Ô tô Toyota Yaris
32 quảng cáo: Ô tô Toyota Yaris
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Dòng xe hatchback
2014
245.845 km
Euro 5
Loại khung
dòng xe hatchback
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Ô tô
2016
227.192 km
Euro 6
Nhiên liệu
xăng
Klaravik Sweden
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Dòng xe hatchback
2024
243.340 km
Nguồn điện
92 HP (67.62 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2020
29.040 km
Nguồn điện
112 HP (82 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2023
102.720 km
Nguồn điện
92 HP (67.62 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
Liên hệ với người bán
79.610.000 ₫
2.750 €
≈ 3.078 US$
Dòng xe hatchback
2012
173.000 km
Euro 5
Nguồn điện
89.73 HP (65.95 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
TJ Automobiler ApS
Liên hệ với người bán
Ô tô
2015
179.379 km
Euro 5
Nhiên liệu
xăng
Klaravik Sweden
Yêu cầu báo giá
Dòng xe hatchback
2023
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
NEEXT AB
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Dòng xe hatchback
2007
122.222 km
Loại khung
dòng xe hatchback
TzOV Arsen Agro
Liên hệ với người bán
343.600.000 ₫
11.870 €
≈ 13.290 US$
Dòng xe hatchback
2022
103.000 km
Euro 6
Nguồn điện
92.45 HP (67.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
TJ Automobiler ApS
Liên hệ với người bán
340.200.000 ₫
11.750 €
≈ 13.150 US$
Ô tô
2020
205.557 km
Nguồn điện
91.09 HP (66.95 kW)
Nhiên liệu
điện
Liên hệ với người bán
50.660.000 ₫
1.750 €
≈ 1.959 US$
Ô tô
2004
178.759 km
Nguồn điện
86 HP (63.21 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
cars2africa
Liên hệ với người bán
173.700.000 ₫
6.000 €
≈ 6.716 US$
Ô tô
2012
204.651 km
Euro 5
Nguồn điện
99 HP (72.77 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
cars2africa
Liên hệ với người bán
534.100.000 ₫
18.450 €
≈ 20.650 US$
Ô tô
2024
34.301 km
Nguồn điện
92.45 HP (67.95 kW)
Nhiên liệu
điện
Liên hệ với người bán
447.300.000 ₫
15.450 €
≈ 17.290 US$
Ô tô
2021
126.021 km
Nguồn điện
91.09 HP (66.95 kW)
Nhiên liệu
điện
Liên hệ với người bán
361.800.000 ₫
12.500 €
≈ 13.990 US$
Dòng xe hatchback
2018
72.000 km
Nguồn điện
73.42 HP (53.97 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
dòng xe hatchback
AUTOBAZÁR ABC - CAMBELOVÁ, s.r.o.
Liên hệ với người bán
519.700.000 ₫
17.950 €
≈ 20.090 US$
Dòng xe hatchback
2023
81.879 km
Euro 6
Nguồn điện
91.09 HP (66.95 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
374.900.000 ₫
12.950 €
≈ 14.490 US$
Dòng xe hatchback
2021
193.608 km
Euro 6
Nguồn điện
91.09 HP (66.95 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
345.900.000 ₫
11.950 €
≈ 13.380 US$
Dòng xe hatchback
2021
164.662 km
Euro 6
Nguồn điện
125 HP (92 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
548.600.000 ₫
18.950 €
≈ 21.210 US$
Dòng xe hatchback
2024
45.772 km
Nguồn điện
92.45 HP (67.95 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
593.500.000 ₫
20.500 €
≈ 22.950 US$
Dòng xe crossover
2026
1.026 km
Euro 6
Nguồn điện
92.45 HP (67.95 kW)
Loại khung
dòng xe crossover
LOSL s.r.o.
Liên hệ với người bán
361.900.000 ₫
12.500 €
≈ 13.990 US$
Dòng xe hatchback
2022
109.000 km
Euro 6
Nguồn điện
92.45 HP (67.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
TJ Automobiler ApS
Liên hệ với người bán
94.090.000 ₫
3.250 €
≈ 3.638 US$
Ô tô
2009
208.768 km
Euro 5
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
cars2africa
Liên hệ với người bán
43.420.000 ₫
1.500 €
≈ 1.679 US$
Ô tô
2008
311.058 km
Euro 4
Nguồn điện
90 HP (66.15 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
cars2africa
Liên hệ với người bán
521.100.000 ₫
18.000 €
≈ 20.150 US$
Dòng xe sedan
Tình trạng
mới
Euro 4
Nguồn điện
105 HP (77 kW)
Loại khung
dòng xe sedan
TRANSAUTOMOBILE
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
ô tô
Toyota - Yaris
Kết quả tìm kiếm:
32 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Toyota Yaris
| Toyota Yaris | Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 205.557 km, nguồn điện: 91.09 HP (66.95 kW), nhiên liệu: điện | 11.750,31 € |
| Toyota Yaris 1.3 VVT-i Dynamic | Năm: 2012, tổng số dặm đã đi được: 204.651 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 99 HP (72.77 kW), nhiên liệu: xăng | 6.000 € |
| Toyota Yaris 1.3 VVTi Aspiration | Năm: 2009, tổng số dặm đã đi được: 208.768 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 101 HP (74 kW), nhiên liệu: xăng | 3.250 € |
| Toyota Yaris 1,5HEV Selection CVT1 | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 72.000 km, nguồn điện: 73.42 HP (53.97 kW), nhiên liệu: điện, loại khung: dòng xe hatchback | 12.499 € |
| Toyota Yaris Cross 4x4 hybrid automat | Năm: 2026, tổng số dặm đã đi được: 1.026 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 92.45 HP (67.95 kW), loại khung: dòng xe crossover | 20.500 € |
| Toyota Yaris | Năm: 2024, tổng số dặm đã đi được: 45.772 km, nguồn điện: 92.45 HP (67.95 kW), nhiên liệu: điện, loại khung: dòng xe hatchback | 18.949,81 € |
| Toyota Yaris | Tình trạng: mới, Euro: Euro 4, nguồn điện: 105 HP (77 kW), loại khung: dòng xe sedan | 18.000 € |
| Toyota Yaris | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 164.662 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 125 HP (92 kW), nhiên liệu: xăng | 11.949,96 € |
| Toyota Yaris | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 193.608 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 91.09 HP (66.95 kW), nhiên liệu: điện | 12.949,42 € |
| Toyota Yaris | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 81.879 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 91.09 HP (66.95 kW), nhiên liệu: điện | 17.950,35 € |
Thông số chính của Toyota Yaris:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
74 HP
-
101 HP
Cấu hình trục
Ngừng
lò xo/lò xo
60%
lò xo cuộn
40%
























