Liftback Audi

Kết quả tìm kiếm: 8 quảng cáo
Hiển thị

8 quảng cáo: Ô tô Audi

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
1.269.000.000 ₫ 1.025.000 CZK ≈ 42.210 €
Liftback
2023
73.000 km
Euro 6
Nguồn điện 286 HP (210 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung liftback
Séc
JR-TRUCKS s.r.o.
Liên hệ với người bán
1.636.000.000 ₫ 54.450 € ≈ 62.090 US$
Liftback
2023
28.433 km
Euro 6
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4 Loại khung liftback
Đức, Sangerhausen
RM Automobile
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
đấu giá 490.200.000 ₫ 180.000 SEK ≈ 16.310 €
Liftback
2023
75.220 km
Nguồn điện 265 HP (195 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung liftback
Thụy Điển, Svedala
Kvdbil
Liên hệ với người bán
đấu giá 735.100.000 ₫ 269.900 SEK ≈ 24.460 €
Liftback
2021
110.790 km
Nguồn điện 245 HP (180 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung liftback
Thụy Điển, Sundsvall
Kvdbil
Liên hệ với người bán
527.100.000 ₫ 20.000 US$ ≈ 17.540 €
Liftback
2011
70.000 km
Nguồn điện 211 HP (155 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung liftback
Argentina, Buenos Aires
RENTARED SRL
Liên hệ với người bán
532.000.000 ₫ 17.700 € ≈ 20.190 US$
Liftback
2019
239.000 km
Euro 6
Nguồn điện 286 HP (210 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Ngừng lò xo/lò xo Loại khung liftback
Séc, Benešov
Truck centrum Benešov s.r.o.
Liên hệ với người bán
420.800.000 ₫ 14.000 € ≈ 15.970 US$
Liftback
2018
287.000 km
Nguồn điện 286 HP (210 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung liftback
Slovakia, Bratislava - mestská časť Petržalka
AutoGlobal group s.r.o.
Liên hệ với người bán
202.900.000 ₫ 6.750 € ≈ 7.698 US$
Liftback
2009
147.000 km
Euro 5
Nguồn điện 180 HP (132 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung liftback
Đức, Bad Bentheim-Gildehaus
Ten velde Auto's
Liên hệ với người bán
Kết quả tìm kiếm: 8 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho ô tô Audi

Audi A6 Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 230.000 - 250.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe sedan 150.285.543 ₫ - 450.856.628 ₫
Audi A4 Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 160.000 - 250.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4/4x2, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe sedan 330.628.194 ₫ - 631.199.279 ₫
Audi A5 Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 230.000 - 350.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe sedan/dòng xe thể thao mui trần/liftback 141.268.410 ₫ - 510.970.845 ₫
Audi A3 Năm sản xuất: 2013, tổng số dặm đã đi được: 300.000 - 320.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/gas, loại khung: dòng xe hatchback 96.182.747 ₫ - 207.394.049 ₫
Audi Q7 Năm sản xuất: 2007, tổng số dặm đã đi được: 170.000 - 270.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: SUV/dòng xe crossover/xe có ngăn riêng xếp hành lý 691.313.496 ₫ - 901.713.255 ₫
Audi A8 Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 80.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe sedan 901.713.255 ₫ - 1.142.170.123 ₫
Audi Q5 Năm sản xuất: 2010, tổng số dặm đã đi được: 220.000 - 270.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover 222.422.603 ₫ - 360.685.302 ₫
Audi Q3 Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 54.000 - 110.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover 300.571.085 ₫ - 931.770.364 ₫
Audi A1 Năm sản xuất: 2015, tổng số dặm đã đi được: 95.000 - 210.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe hatchback 192.365.494 ₫ - 297.565.374 ₫
Audi A7 Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 270.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: liftback 510.970.845 ₫