SUV Škoda
28 quảng cáo: Ô tô Škoda
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
93.690.000 ₫
3.100 €
≈ 3.609 US$
SUV
2011
336.000 km
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
SUV
MAK GmbH
Liên hệ với người bán
794.400.000 ₫
634.700 CZK
≈ 26.280 €
SUV
2025
19.226 km
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
1.198.000.000 ₫
957.000 CZK
≈ 39.630 €
SUV
2025
9.900 km
Euro 6
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
711.600.000 ₫
568.600 CZK
≈ 23.550 €
SUV
2021
94.122 km
Euro 6
Nguồn điện
200 HP (147 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
887.500.000 ₫
709.100 CZK
≈ 29.360 €
SUV
2023
61.696 km
Euro 6
Nguồn điện
200 HP (147 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
1.084.000.000 ₫
866.100 CZK
≈ 35.870 €
SUV
2025
13.131 km
Euro 6
Nguồn điện
193 HP (142 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
774.700.000 ₫
619.000 CZK
≈ 25.630 €
SUV
2023
101.446 km
Euro 6
Nguồn điện
200 HP (147 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
814.900.000 ₫
651.100 CZK
≈ 26.960 €
SUV
2021
100.563 km
Euro 6
Nguồn điện
200 HP (147 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
1.301.000.000 ₫
1.040.000 CZK
≈ 43.050 €
SUV
2026
9.980 km
Euro 6
Nguồn điện
193 HP (142 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
1.178.000.000 ₫
941.200 CZK
≈ 38.980 €
SUV
2025
20.489 km
Euro 6
Nguồn điện
193 HP (142 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
866.800.000 ₫
692.600 CZK
≈ 28.680 €
SUV
2024
18.669 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
928.800.000 ₫
742.100 CZK
≈ 30.730 €
SUV
2026
3.994 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
1.292.000.000 ₫
1.032.000 CZK
≈ 42.750 €
SUV
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
515.100.000 ₫
411.600 CZK
≈ 17.040 €
SUV
2022
228.880 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
928.800.000 ₫
742.100 CZK
≈ 30.730 €
SUV
2024
23.401 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
546.100.000 ₫
436.400 CZK
≈ 18.070 €
SUV
2024
17.307 km
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
825.400.000 ₫
659.500 CZK
≈ 27.310 €
SUV
2023
56.573 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
1.229.000.000 ₫
981.800 CZK
≈ 40.660 €
SUV
2024
17.345 km
Euro 6
Nguồn điện
193 HP (142 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
1.218.000.000 ₫
973.600 CZK
≈ 40.320 €
SUV
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
701.300.000 ₫
560.300 CZK
≈ 23.200 €
SUV
2021
93.471 km
Euro 6
Nguồn điện
200 HP (147 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
1.362.000.000 ₫
1.088.000 CZK
≈ 45.060 €
SUV
2026
9.900 km
Euro 6
Nguồn điện
193 HP (142 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
463.400.000 ₫
370.200 CZK
≈ 15.330 €
SUV
2021
114.059 km
Euro 6
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
959.900.000 ₫
766.900 CZK
≈ 31.760 €
SUV
2025
18.834 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
608.200.000 ₫
486.000 CZK
≈ 20.120 €
SUV
2021
57.845 km
Nguồn điện
180 HP (132 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
515.100.000 ₫
411.600 CZK
≈ 17.040 €
SUV
2022
220.456 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
28 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Škoda
| Škoda Elroq, iV 50 | Năm: 2025, tổng số dặm đã đi được: 19.226 km, nguồn điện: 170 HP (125 kW), nhiên liệu: điện, loại khung: SUV | 26.280 € |
| Škoda Enyaq | Năm: 2025, tổng số dặm đã đi được: 9.900 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 286 HP (210 kW), nhiên liệu: điện | 39.630 € |
| Škoda Enyaq, iV 60 | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 57.845 km, nguồn điện: 180 HP (132 kW), nhiên liệu: điện, loại khung: SUV | 20.120 € |
| Škoda Kamiq, 1.0 TSI Top Selection | Năm: 2024, tổng số dặm đã đi được: 17.307 km, nguồn điện: 116 HP (85 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: SUV | 18.070 € |
| Škoda Karoq, 2.0 TDI | Năm: 2026, tổng số dặm đã đi được: 3.994 km, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 30.730 € |
| Škoda Karoq, 2.0 TDI Style+ | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 114.059 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 116 HP (85 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 15.330 € |
| Škoda Kodiaq | Năm: 2026, tổng số dặm đã đi được: 9.980 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 193 HP (142 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 43.050 € |
| Škoda Kodiaq, 2.0 TDI 4x4 DSG L&K | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 100.563 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 200 HP (147 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 26.960 € |
| Škoda Kodiaq, 2,0 TDI DSG | Năm: 2026, tổng số dặm đã đi được: 9.900 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 193 HP (142 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 45.060 € |
| Škoda Kodiaq, 2.0 TDI DSG Ambition | Năm: 2022, tổng số dặm đã đi được: 220.456 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 17.040 € |
























