Ô tô Škoda
Kết quả tìm kiếm:
29 quảng cáo
Hiển thị
29 quảng cáo: Ô tô Škoda
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Yêu cầu báo giá
Dòng xe hatchback
2011
259.500 km
Loại khung
dòng xe hatchback
EAST WEST 24 s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
10.640 €
44.900 PLN
≈ 325.500.000 ₫
Dòng xe hatchback
2023
136.000 km
Nguồn điện
80 HP (58.8 kW)
Nhiên liệu
gas/xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Euro-Truck Sp. z o. o.
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
2.803 €
68.000 CZK
≈ 85.690.000 ₫
Dòng xe hatchback
2008
178.210 km
Euro 4
Nguồn điện
85.65 HP (62.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
11.830 €
49.900 PLN
≈ 361.700.000 ₫
Dòng xe hatchback
2023
116.300 km
Nguồn điện
80 HP (58.8 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Euro-Truck Sp. z o. o.
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
6.801 €
165.000 CZK
≈ 207.900.000 ₫
Dòng xe hatchback
2017
155.410 km
Euro 6
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe hatchback
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
7.072,50 €
≈ 216.200.000 ₫
≈ 8.240 US$
Dòng xe hatchback
1988
57.315 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
SLOVAK FINANCE s.r.o.
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
18.483 €
≈ 565.100.000 ₫
≈ 21.530 US$
Dòng xe hatchback
2021
57.642 km
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
PELA s.r.o.
Liên hệ với người bán
Marketing agency for truck and trailer dealers
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm
Dòng xe hatchback
2016
80.390 km
Nguồn điện
90 HP (66.15 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
12.300 €
51.900 PLN
≈ 376.200.000 ₫
Dòng xe hatchback
2022
138.600 km
Nguồn điện
80 HP (58.8 kW)
Nhiên liệu
gas/xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Euro-Truck Sp. z o. o.
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.844 €
69.000 CZK
≈ 86.950.000 ₫
Dòng xe hatchback
2013
249.890 km
Nguồn điện
85 HP (62.48 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
VIP CAR s.r.o.
Liên hệ với người bán
2.679 €
65.000 CZK
≈ 81.910.000 ₫
Dòng xe hatchback
2009
167.249 km
Euro 4
Nguồn điện
85.65 HP (62.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe hatchback
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
6.966 €
169.000 CZK
≈ 213.000.000 ₫
Dòng xe hatchback
2018
154.624 km
Nguồn điện
59 HP (43.37 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại khung
dòng xe hatchback
VIP CAR s.r.o.
Liên hệ với người bán
4.850 €
≈ 148.300.000 ₫
≈ 5.651 US$
Dòng xe hatchback
2013
198.150 km
Euro 5
Nguồn điện
110.2 HP (81 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe hatchback
SC TAS AUTOMOBILE SRL
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
7.300 €
≈ 223.200.000 ₫
≈ 8.505 US$
Dòng xe hatchback
2018
88.400 km
Euro 6
Nguồn điện
89.73 HP (65.95 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
LOSL s.r.o.
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
800 €
≈ 24.460.000 ₫
≈ 932,10 US$
Dòng xe hatchback
300.000 km
Loại khung
dòng xe hatchback
DANARGO TRADE
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.443 €
35.000 CZK
≈ 44.100.000 ₫
Dòng xe hatchback
2006
223.797 km
Euro 4
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
6.650 €
≈ 203.300.000 ₫
≈ 7.748 US$
Dòng xe hatchback
2021
64.000 km
Euro 6
Nguồn điện
95.17 HP (69.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Ten velde Auto's
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.700 €
≈ 113.100.000 ₫
≈ 4.311 US$
Dòng xe hatchback
1991
37.000 km
Nguồn điện
58.5 HP (43 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe hatchback
S-Truck
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.237 €
30.000 CZK
≈ 37.800.000 ₫
Dòng xe hatchback
2005
177.319 km
Euro 4
Nguồn điện
63.9 HP (46.97 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe hatchback
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
1.237 €
30.000 CZK
≈ 37.800.000 ₫
Dòng xe hatchback
2006
198.882 km
Euro 4
Nguồn điện
80.22 HP (58.96 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
2.020 €
49.000 CZK
≈ 61.750.000 ₫
Dòng xe hatchback
2009
228.149 km
Euro 4
Nguồn điện
69.34 HP (50.97 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
6.141 €
149.000 CZK
≈ 187.800.000 ₫
Dòng xe hatchback
2017
136.184 km
Euro 5
Nguồn điện
59.82 HP (43.97 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe hatchback
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
8.614 €
209.000 CZK
≈ 263.400.000 ₫
Dòng xe hatchback
2019
77.697 km
Euro 6
Nguồn điện
59.82 HP (43.97 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe hatchback
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
5.111 €
124.000 CZK
≈ 156.300.000 ₫
Dòng xe hatchback
2003
156.580 km
Nguồn điện
130.61 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Autorent s.r.o.
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
8.511 €
35.900 PLN
≈ 260.200.000 ₫
Dòng xe hatchback
2021
108.000 km
Nguồn điện
60 HP (44.1 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Euro-Truck Sp. z o. o.
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
29 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Škoda
| Škoda FABIA RS | Năm: 2003, tổng số dặm đã đi được: 156.580 km, nguồn điện: 130.61 HP (96 kW), nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: dòng xe hatchback | 5.111 € |
| Škoda Fabia | Năm: 2005, tổng số dặm đã đi được: 177.319 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 63.9 HP (46.97 kW), nhiên liệu: xăng | 1.237 € |
| Škoda Fabia 1.2TSi | Năm: 2013, tổng số dặm đã đi được: 249.890 km, nguồn điện: 85 HP (62.48 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback | 2.844 € |
| Škoda Fabia 1,4TDi kombi | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 88.400 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 89.73 HP (65.95 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 7.300 € |
| Škoda Fabia Ambition | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 64.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 95.17 HP (69.95 kW), nhiên liệu: xăng | 6.650 € |
| Škoda Favorit 135L | Năm: 1991, tổng số dặm đã đi được: 37.000 km, nguồn điện: 58.5 HP (43 kW), nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x2 | 3.700 € |
| Škoda Rapid COUPE 130 manuál VIN 358 | Năm: 1988, tổng số dặm đã đi được: 57.315 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback | 7.072,50 € |
| Škoda Scala Style | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 57.642 km, nguồn điện: 110 HP (81 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback | 18.483 € |
| Škoda YETI | Năm: 2013, tổng số dặm đã đi được: 198.150 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 110.2 HP (81 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 4.850 € |
| Škoda Citigo 1.0i/LPG/ČR/Klimatizace/DPH/ | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 154.624 km, nguồn điện: 59 HP (43.37 kW), nhiên liệu: gas, loại khung: dòng xe hatchback | 6.966 € |
























