SUV Mercedes-Benz
57 quảng cáo: Ô tô Mercedes-Benz
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
1.290.000.000 ₫
42.900 €
≈ 49.060 US$
SUV
2013
154.250 km
Nguồn điện
544 HP (400 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
SLOVAK FINANCE s.r.o.
Liên hệ với người bán
11.700.000.000 ₫
389.000 €
≈ 444.800 US$
SUV
2011
70.964 km
Euro 5
Nguồn điện
507 HP (373 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
SUV
Trucks-Cloppenburg
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
631.600.000 ₫
21.000 €
≈ 24.010 US$
SUV
2016
320.000 km
Euro 6
Nguồn điện
258 HP (190 kW)
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
921.100.000 ₫
30.630 €
≈ 35.020 US$
SUV
2004
202.000 km
Euro 3
Nguồn điện
250 HP (184 kW)
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
VIT -74 Ltd.
Liên hệ với người bán
SUV
2000
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
8 năm tại Autoline
Yêu cầu báo giá
SUV
2025
9.654 km
Nhiên liệu
lai sạc điện
Loại khung
SUV
GERICIA INTERNATIONAL LTD
Liên hệ với người bán
388.000.000 ₫
12.900 €
≈ 14.750 US$
SUV
2012
300.600 km
Euro 5
Nguồn điện
258 HP (190 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
STTRANS S.C.
Liên hệ với người bán
6.503.000.000 ₫
940.000 PLN
≈ 216.200 €
SUV
2022
2.700 km
Nguồn điện
577 HP (424 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
TRAWOS Dudek Janusz
Liên hệ với người bán
989.500.000 ₫
32.900 €
≈ 37.620 US$
SUV
1994
65.998 km
Nguồn điện
92.45 HP (67.95 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
709.800.000 ₫
23.600 €
≈ 26.990 US$
SUV
1995
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
ACT special car center AG
Liên hệ với người bán
466.200.000 ₫
15.500 €
≈ 17.720 US$
SUV
2013
267.400 km
Euro 6
Nguồn điện
258 HP (190 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Loại khung
SUV
Dajurema, UAB
Liên hệ với người bán
2.406.000.000 ₫
80.000 €
≈ 91.480 US$
SUV
2004
270.000 km
Euro 3
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Ngừng
thủy lực
Loại khung
SUV
Usługi Transportowe i Edukacyjne INTRANS Anna Szelejewska
Liên hệ với người bán
854.200.000 ₫
28.400 €
≈ 32.480 US$
SUV
2013
124.359 km
Nguồn điện
258 HP (190 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Loại khung
SUV
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán
1.955.000.000 ₫
65.000 €
≈ 74.330 US$
SUV
2017
116.000 km
Euro 6
Nguồn điện
571 HP (420 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Mercedes-Benz Slovakia,s.r.o.
Liên hệ với người bán
294.800.000 ₫
9.800 €
≈ 11.210 US$
SUV
1993
Loại khung
SUV
KLAS D.O.O.
Liên hệ với người bán
7.188.000.000 ₫
239.000 €
≈ 273.300 US$
SUV
2025
162 km
Euro 1
Loại khung
SUV
TRANSAUTOMOBILE
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
SUV
2004
176.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
SUV
Di Sarno Autocarri S.a.s
Liên hệ với người bán
SUV
2014
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
SUV
Ritchie Bros Dubai
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
589.500.000 ₫
19.600 €
≈ 22.410 US$
SUV
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
357.900.000 ₫
11.900 €
≈ 13.610 US$
SUV
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
825.300.000 ₫
27.440 €
≈ 31.380 US$
SUV
2017
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
1.642.000.000 ₫
54.600 €
≈ 62.440 US$
SUV
2016
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
SUV
Truck & Servis, s.r.o.
Liên hệ với người bán
2.617.000.000 ₫
87.000 €
≈ 99.480 US$
SUV
2017
33.000 km
Euro 6
Nguồn điện
245 HP (180 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
Zinjak KFZ Transport
Liên hệ với người bán
373.000.000 ₫
12.400 €
≈ 14.180 US$
SUV
2013
250.111 km
Euro 6
Nguồn điện
204 HP (150 kW)
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Liên hệ với người bán
418.100.000 ₫
13.900 €
≈ 15.890 US$
SUV
2006
74.609 km
Euro 4
Nguồn điện
306 HP (225 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
SUV
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
57 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Mercedes-Benz
| Mercedes-Benz Sprinter 316 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 130.000 - 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 631.616.939 ₫ - 751.924.928 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 314 | Năm sản xuất: 2018 | 300.769.971 ₫ |
| Mercedes-Benz V300 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 50 - 19.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, loại khung: xe minivan | 1.804.619.827 ₫ - 9.624.639.076 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 518 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 670.000 - 680.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 294.754.572 ₫ - 330.846.968 ₫ |
| Mercedes-Benz V250 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 180.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 571.462.945 ₫ |
| Mercedes-Benz SL320 | Năm sản xuất: 1996, tổng số dặm đã đi được: 65.000 - 77.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: xe hơi hai chỗ | 330.846.968 ₫ - 751.924.928 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 215 | Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 45.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 902.309.913 ₫ |
| Mercedes-Benz E220 | Năm sản xuất: 2004, tổng số dặm đã đi được: 19.000 - 25.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý | 1.203.079.885 ₫ - 2.406.159.769 ₫ |
























