Dòng xe hatchback Peugeot 208
24 quảng cáo: Ô tô Peugeot 208
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Dòng xe hatchback
2019
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Loại khung
dòng xe hatchback
Agorastore
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2013
Loại khung
dòng xe hatchback
Agorastore
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Dòng xe hatchback
247.500 km
Euro 6
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Agorastore
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2021
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Ritchie Bros (Spain) S.L.
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
244.100.000 ₫
36.780 PLN
≈ 8.403 €
Dòng xe hatchback
2023
74.000 km
Loại khung
dòng xe hatchback
Auto Handel Bogdan Kulesza
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2023
27.150 km
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
Liên hệ với người bán
159.800.000 ₫
5.500 €
≈ 6.168 US$
Dòng xe hatchback
2017
54.752 km
Nguồn điện
68 HP (49.98 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Hunters di Cristian Lise
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
46.205 km
Nguồn điện
82 HP (60.27 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Agorastore
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2015
Loại khung
dòng xe hatchback
Ritchie Bros France SAS
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
70.561 km
Euro 6
Nguồn điện
68 HP (49.98 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe hatchback
Agorastore
Liên hệ với người bán
171.400.000 ₫
5.900 €
≈ 6.617 US$
Dòng xe hatchback
2020
147.000 km
Nguồn điện
105 HP (77 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại khung
dòng xe hatchback
MT AUTOCARRI S.R.L.
Liên hệ với người bán
274.500.000 ₫
9.450 €
≈ 10.600 US$
Dòng xe hatchback
2023
165.095 km
Euro 6
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2020
36.370 km
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
Liên hệ với người bán
107.500.000 ₫
3.700 €
≈ 4.150 US$
Dòng xe hatchback
2013
203.546 km
Nguồn điện
92.51 HP (68 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
P.H.U. „FRANC-MAX”
Liên hệ với người bán
217.900.000 ₫
7.501 €
≈ 8.412 US$
Dòng xe hatchback
2025
30.060 km
Euro 6
Nguồn điện
100.68 HP (74 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe hatchback
Trucks Italiana S.r.l.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Dòng xe hatchback
2020
Euro 6
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn
Loại khung
dòng xe hatchback
Trucks Italiana S.r.l.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Dòng xe hatchback
2021
131.980 km
Nguồn điện
102.04 HP (75 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Houffalize Trading SA
Liên hệ với người bán
349.700.000 ₫
13.500 US$
≈ 12.040 €
Dòng xe hatchback
2018
75.000 km
Nguồn điện
115 HP (85 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
De Alers
Liên hệ với người bán
349.600.000 ₫
13.500 US$
≈ 12.040 €
Dòng xe hatchback
2014
60.000 km
Nguồn điện
200 HP (147 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
De Alers
Liên hệ với người bán
272.000.000 ₫
10.500 US$
≈ 9.362 €
Dòng xe hatchback
2016
90.000 km
Nguồn điện
90 HP (66.15 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
De Alers
Liên hệ với người bán
310.800.000 ₫
12.000 US$
≈ 10.700 €
Dòng xe hatchback
2014
100.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
De Alers
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Dòng xe hatchback
2018
109.700 km
Nguồn điện
82.99 HP (61 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
EAST WEST 24 s.r.o.
Liên hệ với người bán
291.400.000 ₫
11.250 US$
≈ 10.030 €
Dòng xe hatchback
2019
163.000 km
Nguồn điện
115 HP (85 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Camiones Foton
Liên hệ với người bán
319.500.000 ₫
11.000 €
≈ 12.340 US$
Dòng xe hatchback
2022
110.345 km
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
MT AUTOBUTIK
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
24 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Peugeot 208
| Peugeot 208 | Năm: 2013, tổng số dặm đã đi được: 203.546 km, nguồn điện: 92.51 HP (68 kW), nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: dòng xe hatchback | 3.700 € |
| Peugeot 208 1.5 | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 90.000 km, nguồn điện: 90 HP (66.15 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback | 9.362 € |
| Peugeot 208 1.6 Allure | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 75.000 km, nguồn điện: 115 HP (85 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback | 12.040 € |
| Peugeot 208 1.6 Feline Pack Cuir | Năm: 2014, tổng số dặm đã đi được: 100.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback | 10.700 € |
| Peugeot 208 1.6 Gti | Năm: 2014, tổng số dặm đã đi được: 60.000 km, nguồn điện: 200 HP (147 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback | 12.040 € |
| Peugeot 208 E6D Autocarro | Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 147.000 km, nguồn điện: 105 HP (77 kW), nhiên liệu: gas, loại khung: dòng xe hatchback | 5.900 € |
| Peugeot 208 | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 163.000 km, nguồn điện: 115 HP (85 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback | 10.030 € |
| Peugeot 208 | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 165.095 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 101 HP (74 kW), nhiên liệu: xăng | 9.450,10 € |
| Peugeot 208 | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 74.000 km, loại khung: dòng xe hatchback | 6.831 € |
| Peugeot 208 | Năm: 2025, tổng số dặm đã đi được: 30.060 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 100.68 HP (74 kW), nhiên liệu: xăng | 6.148 € |
Thông số chính của Peugeot 208:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
75 HP
-
101 HP
Nhiên liệu
xăng
85%
dầu diesel
11%
Cấu hình trục
Ngừng
lò xo/lò xo
86%
lò xo cuộn
14%























