Ô tô dẫn động cầu sau
Kết quả tìm kiếm:
178 quảng cáo
Hiển thị
178 quảng cáo: Ô tô
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
512.400.000 ₫
69.900 PLN
≈ 16.520 €
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2020
92.000 km
Euro 6
Nguồn điện
95 HP (69.83 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
F.H.U. WARSZTACIK KRYSTIAN STANKIEWICZ
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe sedan
2003
361.000 km
Nguồn điện
122 HP (90 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe sedan
Troostwijk Auctions
8 năm tại Autoline
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
325.700.000 ₫
10.500 €
≈ 12.350 US$
Dòng xe sedan
1978
67.000 km
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe sedan
Liên hệ với người bán
34.120.000 ₫
1.100 €
≈ 1.294 US$
Dòng xe hatchback
2002
233.100 km
Nguồn điện
90 HP (66.15 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
P.P.H.U.''STRATUS''Michał Wrotkowski
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe sedan
2024
62.575 km
Nguồn điện
283 HP (208 kW)
Nhiên liệu
điện
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe sedan
Auctim
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.660.000.000 ₫
53.500 €
≈ 62.920 US$
Xe minivan
2021
113.635 km
Euro 6
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
xe minivan
BVA Auto OÜ
Liên hệ với người bán
276.100.000 ₫
8.900 €
≈ 10.470 US$
Ô tô
1971
92.754 km
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Nhiên liệu
xăng
UAB Lintrail
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
54.290.000 ₫
1.750 €
≈ 2.058 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
1986
95.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Veenstra Bedrijfsauto's
18 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
231.100.000 ₫
7.450 €
≈ 8.762 US$
Ô tô
2005
341.631 km
Euro 4
Nguồn điện
445 HP (327 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
735.100.000 ₫
575.900 CZK
≈ 23.700 €
Dòng xe sedan
2015
232.485 km
Nguồn điện
333 HP (245 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe sedan
Liên hệ với người bán
791.200.000 ₫
619.800 CZK
≈ 25.500 €
Xe hơi hai chỗ
2019
60.335 km
Euro 6
Nguồn điện
453 HP (333 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
xe hơi hai chỗ
Liên hệ với người bán
432.800.000 ₫
13.950 €
≈ 16.410 US$
Ô tô
2013
193.369 km
Euro 6
Nguồn điện
184 HP (135 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Bedrijfswagencentrum Roosendaal BV
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
190.200.000 ₫
149.000 CZK
≈ 6.131 €
Dòng xe sedan
2009
383.033 km
Euro 5
Nguồn điện
244 HP (179 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe sedan
Air Truck s.r.o.
Liên hệ với người bán
185.800.000 ₫
5.990 €
≈ 7.045 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2017
609.200 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
MJAA Trucks
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.576.000.000 ₫
215.000 PLN
≈ 50.810 €
Xe hơi hai chỗ
2015
65.000 km
Nguồn điện
700 HP (515 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe hơi hai chỗ
Rama-Bis
Liên hệ với người bán
958.600.000 ₫
30.900 €
≈ 36.340 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2022
70.000 km
Euro 6
Nguồn điện
184 HP (135 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
LUKAS-AUTO
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
575.500.000 ₫
18.550 €
≈ 21.820 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2022
138.003 km
Euro 6
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Mando Truck's e.K.
Liên hệ với người bán
193.600.000 ₫
2.222.000 HUF
≈ 6.240 €
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
1985
300.000 km
Nguồn điện
89.73 HP (65.95 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Kornélia- Trans Kft.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
255.200.000 ₫
199.900 CZK
≈ 8.225 €
Dòng xe crossover
2019
185.310 km
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe crossover
Liên hệ với người bán
173.700.000 ₫
5.600 €
≈ 6.586 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2006
336.446 km
Euro 4
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Izabella InMotion Kft.
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2003
139.310 km
Nguồn điện
61 HP (44.84 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Agorastore
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
434.300.000 ₫
14.000 €
≈ 16.470 US$
Dòng xe crossover
2018
150.000 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe crossover
Liên hệ với người bán
1.235.000.000 ₫
39.800 €
≈ 46.810 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2022
89.677 km
Euro 6
Nguồn điện
265 HP (195 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Primatruck s.r.o.
17 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
395.700.000 ₫
310.000 CZK
≈ 12.760 €
Xe hơi hai chỗ
2016
191.381 km
Euro 6
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
xe hơi hai chỗ
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
750.700.000 ₫
24.200 €
≈ 28.460 US$
SUV
2022
57.000 km
Nguồn điện
204 HP (150 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
178 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô
| Ford Transit Custom | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 84.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 620.443.617 ₫ |
| Mercedes-Benz V300 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 50 - 23.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, loại khung: xe minivan | 1.768.264.309 ₫ - 9.927.097.875 ₫ |
| Ford Transit 350 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 403.288.351 ₫ |
| Ford Transit Connect | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 120.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe minivan | 372.266.170 ₫ |
| Volkswagen Caddy 2.0 | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 230.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí | 372.266.170 ₫ - 403.288.351 ₫ |
| Volvo XC60 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 100.000 - 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/điện/xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover | 775.554.521 ₫ - 1.178.842.873 ₫ |
| Citroen C4 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 13 - 15 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback | 496.354.894 ₫ |
| Audi A6 | Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 330.000 - 400.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4/4x2, loại khung: dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý | 62.044.362 ₫ - 372.266.170 ₫ |
| Citroen C3 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 31.000 - 64.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback | 307.119.591 ₫ - 372.266.170 ₫ |
| BMW X5 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 88.000 - 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng/lai sạc điện, cấu hình trục: 4x4, ngừng: không khí | 1.271.909.415 ₫ - 1.985.419.575 ₫ |
























