Ô tô Toyota Yaris
62 quảng cáo: Ô tô Toyota Yaris
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
219.600.000 ₫
7.300 €
≈ 8.348 US$
Ô tô
2013
113.000 km
Liên hệ với người bán
165.400.000 ₫
5.499 €
≈ 6.288 US$
Dòng xe hatchback
2016
Euro 6
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe hatchback
TRM FRIGO-FRESH BRASOV VOLVO ROMANIA
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
97.770.000 ₫
3.250 €
≈ 3.716 US$
Ô tô
2007
165.813 km
Euro 4
Nguồn điện
87 HP (63.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
cars2africa
Liên hệ với người bán
97.770.000 ₫
3.250 €
≈ 3.716 US$
Ô tô
2009
234.851 km
Euro 4
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
cars2africa
Liên hệ với người bán
109.800.000 ₫
3.650 €
≈ 4.174 US$
Ô tô
2010
187.549 km
Euro 5
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
cars2africa
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2012
280.317 km
Euro 5
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
67.690.000 ₫
2.250 €
≈ 2.573 US$
Ô tô
2002
261.533 km
Nguồn điện
86 HP (63.21 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
cars2africa
Liên hệ với người bán
270.700.000 ₫
8.999 €
≈ 10.290 US$
Dòng xe hatchback
2022
106.000 km
Euro 6
Nguồn điện
92.45 HP (67.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
TJ Automobiler ApS
Liên hệ với người bán
255.700.000 ₫
8.499 €
≈ 9.719 US$
Dòng xe hatchback
2022
145.000 km
Euro 6
Nguồn điện
92.45 HP (67.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
TJ Automobiler ApS
Liên hệ với người bán
382.000.000 ₫
12.700 €
≈ 14.520 US$
Dòng xe hatchback
2022
135.000 km
Euro 6
Nguồn điện
92.45 HP (67.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
TJ Automobiler ApS
Liên hệ với người bán
81.220.000 ₫
2.700 €
≈ 3.087 US$
Ô tô
2008
331.398 km
Euro 4
Nguồn điện
87 HP (63.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
cars2africa
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2012
228.230 km
Nguồn điện
99 HP (72.77 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
Liên hệ với người bán
Ô tô
2020
Euro 6
Nhiên liệu
xăng
Klaravik Sweden
75.210.000 ₫
2.500 €
≈ 2.859 US$
Ô tô
2005
107.914 km
Nguồn điện
86 HP (63.21 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
cars2africa
Liên hệ với người bán
90.250.000 ₫
3.000 €
≈ 3.431 US$
Ô tô
2006
218.469 km
Euro 4
Nguồn điện
87 HP (63.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
cars2africa
Liên hệ với người bán
67.690.000 ₫
2.250 €
≈ 2.573 US$
Ô tô
2004
205.973 km
Nguồn điện
86 HP (63.21 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
cars2africa
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2022
83.190 km
Nguồn điện
92 HP (67.62 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
Liên hệ với người bán
37.600.000 ₫
1.250 €
≈ 1.429 US$
Ô tô
2006
255.380 km
Euro 4
Nguồn điện
69 HP (50.72 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
cars2africa
Liên hệ với người bán
88.740.000 ₫
2.950 €
≈ 3.373 US$
Ô tô
2005
191.243 km
Nguồn điện
86 HP (63.21 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
cars2africa
Liên hệ với người bán
97.770.000 ₫
3.250 €
≈ 3.716 US$
Ô tô
2007
209.003 km
Euro 4
Nguồn điện
87 HP (63.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
cars2africa
Liên hệ với người bán
541.500.000 ₫
18.000 €
≈ 20.580 US$
Dòng xe sedan
Euro 4
Nguồn điện
105 HP (77 kW)
Loại khung
dòng xe sedan
TRANSAUTOMOBILE
Liên hệ với người bán
541.500.000 ₫
18.000 €
≈ 20.580 US$
Dòng xe sedan
2026
162 km
Euro 4
Nguồn điện
105 HP (77 kW)
Loại khung
dòng xe sedan
TRANSAUTOMOBILE
Liên hệ với người bán
138.600.000 ₫
5.270 US$
≈ 4.609 €
Dòng xe hatchback
2021
89.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
207.800.000 ₫
7.900 US$
≈ 6.909 €
Dòng xe crossover
2021
119.000 km
Loại khung
dòng xe crossover
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
283.600.000 ₫
10.780 US$
≈ 9.427 €
Dòng xe crossover
2022
96.000 km
Loại khung
dòng xe crossover
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
62 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Toyota Yaris
| Toyota Yaris 1.3 | Năm sản xuất: 2007, tổng số dặm đã đi được: 230.000 - 270.000 km, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x2 | 87.239.035 ₫ - 96.263.763 ₫ |
| Toyota Yaris Cross | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 38.000 - 120.000 km, nhiên liệu: xăng/lai sạc điện, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback | 210.576.981 ₫ - 391.071.536 ₫ |
| Toyota Yaris 1.0 | Năm sản xuất: 2000, tổng số dặm đã đi được: 230.000 - 250.000 km, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe hatchback | 42.115.396 ₫ - 108.296.733 ₫ |
| Toyota Yaris 1.5 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe sedan | 147.403.887 ₫ |
| Toyota Yaris 1.4 | Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 330.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 60.164.852 ₫ |
Thông số chính của Toyota Yaris:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
74,78 HP
-
101 HP
Nhiên liệu
xăng
81%
điện/xăng
10%
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
60%
lò xo cuộn
40%
























