Xe minivan Opel
Kết quả tìm kiếm:
9 quảng cáo
Hiển thị
9 quảng cáo: Ô tô Opel
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Xe minivan
2007
Nguồn điện
105 HP (77 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe minivan
Troostwijk Auctions
8 năm tại Autoline
39.920.000 ₫
1.300 €
≈ 1.522 US$
Xe minivan
2009
190.003 km
Euro 5
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe minivan
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
108.300.000 ₫
15.000 PLN
≈ 3.526 €
Xe minivan
2015
377.765 km
Euro 5
Nguồn điện
90 HP (66.15 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe minivan
Liên hệ với người bán
105.800.000 ₫
84.000 CZK
≈ 3.445 €
Xe minivan
2014
182.542 km
Euro 6
Nguồn điện
120 HP (88 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe minivan
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
144.800.000 ₫
115.000 CZK
≈ 4.717 €
Xe minivan
2011
192.181 km
Euro 5
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe minivan
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
731.900.000 ₫
27.900 US$
≈ 23.830 €
Xe minivan
2023
Nhiên liệu
điện
Loại khung
xe minivan
TOV "TRAKS-VINN"
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
270.200.000 ₫
8.800 €
≈ 10.300 US$
Xe minivan
2015
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe minivan
AL SAFRANI IMPORT-EXPORT
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
408.400.000 ₫
13.300 €
≈ 15.570 US$
Xe minivan
2021
115.000 km
Nguồn điện
102.04 HP (75 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe minivan
EAST WEST 24 s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
273.600.000 ₫
37.900 PLN
≈ 8.910 €
Xe minivan
2019
183.771 km
Euro 6
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Loại khung
xe minivan
BeneTrucks Sp.zo.o.
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
9 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Opel
| Opel Corsa 1.2 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 38.000 - 77.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback | 297.865.807 ₫ - 460.617.227 ₫ |
| Opel Astra K | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 31.000 km, nhiên liệu: gas, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý | 242.591.740 ₫ |
| Opel Insignia 2.0 | Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 160.000 - 210.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: liftback/dòng xe sedan | 156.609.857 ₫ - 399.201.597 ₫ |
| Opel Meriva 1.4 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 280.000 km, nhiên liệu: gas/xăng, cấu hình trục: 4x2 | 92.123.445 ₫ |
| Opel Antara 2.2 | Năm sản xuất: 2014, tổng số dặm đã đi được: 150.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover | 184.246.891 ₫ - 199.600.798 ₫ |
| Opel Astra 1.4 | Năm sản xuất: 2004, tổng số dặm đã đi được: 94.000 - 240.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback/liftback | 122.831.261 ₫ - 288.653.462 ₫ |
| Opel Insignia 1.6 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý | 399.201.597 ₫ |








