Ô tô dẫn động cầu trước
Kết quả tìm kiếm:
656 quảng cáo
Hiển thị
656 quảng cáo: Ô tô
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
730.400.000 ₫
23.950 €
≈ 27.830 US$
Ô tô
2022
55.639 km
Nguồn điện
136 HP (100 kW)
Nhiên liệu
điện
Cấu hình trục
4x2
Oostland Automobielen B.V.
Liên hệ với người bán
303.400.000 ₫
9.950 €
≈ 11.560 US$
Ô tô
2020
141.555 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
820.800.000 ₫
115.000 PLN
≈ 26.920 €
Dòng xe sedan
2023
117.500 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe sedan
MAN TRUCK SERVICE Radlin
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
132.700.000 ₫
4.350 €
≈ 5.054 US$
Xe minivan
2015
137.000 km
Euro 5
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Loại khung
xe minivan
MAK GmbH
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
121.800.000 ₫
3.995 €
≈ 4.641 US$
Dòng xe crossover
2018
25.000 km
Euro 6
Nguồn điện
118 HP (87 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Ten velde Auto's
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
669.200.000 ₫
21.940 €
≈ 25.490 US$
Ô tô
2021
89.447 km
Euro 6
Nguồn điện
122 HP (90 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Cấu hình trục
4x2
Van den Hurk Bedrijfswagens BV
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe minivan
2014
120.000 km
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại khung
xe minivan
Agorastore
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
487.600.000 ₫
15.990 €
≈ 18.580 US$
Ô tô
2018
55.000 km
Euro 6
Nguồn điện
105 HP (77 kW)
Nhiên liệu
xăng
Warjan GmbH
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.206.000.000 ₫
169.000 PLN
≈ 39.560 €
Ô tô
2023
37.439 km
Euro 6
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
P.H.U. MIJALSKI SP. Z O.O.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
510.300.000 ₫
236.600.000 UZS
≈ 16.730 €
Dòng xe crossover
2024
Nguồn điện
95 HP (69.83 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
dòng xe crossover
BYD YASHNOBOD
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
487.600.000 ₫
15.990 €
≈ 18.580 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2019
113.074 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
AUTOBAZÁR ABC - CAMBELOVÁ, s.r.o.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
242.400.000 ₫
7.950 €
≈ 9.236 US$
Xe minivan
2016
154.865 km
Euro 6
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe minivan
Mando Truck's e.K.
Liên hệ với người bán
457.400.000 ₫
15.000 €
≈ 17.430 US$
Dòng xe hatchback
2021
120.257 km
Nguồn điện
160 HP (118 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe hatchback
AutoGlobal group s.r.o.
Liên hệ với người bán
67.090.000 ₫
2.200 €
≈ 2.556 US$
Dòng xe thể thao mui trần
2005
208.085 km
Euro 3
Nguồn điện
136.05 HP (100 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe thể thao mui trần
LendaTrade
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
36.600.000 ₫
1.200 €
≈ 1.394 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2005
186.566 km
Euro 3
Nguồn điện
136 HP (100 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
LendaTrade
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
36.600.000 ₫
1.200 €
≈ 1.394 US$
Dòng xe hatchback
2007
266.539 km
Euro 4
Nguồn điện
65.3 HP (48 kW)
Nhiên liệu
xăng
Ngừng
lò xo/lò xo
Loại khung
dòng xe hatchback
LendaTrade
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
47.270.000 ₫
1.550 €
≈ 1.801 US$
Ô tô
2012
274.899 km
Euro 5
Nguồn điện
78 HP (57.33 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
913.200.000 ₫
29.940 €
≈ 34.790 US$
Ô tô
2022
25.517 km
Nhiên liệu
điện/xăng
Cấu hình trục
4x2
Van den Hurk Bedrijfswagens BV
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
271.400.000 ₫
8.900 €
≈ 10.340 US$
Dòng xe sedan
2002
223.900 km
Nguồn điện
188 HP (138 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe sedan
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
335.400.000 ₫
11.000 €
≈ 12.780 US$
Dòng xe hatchback
2011
146.000 km
Euro 5
Nguồn điện
211 HP (155 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
AUTOBAZÁR ABC - CAMBELOVÁ, s.r.o.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
667.900.000 ₫
21.900 €
≈ 25.440 US$
Ô tô
2024
400 km
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
điện
UAB Lintrail
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
713.100.000 ₫
99.900 PLN
≈ 23.380 €
Dòng xe hatchback
2019
95.000 km
Nguồn điện
184 HP (135 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
DUET DUDA
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
669.200.000 ₫
21.940 €
≈ 25.490 US$
Ô tô
2022
96.541 km
Euro 6
Nguồn điện
224 HP (165 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Cấu hình trục
4x2
Van den Hurk Bedrijfswagens BV
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
667.900.000 ₫
21.900 €
≈ 25.440 US$
Xe minivan
2023
380.000 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe minivan
Borka Express
Liên hệ với người bán
88.310.000 ₫
530.000 ¥
≈ 2.896 €
Dòng xe hatchback
2014
51.000 km
Nguồn điện
1.8 HP (1.32 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
SmileCompany
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
656 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô
| Ford Transit Custom | Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 160.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 243.969.382 ₫ |
| Mercedes-Benz V300 | Năm sản xuất: 2024, tổng số dặm đã đi được: 10 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, loại khung: xe minivan | 25.006.861.639 ₫ - 36.595.407.276 ₫ |
| Ford Transit 350 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 396.450.245 ₫ |
| Ford Transit Connect | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 240.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: lò xo, loại khung: xe minivan | 240.919.765 ₫ - 262.267.085 ₫ |
| Volkswagen Caddy 2.0 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 230.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí | 365.954.073 ₫ - 396.450.245 ₫ |
| Audi A6 | Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 310.000 - 370.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/4x4, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý | 73.190.815 ₫ - 365.954.073 ₫ |
| Citroen C4 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 13 - 15 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback | 487.938.764 ₫ |
























