro 5
Nguồn điện
114 HP (84 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Autobedrijf Vlashuizen B.V.
Liên hệ với người bán
382.300.000 ₫
12.950 €
≈ 14.730 US$
Dòng xe crossover
2018
237.055 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe crossover
Liên hệ với người bán
249.500.000 ₫
8.450 €
≈ 9.614 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2016
168.081 km
Euro 6
Nguồn điện
120 HP (88 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Liên hệ với người bán
131.400.000 ₫
4.450 €
≈ 5.063 US$
Dòng xe hatchback
2015
332.260 km
Euro 6
Nguồn điện
120 HP (88 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
131.400.000 ₫
4.450 €
≈ 5.064 US$
Dòng xe hatchback
2015
250.518 km
Euro 6
Nguồn điện
120 HP (88 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2011
135.710 km
Nguồn điện
114 HP (84 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Kvdbil
Liên hệ với người bán
132.900.000 ₫
4.500 €
≈ 5.120 US$
Dòng xe hatchback
2016
332.543 km
Euro 6
Nguồn điện
120 HP (88 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2017
165.120 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2018
152.460 km
Nguồn điện
152 HP (112 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
ô tô
Volvo
Loại hộp số: số sàn
Kết quả tìm kiếm:
61 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Volvo
| Volvo XC60 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 170.000 - 240.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng/điện, cấu hình trục: 4x4 | 262.753.897 ₫ - 1.151.393.481 ₫ |
| Volvo XC90 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 91.000 km, nhiên liệu: điện/xăng, cấu hình trục: 4x4 | 1.003.778.932 ₫ |
| Volvo XC40 | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 120.000 - 220.000 km, nhiên liệu: xăng/điện/dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 168.280.586 ₫ - 708.549.835 ₫ |
| Volvo XC70 | Năm sản xuất: 2003, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 240.000 - 290.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 271.610.770 ₫ - 324.752.008 ₫ |
| Volvo S60 | Năm sản xuất: 2011, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 300.000 km, nhiên liệu: xăng | 44.284.365 ₫ |
| Volvo S80 | Năm sản xuất: 2006, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 230.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe sedan | 112.187.057 ₫ |
| Volvo S40 | Năm sản xuất: 2026, tổng số dặm đã đi được: 95.000 - 270.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe sedan | 41.332.074 ₫ - 59.045.820 ₫ |
| Volvo V40 Cross Country | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 97.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback | 289.324.516 ₫ |
| Volvo V60 Cross Country | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 140.000 - 150.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý | 324.752.008 ₫ - 619.981.105 ₫ |
| Volvo C30 | Năm sản xuất: 2007, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 230.000 - 340.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: dòng xe hatchback | 59.045.820 ₫ - 115.139.348 ₫ |
























