Ô tô Toyota Yaris 1.5
Kết quả tìm kiếm:
4 quảng cáo
Hiển thị
4 quảng cáo: Ô tô Toyota Yaris 1.5
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
606.900.000 ₫
20.000 €
≈ 23.050 US$
Ô tô
2024
14.069 km
Euro 6
Nguồn điện
126 HP (93 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Hulshof TradingHulshof Horse Trucks
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
388.400.000 ₫
12.800 €
≈ 14.750 US$
Dòng xe hatchback
Loại khung
dòng xe hatchback
AUTOBAZÁR ABC - CAMBELOVÁ, s.r.o.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
391.400.000 ₫
12.900 €
≈ 14.870 US$
Dòng xe hatchback
Loại khung
dòng xe hatchback
AUTOBAZÁR ABC - CAMBELOVÁ, s.r.o.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
143.200.000 ₫
52.000 TJS
≈ 4.720 €
Dòng xe sedan
2008
140.000 km
Nguồn điện
1500 HP (1103 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe sedan
Liên hệ với người bán
Các phiên bản khác trong mục "Ô tô Toyota"
Ô tô
Euro Auctions ES
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2012
140.489 km
Euro 5
Nguồn điện
68 HP (49.98 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Klaravik Denmark
9 năm tại Autoline
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2015
238.897 km
Euro 6
Nguồn điện
141 HP (104 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Klaravik Denmark
9 năm tại Autoline
318.600.000 ₫
10.500 €
≈ 12.100 US$
SUV
2006
460.000 km
Nguồn điện
166 HP (122 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Ranners
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2022
86.640 km
Nguồn điện
98 HP (72.03 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe sedan
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe sedan
Ritchie Bros B.V.
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
SUV
2016
Loại khung
SUV
Ritchie Bros Dubai
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
SUV
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
Ritchie Bros B.V.
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
789.000.000 ₫
26.000 €
≈ 29.960 US$
Xe bán tải
2018
72.000 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
xe bán tải
AUTO DIESEL EOOD
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
591.400.000 ₫
19.490 €
≈ 22.460 US$
Dòng xe crossover
2021
73.667 km
Euro 6
Loại khung
dòng xe crossover
Liên hệ với người bán
Xe bán tải
2013
271.737 km
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe bán tải
Klaravik Sweden
11 năm tại Autoline
424.500.000 ₫
13.990 €
≈ 16.120 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2018
74.593 km
Euro 6
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Liên hệ với người bán
227.300.000 ₫
7.490 €
≈ 8.632 US$
Dòng xe hatchback
2015
221.324 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
SUV
2024
7.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
SUV
Loại khung
SUV
Ritchie Bros B.V.
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
455.100.000 ₫
15.000 €
≈ 17.290 US$
Dòng xe sedan
Loại khung
dòng xe sedan
AUTOBAZÁR ABC - CAMBELOVÁ, s.r.o.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
493.200.000 ₫
16.250 €
≈ 18.730 US$
Dòng xe crossover
2020
119.800 km
Euro 6
Nguồn điện
152 HP (112 kW)
Loại khung
dòng xe crossover
MT AUTOBUTIK
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
864.800.000 ₫
28.500 €
≈ 32.850 US$
SUV
2012
217.559 km
Euro 5
Nguồn điện
272 HP (200 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
1.577.000.000 ₫
59.900 US$
≈ 51.970 €
Xe bán tải
2025
100 km
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
xe bán tải
ADK Group Spółka z o.o.
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
SUV
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
Ritchie Bros B.V.
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
688.000.000 ₫
26.130 US$
≈ 22.670 €
Xe minivan
2019
42.000 km
Loại khung
xe minivan
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
4 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Toyota Yaris 1.5
| Toyota Corolla | Loại khung: dòng xe sedan | 14.999 € |
| Toyota Hilux 2.4D | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 72.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 26.000 € |
| Toyota Land Cruiser | Năm: 2025, tổng số dặm đã đi được: 100 km, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe bán tải | 51.970 € |
| Toyota Land Cruiser 200 | Năm: 2012, tổng số dặm đã đi được: 217.559 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 272 HP (200 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 28.500 € |
| Toyota Land Cruiser, off road 4x4 | Năm: 2006, tổng số dặm đã đi được: 460.000 km, nguồn điện: 166 HP (122 kW), nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 10.500 € |
| Toyota VELLFIRE | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 42.000 km, loại khung: xe minivan | 22.670 € |
| Toyota Yaris 1.5 | Năm: 2008, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, nguồn điện: 1500 HP (1103 kW), nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x2 | 4.720 € |
| Toyota Yaris 1,5 HYBRID Selection SK | Loại khung: dòng xe hatchback | 12.799 € |
| Toyota Yaris 1.5 VVT-i Comfort 125PK | Năm: 2024, tổng số dặm đã đi được: 14.069 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 126 HP (93 kW), nhiên liệu: xăng | 19.999 € |
| Toyota Yaris 1,5i AT Selection 85KW | Loại khung: dòng xe hatchback | 12.899 € |
























