Dòng xe hatchback Opel, loại khung dòng xe hatchback
36 quảng cáo: Ô tô Opel
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Dòng xe hatchback
2008
202.933 km
Euro 4
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Dòng xe hatchback
2008
Euro 4
Loại khung
dòng xe hatchback
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Dòng xe hatchback
2011
158.320 km
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
167.106 km
Euro 4
Loại khung
dòng xe hatchback
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Dòng xe hatchback
2011
238.046 km
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Dòng xe hatchback
2012
Euro 5
Loại khung
dòng xe hatchback
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Dòng xe hatchback
2011
236.125 km
Euro 5
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Dòng xe hatchback
2011
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
444.100.000 ₫
354.500 CZK
≈ 14.650 €
Dòng xe hatchback
2020
87.000 km
Euro 6
Nguồn điện
301 HP (221 kW)
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
109.500.000 ₫
3.613 €
≈ 4.174 US$
Dòng xe hatchback
2014
102.830 km
Euro 5
Nguồn điện
87.01 HP (63.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Zinjak KFZ Transport
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2023
Loại khung
dòng xe hatchback
Ritchie Bros (Italy) Srl
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
104.500.000 ₫
3.449 €
≈ 3.985 US$
Dòng xe hatchback
2015
307.000 km
Euro 6
Nguồn điện
136 HP (100 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
TJ Automobiler ApS
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2012
268.465 km
Euro 5
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Dòng xe hatchback
2012
99.961 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
8 năm tại Autoline
Dòng xe hatchback
2017
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Loại khung
dòng xe hatchback
Escrapalia
Liên hệ với người bán
148.200.000 ₫
21.060 PLN
≈ 4.890 €
Dòng xe hatchback
2021
92.000 km
Euro 6
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Skip Group
Liên hệ với người bán
485.000.000 ₫
68.900 PLN
≈ 16.000 €
Dòng xe hatchback
2023
60.000 km
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Loại khung
dòng xe hatchback
Euro-Truck Sp. z o. o.
Liên hệ với người bán
140.100.000 ₫
4.622 €
≈ 5.340 US$
Dòng xe hatchback
2017
159.000 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Ten velde Auto's
Liên hệ với người bán
134.900.000 ₫
4.450 €
≈ 5.142 US$
Dòng xe hatchback
2017
63.000 km
Euro 6
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Ten velde Auto's
Liên hệ với người bán
152.700.000 ₫
5.038 €
≈ 5.821 US$
Dòng xe hatchback
2019
96.000 km
Euro 6
Nguồn điện
89.73 HP (65.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Ten velde Auto's
Liên hệ với người bán
225.800.000 ₫
7.450 €
≈ 8.608 US$
Dòng xe hatchback
2017
128.661 km
Euro 6
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe hatchback
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2012
210.073 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
8 năm tại Autoline
272.500.000 ₫
8.990 €
≈ 10.390 US$
Dòng xe hatchback
2020
46.754 km
Euro 6
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
AUTOBAZÁR ABC - CAMBELOVÁ, s.r.o.
Liên hệ với người bán
46.980.000 ₫
1.550 €
≈ 1.791 US$
Dòng xe hatchback
2000
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Ambigroup Reuse
Liên hệ với người bán
26.670.000 ₫
880 €
≈ 1.017 US$
Dòng xe hatchback
1981
Loại khung
dòng xe hatchback
Pinto & Silva Lda
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
ô tô
Opel
loại khung: dòng xe hatchback
Kết quả tìm kiếm:
36 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Opel
| Opel Corsa 1.2 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 58.000 - 80.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback | 278.847.028 ₫ - 394.022.975 ₫ |
| Opel Astra K | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 31.000 - 140.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel/gas, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe hatchback | 178.825.812 ₫ - 363.713.515 ₫ |
| Opel Astra K Sports Tourer | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 110.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý | 215.197.163 ₫ |
| Opel Corsa 1.4 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 110.000 km, nhiên liệu: xăng | 100.021.217 ₫ |
| Opel Corsa 1.5 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 92.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: dòng xe hatchback | 148.516.352 ₫ |
| Opel Astra 1.6 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 130.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback | 394.022.975 ₫ |
| Opel Insignia 2.0 | Tổng số dặm đã đi được: 200.000 - 270.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe sedan/liftback | 130.330.676 ₫ - 303.094.596 ₫ |
| Opel Zafira 1.9 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 98.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 84.866.487 ₫ |
























