Autoline » Ô tô »

Ô tô dẫn động cầu sau

Kết quả tìm kiếm: 223 quảng cáo
Hiển thị

223 quảng cáo: Ô tô

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
71.600.000 ₫ 2.350 € ≈ 2.711 US$
Ô tô
2009
312.438 km
Euro 5
Nguồn điện 122 HP (90 kW) Nhiên liệu xăng
Hà Lan, Eindhoven
Liên hệ với người bán
80.590.000 ₫ 2.645 € ≈ 3.052 US$
Ô tô
2008
347.651 km
Euro 4
Nguồn điện 156 HP (115 kW) Nhiên liệu xăng
Hà Lan, Eindhoven
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
120.300.000 ₫ 3.950 € ≈ 4.557 US$
Ô tô
2012
999.999 km
Euro 5
Nguồn điện 170 HP (125 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Hà Lan, Eindhoven
Liên hệ với người bán
300.100.000 ₫ 9.850 € ≈ 11.360 US$
Ô tô
2013
435.974 km
Euro 6
Nguồn điện 245 HP (180 kW) Nhiên liệu xăng
Hà Lan, Eindhoven
Liên hệ với người bán
141.700.000 ₫ 4.650 € ≈ 5.365 US$
Ô tô
2013
202.548 km
Euro 5
Nguồn điện 102 HP (75 kW) Nhiên liệu xăng
Hà Lan, Eindhoven
Liên hệ với người bán
208.700.000 ₫ 6.850 € ≈ 7.903 US$
Ô tô
2014
402.567 km
Euro 5
Nguồn điện 136 HP (100 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Hà Lan, Eindhoven
Liên hệ với người bán
257.400.000 ₫ 8.450 € ≈ 9.749 US$
Ô tô
2015
261.465 km
Euro 6
Nguồn điện 279 HP (205 kW) Nhiên liệu điện Ngừng không khí/không khí
Hà Lan, Eindhoven
Liên hệ với người bán
150.800.000 ₫ 4.950 € ≈ 5.711 US$
Ô tô
2003
221.600 km
Euro 4
Nguồn điện 122 HP (90 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Hà Lan, Eindhoven
Liên hệ với người bán
242.200.000 ₫ 7.950 € ≈ 9.172 US$
Ô tô
2016
374.261 km
Euro 6
Nguồn điện 136 HP (100 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Hà Lan, Eindhoven
Liên hệ với người bán
577.400.000 ₫ 18.950 € ≈ 21.860 US$
Ô tô
2014
356.794 km
Euro 6
Nguồn điện 258 HP (190 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí
Hà Lan, Eindhoven
Liên hệ với người bán
303.200.000 ₫ 9.950 € ≈ 11.480 US$
Ô tô
2016
289.058 km
Euro 6
Nguồn điện 252 HP (185 kW) Nhiên liệu điện
Hà Lan, Eindhoven
Liên hệ với người bán
364.100.000 ₫ 11.950 € ≈ 13.790 US$
Ô tô
2018
374.776 km
Euro 6
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí
Hà Lan, Eindhoven
Liên hệ với người bán
227.000.000 ₫ 7.450 € ≈ 8.595 US$
Ô tô
2012
362.059 km
Euro 5
Nguồn điện 163 HP (120 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Hà Lan, Eindhoven
Liên hệ với người bán
120.300.000 ₫ 3.950 € ≈ 4.557 US$
Ô tô
2013
999.999 km
Euro 5
Nguồn điện 102 HP (75 kW) Nhiên liệu xăng
Hà Lan, Eindhoven
Liên hệ với người bán
211.700.000 ₫ 6.950 € ≈ 8.018 US$
Ô tô
2015
279.993 km
Euro 6
Nguồn điện 136 HP (100 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Hà Lan, Eindhoven
Liên hệ với người bán
333.600.000 ₫ 10.950 € ≈ 12.630 US$
Ô tô
2013
355.143 km
Euro 5
Nguồn điện 265 HP (195 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Hà Lan, Eindhoven
Liên hệ với người bán
193.500.000 ₫ 6.350 € ≈ 7.326 US$
Ô tô
2010
288.386 km
Euro 5
Nguồn điện 306 HP (225 kW) Nhiên liệu xăng
Hà Lan, Eindhoven
Liên hệ với người bán
272.700.000 ₫ 8.950 € ≈ 10.330 US$
Ô tô
2016
331.038 km
Euro 6
Nguồn điện 279 HP (205 kW) Nhiên liệu điện Ngừng không khí/không khí
Hà Lan, Eindhoven
Liên hệ với người bán
486.000.000 ₫ 15.950 € ≈ 18.400 US$
Ô tô
2022
189.241 km
Nguồn điện 204 HP (150 kW) Nhiên liệu điện
Hà Lan, Eindhoven
Liên hệ với người bán
120.300.000 ₫ 3.950 € ≈ 4.557 US$
Ô tô
2009
250.054 km
Euro 5
Nguồn điện 231 HP (170 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Hà Lan, Eindhoven
Liên hệ với người bán
53.320.000 ₫ 1.750 € ≈ 2.019 US$
Ô tô
2006
319.588 km
Euro 4
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu xăng
Hà Lan, Eindhoven
Liên hệ với người bán
150.800.000 ₫ 4.950 € ≈ 5.711 US$
Ô tô
2015
331.529 km
Euro 6
Nguồn điện 116 HP (85 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Hà Lan, Eindhoven
Liên hệ với người bán
181.300.000 ₫ 5.950 € ≈ 6.865 US$
Ô tô
2011
323.175 km
Euro 5
Nguồn điện 258 HP (190 kW) Nhiên liệu xăng Ngừng không khí/không khí
Hà Lan, Eindhoven
Liên hệ với người bán
347.300.000 ₫ 11.400 € ≈ 13.150 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2016
239.000 km
Euro 6
Nguồn điện 170 HP (125 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Đức, Hennigsdorf bei (Berlin)
WALTECO TRUCK
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.185.000.000 ₫ 38.900 € ≈ 44.880 US$
Dòng xe thể thao mui trần
2020
8.980 km
Nguồn điện 340 HP (250 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Loại khung dòng xe thể thao mui trần
Pháp, HUTTENHEIM
FCE
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 223 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho ô tô

Ford Transit Custom Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 84.000 km, nhiên liệu: dầu diesel 609.347.389 ₫
Mercedes-Benz V300 Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 50 - 21.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, loại khung: xe minivan 1.706.172.689 ₫ - 9.749.558.223 ₫
Toyota Land Cruiser Prado Năm sản xuất: 2015, tổng số dặm đã đi được: 72.000 - 130.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: SUV 426.543.172 ₫ - 639.814.758 ₫
Audi A4 Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 170.000 - 240.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4/4x2, loại khung: dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý 213.271.586 ₫ - 578.880.019 ₫
Volkswagen Caddy 2.0 Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 85.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe minivan 761.684.236 ₫
Renault Kangoo 1.5 Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 78.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe minivan 152.336.847 ₫
Audi A6 Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 240.000 - 260.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4/4x2, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe sedan 179.757.480 ₫ - 487.477.911 ₫
Toyota Land Cruiser 300 Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 160 - 15.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: SUV/dòng xe crossover 1.279.629.517 ₫ - 3.351.410.639 ₫
Citroen C4 Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 98.000 - 180.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe hatchback/dòng xe crossover/xe minivan 109.682.530 ₫ - 295.533.484 ₫