Xe minivan Opel

Kết quả tìm kiếm: 9 quảng cáo
Hiển thị

9 quảng cáo: Ô tô Opel

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
đấu giá 30.710.000 ₫ 1.000 € ≈ 1.171 US$
Xe minivan
2007
Nguồn điện 105 HP (77 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung xe minivan
Ba Lan, Głogów Małopolski
39.920.000 ₫ 1.300 € ≈ 1.522 US$
Xe minivan
2009
190.003 km
Euro 5
Nhiên liệu xăng Loại khung xe minivan
Litva, Utena
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
108.300.000 ₫ 15.000 PLN ≈ 3.526 €
Xe minivan
2015
377.765 km
Euro 5
Nguồn điện 90 HP (66.15 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung xe minivan
Ba Lan, Krakow
Liên hệ với người bán
105.800.000 ₫ 84.000 CZK ≈ 3.445 €
Xe minivan
2014
182.542 km
Euro 6
Nguồn điện 120 HP (88 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung xe minivan
Séc, Nové Veselí
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
144.800.000 ₫ 115.000 CZK ≈ 4.717 €
Xe minivan
2011
192.181 km
Euro 5
Nguồn điện 116 HP (85 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung xe minivan
Séc, Nové Veselí
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
731.900.000 ₫ 27.900 US$ ≈ 23.830 €
Xe minivan
2023
Nhiên liệu điện Loại khung xe minivan
Ukraine, Vinnytsia
TOV "TRAKS-VINN"
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
270.200.000 ₫ 8.800 € ≈ 10.300 US$
Xe minivan
2015
Nhiên liệu dầu diesel Loại khung xe minivan
Pháp, Neuville-en-Ferrai
AL SAFRANI IMPORT-EXPORT
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
408.400.000 ₫ 13.300 € ≈ 15.570 US$
Xe minivan
2021
115.000 km
Nguồn điện 102.04 HP (75 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung xe minivan
Séc, Prague
EAST WEST 24 s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
273.600.000 ₫ 37.900 PLN ≈ 8.910 €
Xe minivan
2019
183.771 km
Euro 6
Nguồn điện 102 HP (75 kW) Loại khung xe minivan
Ba Lan, Olsztyn
BeneTrucks Sp.zo.o.
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 9 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho ô tô Opel

Opel Corsa 1.2 Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 38.000 - 77.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback 297.865.807 ₫ - 460.617.227 ₫
Opel Astra K Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 31.000 km, nhiên liệu: gas, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý 242.591.740 ₫
Opel Insignia 2.0 Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 160.000 - 210.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: liftback/dòng xe sedan 156.609.857 ₫ - 399.201.597 ₫
Opel Meriva 1.4 Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 280.000 km, nhiên liệu: gas/xăng, cấu hình trục: 4x2 92.123.445 ₫
Opel Antara 2.2 Năm sản xuất: 2014, tổng số dặm đã đi được: 150.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover 184.246.891 ₫ - 199.600.798 ₫
Opel Astra 1.4 Năm sản xuất: 2004, tổng số dặm đã đi được: 94.000 - 240.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback/liftback 122.831.261 ₫ - 288.653.462 ₫
Opel Insignia 1.6 Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý 399.201.597 ₫