Ô tô Euro 2
Kết quả tìm kiếm:
36 quảng cáo
Hiển thị
36 quảng cáo: Ô tô
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
613.200.000 ₫
19.900 €
≈ 23.240 US$
Dòng xe sedan
1990
19.589 km
Euro 2
Nguồn điện
113 HP (83 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe sedan
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
1999
225.500 km
Euro 2
Nhiên liệu
dầu diesel
VAVATO BVBA
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Ô tô
2000
Euro 2
Nhiên liệu
xăng
VAVATO BVBA
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
212.600.000 ₫
6.900 €
≈ 8.059 US$
Dòng xe sedan
1985
221.755 km
Euro 2
Nguồn điện
122 HP (90 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe sedan
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
214.200.000 ₫
6.950 €
≈ 8.118 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
1997
352.204 km
Euro 2
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Rumpff Trading
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
768.900.000 ₫
24.950 €
≈ 29.140 US$
Ô tô
2002
390.573 km
Euro 2
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
TOP TRUCKS B.V.
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
SUV
1996
Euro 2
Loại khung
SUV
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
245.000.000 ₫
7.950 €
≈ 9.286 US$
Ô tô
1999
108.001 km
Euro 2
Nguồn điện
125 HP (92 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
KALIL EXPORT
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
1999
153.164 km
Euro 2
Nhiên liệu
xăng
VAVATO BVBA
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
893.700.000 ₫
29.000 €
≈ 33.870 US$
Dòng xe thể thao mui trần
1989
85.166 km
Euro 2
Nguồn điện
275 HP (202 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
1999
153.164 km
Euro 2
Loại khung
dòng xe hatchback
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
213.700.000 ₫
169.000 CZK
≈ 6.934 €
Dòng xe sedan
1982
65.299 km
Euro 2
Nguồn điện
231 HP (170 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe sedan
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
16.950.000 ₫
550 €
≈ 642,40 US$
Ô tô
1998
274.488 km
Euro 2
Nguồn điện
60 HP (44.1 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
Xe bán tải
1999
51.625 km
Euro 2
Nguồn điện
99.25 HP (72.95 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe bán tải
Auctim
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
46.190.000 ₫
1.499 €
≈ 1.751 US$
Ô tô
1999
255.260 km
Euro 2
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
World Wide Truck Trading
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Ô tô
1996
334.301 km
Euro 2
Nguồn điện
204 HP (150 kW)
Nhiên liệu
xăng
Westerhof Trucks & Equipment
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
275.800.000 ₫
8.950 €
≈ 10.450 US$
Ô tô
2001
338.915 km
Euro 2
Nguồn điện
125 HP (92 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
KALIL EXPORT
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.283.000.000 ₫
139.000 €
≈ 162.400 US$
Dòng xe thể thao mui trần
1993
13.600 km
Euro 2
Nguồn điện
334 HP (246 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
736.500.000 ₫
23.900 €
≈ 27.920 US$
Dòng xe sedan
1992
66.116 km
Euro 2
Nguồn điện
231 HP (170 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe sedan
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Ô tô
2015
56.389 km
Euro 2
Nhiên liệu
dầu diesel
Lodi Trading Company B.V.
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
75.500.000 ₫
2.450 €
≈ 2.862 US$
Ô tô
2001
357.522 km
Euro 2
Nguồn điện
125 HP (92 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
492.700.000 ₫
15.990 €
≈ 18.680 US$
SUV
1987
Euro 2
Nguồn điện
204 HP (150 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
SUV
Lucky-BMW Kft.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
613.200.000 ₫
19.900 €
≈ 23.240 US$
Xe hơi hai chỗ
1989
282.140 km
Euro 2
Nguồn điện
224 HP (165 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe hơi hai chỗ
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
29.270.000 ₫
950 €
≈ 1.110 US$
Ô tô
2000
326.315 km
Euro 2
Nguồn điện
125 HP (92 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
175.600.000 ₫
5.700 €
≈ 6.658 US$
SUV
2001
179.496 km
Euro 2
Nguồn điện
73.4 HP (53.95 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Trucks Italiana S.r.l.
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
36 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô
| Mercedes-Benz V300 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 50 - 21.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, loại khung: xe minivan | 1.725.678.716 ₫ - 9.861.021.232 ₫ |
| Ford Transit Connect | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 190.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 271.178.084 ₫ |
| Volkswagen Caddy 2.0 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 230.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí | 369.788.296 ₫ - 400.603.988 ₫ |
| Citroen C4 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 14 - 16 km, nhiên liệu: xăng/điện, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback | 493.051.062 ₫ - 739.576.592 ₫ |
| Audi A4 | Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 130.000 - 150.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe sedan | 647.129.518 ₫ - 955.286.432 ₫ |
| Volvo XC60 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 110.000 - 150.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/điện/xăng, cấu hình trục: 4x4/4x2, loại khung: dòng xe crossover | 677.945.210 ₫ - 1.170.996.271 ₫ |
| Audi A6 | Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 330.000 - 400.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/4x4, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe sedan | 58.549.814 ₫ - 369.788.296 ₫ |
| Citroen C3 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 62.000 - 130.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe hatchback/dòng xe crossover | 132.507.473 ₫ - 338.972.605 ₫ |
| BMW X5 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 88.000 - 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng/lai sạc điện, cấu hình trục: 4x4, ngừng: không khí | 1.263.443.345 ₫ - 1.972.204.246 ₫ |
| Audi Q7 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 120.000 - 270.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, ngừng: không khí | 338.972.605 ₫ - 1.479.153.185 ₫ |
























