Liftback Škoda Octavia, loại khung liftback
100 quảng cáo: Ô tô Škoda Octavia
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
481.400.000 ₫
384.300 CZK
≈ 15.880 €
Liftback
2024
79.776 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
liftback
Liên hệ với người bán
745.400.000 ₫
595.000 CZK
≈ 24.590 €
Liftback
2022
47.883 km
Euro 6
Nguồn điện
245 HP (180 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
liftback
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
506.100.000 ₫
71.900 PLN
≈ 16.700 €
Liftback
2022
119.500 km
Nguồn điện
115 HP (85 kW)
Loại khung
liftback
Euro-Truck Sp. z o. o.
Liên hệ với người bán
577.700.000 ₫
461.200 CZK
≈ 19.060 €
Liftback
2024
53.061 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
liftback
Liên hệ với người bán
546.600.000 ₫
436.400 CZK
≈ 18.040 €
Liftback
2023
7.737 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
liftback
Liên hệ với người bán
557.000.000 ₫
444.600 CZK
≈ 18.380 €
Liftback
2023
68.004 km
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
liftback
Liên hệ với người bán
715.500.000 ₫
571.200 CZK
≈ 23.610 €
Liftback
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
liftback
Liên hệ với người bán
820.900.000 ₫
655.300 CZK
≈ 27.080 €
Liftback
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
liftback
Liên hệ với người bán
349.500.000 ₫
279.000 CZK
≈ 11.530 €
Liftback
2015
188.618 km
Euro 6
Nguồn điện
184 HP (135 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
liftback
Liên hệ với người bán
950.100.000 ₫
758.400 CZK
≈ 31.350 €
Liftback
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
204 HP (150 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
liftback
Liên hệ với người bán
700.900.000 ₫
559.500 CZK
≈ 23.120 €
Liftback
2024
29.746 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
liftback
Liên hệ với người bán
898.400.000 ₫
717.100 CZK
≈ 29.640 €
Liftback
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
liftback
Liên hệ với người bán
785.100.000 ₫
626.700 CZK
≈ 25.900 €
Liftback
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
liftback
Liên hệ với người bán
774.400.000 ₫
618.200 CZK
≈ 25.550 €
Liftback
2025
19.741 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
liftback
Liên hệ với người bán
878.500.000 ₫
701.300 CZK
≈ 28.980 €
Liftback
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
liftback
Liên hệ với người bán
298.200.000 ₫
238.000 CZK
≈ 9.837 €
Liftback
2018
97.436 km
Euro 6
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
liftback
Liên hệ với người bán
567.300.000 ₫
452.900 CZK
≈ 18.720 €
Liftback
2025
8.868 km
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
liftback
Liên hệ với người bán
715.500.000 ₫
571.200 CZK
≈ 23.610 €
Liftback
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
liftback
Liên hệ với người bán
588.100.000 ₫
469.400 CZK
≈ 19.400 €
Liftback
2024
24.506 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
liftback
Liên hệ với người bán
1.020.000.000 ₫
813.900 CZK
≈ 33.640 €
Liftback
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
204 HP (150 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
liftback
Liên hệ với người bán
900.400.000 ₫
718.700 CZK
≈ 29.710 €
Liftback
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
liftback
Liên hệ với người bán
834.800.000 ₫
666.400 CZK
≈ 27.540 €
Liftback
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
liftback
Liên hệ với người bán
735.400.000 ₫
587.000 CZK
≈ 24.260 €
Liftback
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
liftback
Liên hệ với người bán
954.000.000 ₫
761.600 CZK
≈ 31.480 €
Liftback
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
liftback
Liên hệ với người bán
619.100.000 ₫
494.200 CZK
≈ 20.430 €
Liftback
2025
22.196 km
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
liftback
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
100 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Škoda Octavia
| Škoda Octavia | Năm: 2022, tổng số dặm đã đi được: 119.500 km, nguồn điện: 115 HP (85 kW), loại khung: liftback | 16.700 € |
| Škoda Octavia, 1.5 TSI Ambition | Năm: 2024, tổng số dặm đã đi được: 79.776 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: xăng | 15.880 € |
| Škoda Octavia, 1.5 TSI Selection | Năm: 2025, tổng số dặm đã đi được: 8.868 km, nguồn điện: 116 HP (85 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: liftback | 18.720 € |
| Škoda Octavia, 1.6 TDI Style | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 97.436 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 116 HP (85 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 9.837 € |
| Škoda Octavia, 2.0 TDI DSG RS | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 188.618 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 184 HP (135 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 11.530 € |
| Škoda Octavia, 2.0 TDI Selection | Năm: 2025, tổng số dặm đã đi được: 22.196 km, nguồn điện: 116 HP (85 kW), nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: liftback | 20.430 € |
| Škoda Octavia, Classic 2.0 TDI | Năm: 2026, tình trạng: mới, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: liftback | 25.900 € |
| Škoda Octavia, Dynamic 1.5 TSI | Năm: 2026, tình trạng: mới, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: liftback | 28.980 € |
| Škoda Octavia, Dynamic 2.0 TDI | Năm: 2026, tình trạng: mới, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: liftback | 29.640 € |
| Škoda Octavia | Năm: 2026, tình trạng: mới, nguồn điện: 116 HP (85 kW), nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 23.610 € |
Thông số chính của Škoda Octavia:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
110 HP
-
150 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
62%
xăng
33%
Cấu hình trục
4x2
52%
4x4
48%
Ngừng
lò xo cuộn
50%
lò xo/lò xo
38%
không khí/không khí
13%
























