Ô tô dẫn động cầu sau
Kết quả tìm kiếm:
223 quảng cáo
Hiển thị
223 quảng cáo: Ô tô
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈

ô tô BMW 316
21
71.600.000 ₫
2.350 €
≈ 2.711 US$
Ô tô
2009
312.438 km
Euro 5
Nguồn điện
122 HP (90 kW)
Nhiên liệu
xăng
Liên hệ với người bán
80.590.000 ₫
2.645 €
≈ 3.052 US$
Ô tô
2008
347.651 km
Euro 4
Nguồn điện
156 HP (115 kW)
Nhiên liệu
xăng
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
120.300.000 ₫
3.950 €
≈ 4.557 US$
Ô tô
2012
999.999 km
Euro 5
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán

ô tô BMW 428
20
300.100.000 ₫
9.850 €
≈ 11.360 US$
Ô tô
2013
435.974 km
Euro 6
Nguồn điện
245 HP (180 kW)
Nhiên liệu
xăng
Liên hệ với người bán

ô tô BMW 114
18
141.700.000 ₫
4.650 €
≈ 5.365 US$
Ô tô
2013
202.548 km
Euro 5
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Nhiên liệu
xăng
Liên hệ với người bán
208.700.000 ₫
6.850 €
≈ 7.903 US$
Ô tô
2014
402.567 km
Euro 5
Nguồn điện
136 HP (100 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
257.400.000 ₫
8.450 €
≈ 9.749 US$
Ô tô
2015
261.465 km
Euro 6
Nguồn điện
279 HP (205 kW)
Nhiên liệu
điện
Ngừng
không khí/không khí
Liên hệ với người bán
150.800.000 ₫
4.950 €
≈ 5.711 US$
Ô tô
2003
221.600 km
Euro 4
Nguồn điện
122 HP (90 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
242.200.000 ₫
7.950 €
≈ 9.172 US$
Ô tô
2016
374.261 km
Euro 6
Nguồn điện
136 HP (100 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
577.400.000 ₫
18.950 €
≈ 21.860 US$
Ô tô
2014
356.794 km
Euro 6
Nguồn điện
258 HP (190 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Liên hệ với người bán

ô tô BMW 330
20
303.200.000 ₫
9.950 €
≈ 11.480 US$
Ô tô
2016
289.058 km
Euro 6
Nguồn điện
252 HP (185 kW)
Nhiên liệu
điện
Liên hệ với người bán

ô tô BMW 520
23
364.100.000 ₫
11.950 €
≈ 13.790 US$
Ô tô
2018
374.776 km
Euro 6
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Liên hệ với người bán

ô tô BMW 320
19
227.000.000 ₫
7.450 €
≈ 8.595 US$
Ô tô
2012
362.059 km
Euro 5
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán

ô tô BMW 114
20
120.300.000 ₫
3.950 €
≈ 4.557 US$
Ô tô
2013
999.999 km
Euro 5
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Nhiên liệu
xăng
Liên hệ với người bán
211.700.000 ₫
6.950 €
≈ 8.018 US$
Ô tô
2015
279.993 km
Euro 6
Nguồn điện
136 HP (100 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
333.600.000 ₫
10.950 €
≈ 12.630 US$
Ô tô
2013
355.143 km
Euro 5
Nguồn điện
265 HP (195 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
193.500.000 ₫
6.350 €
≈ 7.326 US$
Ô tô
2010
288.386 km
Euro 5
Nguồn điện
306 HP (225 kW)
Nhiên liệu
xăng
Liên hệ với người bán
272.700.000 ₫
8.950 €
≈ 10.330 US$
Ô tô
2016
331.038 km
Euro 6
Nguồn điện
279 HP (205 kW)
Nhiên liệu
điện
Ngừng
không khí/không khí
Liên hệ với người bán

ô tô BMW 320
22
486.000.000 ₫
15.950 €
≈ 18.400 US$
Ô tô
2022
189.241 km
Nguồn điện
204 HP (150 kW)
Nhiên liệu
điện
Liên hệ với người bán
120.300.000 ₫
3.950 €
≈ 4.557 US$
Ô tô
2009
250.054 km
Euro 5
Nguồn điện
231 HP (170 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán

ô tô BMW 320
17
53.320.000 ₫
1.750 €
≈ 2.019 US$
Ô tô
2006
319.588 km
Euro 4
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Liên hệ với người bán

ô tô BMW 316
22
150.800.000 ₫
4.950 €
≈ 5.711 US$
Ô tô
2015
331.529 km
Euro 6
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán

ô tô BMW 528
19
181.300.000 ₫
5.950 €
≈ 6.865 US$
Ô tô
2011
323.175 km
Euro 5
Nguồn điện
258 HP (190 kW)
Nhiên liệu
xăng
Ngừng
không khí/không khí
Liên hệ với người bán
347.300.000 ₫
11.400 €
≈ 13.150 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2016
239.000 km
Euro 6
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
WALTECO TRUCK
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.185.000.000 ₫
38.900 €
≈ 44.880 US$
Dòng xe thể thao mui trần
2020
8.980 km
Nguồn điện
340 HP (250 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
FCE
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
223 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô
| Ford Transit Custom | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 84.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 609.347.389 ₫ |
| Mercedes-Benz V300 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 50 - 21.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, loại khung: xe minivan | 1.706.172.689 ₫ - 9.749.558.223 ₫ |
| Toyota Land Cruiser Prado | Năm sản xuất: 2015, tổng số dặm đã đi được: 72.000 - 130.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: SUV | 426.543.172 ₫ - 639.814.758 ₫ |
| Audi A4 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 170.000 - 240.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4/4x2, loại khung: dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý | 213.271.586 ₫ - 578.880.019 ₫ |
| Volkswagen Caddy 2.0 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 85.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe minivan | 761.684.236 ₫ |
| Renault Kangoo 1.5 | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 78.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe minivan | 152.336.847 ₫ |
| Audi A6 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 240.000 - 260.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4/4x2, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe sedan | 179.757.480 ₫ - 487.477.911 ₫ |
| Toyota Land Cruiser 300 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 160 - 15.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: SUV/dòng xe crossover | 1.279.629.517 ₫ - 3.351.410.639 ₫ |
| Citroen C4 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 98.000 - 180.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe hatchback/dòng xe crossover/xe minivan | 109.682.530 ₫ - 295.533.484 ₫ |













