SUV Audi
5 quảng cáo: Ô tô Audi
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
1.107.000.000 ₫
154.400 PLN
≈ 36.470 €
SUV
2017
207.468 km
Euro 6
Nguồn điện
430 HP (316 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
Aurex-Truck
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.427.000.000 ₫
47.000 €
≈ 54.710 US$
SUV
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại khung
SUV
TRANSAUTOMOBILE
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
480.600.000 ₫
67.000 PLN
≈ 15.830 €
SUV
2012
230.000 km
Nguồn điện
245 HP (180 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Loại khung
SUV
RAFMAL
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
479.800.000 ₫
15.800 €
≈ 18.390 US$
SUV
2022
43.000 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Oude Mulders Autos GmbH
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
SUV
2011
Euro 5
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Ngừng
lò xo cuộn
Loại khung
SUV
Trucks Italiana S.r.l.
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Các nhà sản xuất khác trong mục "SUV"
1.667.000.000 ₫
54.900 €
≈ 63.900 US$
SUV
2015
99.000 km
Euro 5
Nguồn điện
544 HP (400 kW)
Nhiên liệu
xăng
Ngừng
không khí/không khí
Loại khung
SUV
A2 Truck.pl
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.169.000.000 ₫
38.500 €
≈ 44.810 US$
SUV
2025
10 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
MGC CENTRUM SAMOCHODOW DOSTAWCZYCH
17 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
652.900.000 ₫
21.500 €
≈ 25.030 US$
SUV
2024
162 km
Euro 1
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
SUV
TRANSAUTOMOBILE
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
652.900.000 ₫
21.500 €
≈ 25.030 US$
SUV
Euro 1
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
SUV
TRANSAUTOMOBILE
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
787.600.000 ₫
109.800 PLN
≈ 25.930 €
SUV
2015
151.900 km
Nguồn điện
292 HP (215 kW)
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Euro-Truck Sp. z o. o.
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
SUV
2016
89.172 km
Euro 6
Nguồn điện
177 HP (130 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo cuộn
Loại khung
SUV
OMNIBUSHANDEL BAVARIA S.R.L.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
470.700.000 ₫
15.500 €
≈ 18.040 US$
SUV
2013
267.400 km
Euro 6
Nguồn điện
258 HP (190 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Loại khung
SUV
Dajurema, UAB
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
167.000.000 ₫
5.500 €
≈ 6.402 US$
SUV
2009
181.000 km
Euro 5
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
Dajurema, UAB
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
SUV
1993
365.800 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
515.900.000 ₫
16.990 €
≈ 19.780 US$
SUV
2004
185.000 km
Euro 3
Nguồn điện
204 HP (150 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Ngừng
thủy lực
Loại khung
SUV
AUTO-HANDEL IMPORT EXPORT KRZYSZTOF KONEFAŁ
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
SUV
2015
183.000 km
Euro 6
Nguồn điện
245 HP (180 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
VLADAVIN TRUCKS DI BYKOVSKYY VOLODYMYR
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
SUV
177.590 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
SUV
2015
224.320 km
Nguồn điện
181 HP (133 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.819.000.000 ₫
59.900 €
≈ 69.720 US$
SUV
2006
95.000 km
Euro 3
Nguồn điện
204 HP (150 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
SLOVAK FINANCE s.r.o.
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
SUV
2018
106.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
968.700.000 ₫
31.900 €
≈ 37.130 US$
SUV
1995
56.880 km
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
SLOVAK FINANCE s.r.o.
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
SUV
Nguồn điện
128 HP (94 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
AUTO ZONE ARMOR & PROCESSING CARS LLC
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
SUV
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
AUTO ZONE ARMOR & PROCESSING CARS LLC
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
SUV
Nguồn điện
362 HP (266 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
SUV
AUTO ZONE ARMOR & PROCESSING CARS LLC
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
SUV
2024
Euro 4
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
SUV
AUTO ZONE ARMOR & PROCESSING CARS LLC
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
5 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Audi
| Audi A6 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 240.000 - 260.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4/4x2, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe sedan | 218.645.612 ₫ - 485.879.138 ₫ |
| Audi A4 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 170.000 - 240.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4/4x2, loại khung: dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý | 294.564.227 ₫ - 576.981.476 ₫ |
| Audi Q7 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 170.000 - 270.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover/xe có ngăn riêng xếp hành lý/SUV | 698.451.260 ₫ - 911.023.383 ₫ |
| Audi A5 | Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 140.000 - 340.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: liftback/dòng xe sedan | 127.543.274 ₫ - 516.246.584 ₫ |
| Audi A8 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 80.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe sedan | 911.023.383 ₫ - 1.153.962.952 ₫ |
| Audi Q5 | Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 220.000 - 270.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover | 252.049.803 ₫ - 303.674.461 ₫ |
| Audi A3 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 17.000 - 27.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe hatchback | 546.614.030 ₫ - 759.186.152 ₫ |
| Audi A1 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 130.000 - 190.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe crossover | 300.637.716 ₫ - 334.041.907 ₫ |
| Audi A7 | Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 210.000 - 290.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: liftback/dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý | 334.041.907 ₫ - 546.614.030 ₫ |
| Audi SQ | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 200.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: SUV/dòng xe crossover | 245.976.313 ₫ - 1.488.004.859 ₫ |
























