Ô tô BMW với hộp số thủ công
Kết quả tìm kiếm:
72 quảng cáo
Hiển thị
72 quảng cáo: Ô tô BMW
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
1.046.000.000 ₫
34.000 €
≈ 40.120 US$
Dòng xe sedan
1970
30.475 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe sedan
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
2016
142.767 km
Nguồn điện
95 HP (69.83 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
AuctionPort
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Ô tô
2012
248.321 km
Nguồn điện
143 HP (105 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
AuctionPort
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
2006
370.807 km
Nguồn điện
122 HP (90 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
AuctionPort
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
2017
144.260 km
Nguồn điện
136 HP (100 kW)
Nhiên liệu
xăng
AuctionPort
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
2013
121.342 km
Nguồn điện
143 HP (105 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
AuctionPort
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
2013
121.342 km
Nguồn điện
143 HP (105 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
AuctionPort
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
2012
169.822 km
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
AuctionPort
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
2009
318.406 km
Nguồn điện
143 HP (105 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
AuctionPort
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
2012
102.000 km
Nguồn điện
135 HP (99 kW)
Nhiên liệu
xăng
AuctionPort
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán

ô tô BMW 1
49
Ô tô
2010
194.271 km
Nguồn điện
143 HP (105 kW)
Nhiên liệu
xăng
AuctionPort
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
2013
205.600 km
Nguồn điện
115 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
AuctionPort
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.737.000.000 ₫
89.000 €
≈ 105.000 US$
Dòng xe sedan
1979
1.001 km
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe sedan
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.583.000.000 ₫
149.000 €
≈ 175.800 US$
Dòng xe thể thao mui trần
1941
49.800 km
Nguồn điện
89.73 HP (65.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
89.190.000 ₫
2.900 €
≈ 3.422 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2018
200.000 km
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
A U T O Petr Šimánek
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
89.190.000 ₫
2.900 €
≈ 3.422 US$
Dòng xe hatchback
2006
228.515 km
Euro 4
Nguồn điện
122 HP (90 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
SLOVAK FINANCE s.r.o.
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
2005
174.498 km
VAVATO BVBA
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
188.500.000 ₫
149.000 CZK
≈ 6.129 €
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2013
259.574 km
Euro 5
Nguồn điện
184 HP (135 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2015
154.330 km
Nguồn điện
136 HP (100 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
359.855 km
Euro 4
VAVATO BVBA
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2009
Euro 5
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Troostwijk NV
7 năm tại Autoline
2.430.000.000 ₫
79.000 €
≈ 93.230 US$
Xe hơi hai chỗ
1964
133.387 km
Nguồn điện
160 HP (118 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe hơi hai chỗ
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2010
239.836 km
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Troostwijk NV
7 năm tại Autoline
3.352.000.000 ₫
109.000 €
≈ 128.600 US$
Dòng xe thể thao mui trần
1955
21.520 km
Nguồn điện
54.38 HP (39.97 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
1997
160.555 km
Euro 2
VAVATO BVBA
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
72 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô BMW
| BMW X5 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 110.000 - 250.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/điện/xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover | 553.607.677 ₫ - 1.291.751.246 ₫ |
| BMW 320 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 200.000 - 280.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/4x4, loại khung: dòng xe thể thao mui trần/xe hơi hai chỗ/dòng xe sedan | 150.704.312 ₫ - 399.827.767 ₫ |
| BMW X6 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 210.000 - 280.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, ngừng: không khí | 645.875.623 ₫ - 953.435.443 ₫ |
| BMW X3 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 50.000 - 98.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover | 615.119.641 ₫ - 1.014.947.407 ₫ |
| BMW 318 | Năm sản xuất: 2004, tổng số dặm đã đi được: 25.000 km, nhiên liệu: xăng | 199.913.883 ₫ |
| BMW X1 | Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 250.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: dòng xe crossover/xe có ngăn riêng xếp hành lý | 169.157.901 ₫ - 230.669.865 ₫ |
| BMW 530 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 180.000 - 220.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, ngừng: không khí | 522.851.695 ₫ - 861.167.497 ₫ |
| BMW 116 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 180.000 - 270.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe hatchback | 76.889.955 ₫ - 227.594.267 ₫ |
| BMW X4 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 90.000 - 150.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover | 615.119.641 ₫ - 676.631.605 ₫ |
| BMW 420 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 41.000 - 87.000 km, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x2/4x4, loại khung: dòng xe thể thao mui trần/xe hơi hai chỗ/liftback | 298.333.026 ₫ - 738.143.569 ₫ |























