Xe buýt đô thị Euro 6
Kết quả tìm kiếm:
529 quảng cáo
Hiển thị
529 quảng cáo: Xe buýt đô thị
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
3.148.000.000 ₫
460.000 PLN
≈ 105.400 €
Xe buýt đô thị
2018
800.000 km
Euro 6
Nguồn điện
300 HP (221 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
56 + 19
WELLDONE BUS TRADE
Liên hệ với người bán
2.532.000.000 ₫
370.000 PLN
≈ 84.790 €
Xe buýt đô thị
2015
555.000 km
Euro 6
Nguồn điện
300 HP (221 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
50 + 33
Sàn thấp
✓
WELLDONE BUS TRADE
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
1.362.000.000 ₫
199.000 PLN
≈ 45.610 €
Xe buýt đô thị
2022
483.080 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
15+26
Số cửa
3
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
866.000.000 ₫
29.000 €
≈ 33.230 US$
Xe buýt đô thị
2015
644.123 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
56
Omnibushandel Mitte
Liên hệ với người bán
2.269.000.000 ₫
76.000 €
≈ 87.100 US$
Xe buýt đô thị
2017
360.000 km
Euro 6
Nguồn điện
369 HP (271 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
thủy lực
Số lượng ghế
35
Số cửa
2-2-1
Sàn thấp
✓
Przedsiębiorstwo Komunikacji Samochodowej w Grodzisku Mazowieckim Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
2.532.000.000 ₫
370.000 PLN
≈ 84.780 €
Xe buýt đô thị
2022
142.000 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
thủy lực
Số lượng ghế
78
Autobusy DVL
Liên hệ với người bán
4.654.000.000 ₫
680.000 PLN
≈ 155.800 €
Xe buýt đô thị
2019
640.000 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
gas
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
140
Số cửa
4
Sàn thấp
✓
RELOBUS TRANSPORT POLSKA SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
Liên hệ với người bán
1.711.000.000 ₫
250.000 PLN
≈ 57.290 €
Xe buýt đô thị
2016
495.000 km
Euro 6
Nguồn điện
248 HP (182 kW)
Nhiên liệu
điện/diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
88
Số cửa
2-2-2
Sàn thấp
✓
RELOBUS TRANSPORT POLSKA SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
Liên hệ với người bán
1.985.000.000 ₫
290.000 PLN
≈ 66.460 €
Xe buýt đô thị
2016
736.000 km
Euro 6
Nguồn điện
277 HP (204 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
88
Số cửa
2-2-2
Sàn thấp
✓
RELOBUS TRANSPORT POLSKA SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
Liên hệ với người bán
1.848.000.000 ₫
270.000 PLN
≈ 61.880 €
Xe buýt đô thị
2018
560.000 km
Euro 6
Nguồn điện
278 HP (204 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
58
Số cửa
1-2-0
Sàn thấp
✓
RELOBUS TRANSPORT POLSKA SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2016
527.470 km
Euro 6
Nguồn điện
310 HP (228 kW)
Nhiên liệu
gas
Số lượng ghế
34
Fleequid
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2016
505.153 km
Euro 6
Nguồn điện
310 HP (228 kW)
Nhiên liệu
gas
Số lượng ghế
34
Số cửa
2-2-0
Sàn thấp
✓
Fleequid
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2025
Tình trạng
mới
Euro 6
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
16+27+1
GABUS S.R.L.S.
Liên hệ với người bán
1.314.000.000 ₫
44.000 €
≈ 50.420 US$
Xe buýt đô thị
2014
530.000 km
Euro 6
Nguồn điện
361 HP (265 kW)
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
39+50
Simakovic GmbH
Liên hệ với người bán
5.644.000.000 ₫
189.000 €
≈ 216.600 US$
Xe buýt đô thị
2021
389.478 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
1.311.000.000 ₫
43.900 €
≈ 50.310 US$
Xe buýt đô thị
2014
634.006 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Số lượng ghế
46
Limes-Tour
Liên hệ với người bán
2.685.000.000 ₫
89.900 €
≈ 103.000 US$
Xe buýt đô thị
2021
431.445 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
43+36
Sarwary Omnibushandel KG
Liên hệ với người bán
2.956.000.000 ₫
99.000 €
≈ 113.500 US$
Xe buýt đô thị
2016
669.854 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
43
Số cửa
2-2-0
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
450.900.000 ₫
15.100 €
≈ 17.300 US$
Xe buýt đô thị
2016
479.650 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
93
Số cửa
2-2-2
Limes-Tour
Liên hệ với người bán
1.042.000.000 ₫
34.900 €
≈ 40.000 US$
Xe buýt đô thị
2017
558.705 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
37
Số cửa
2-2-0
Will Bus GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
1.081.000.000 ₫
158.000 PLN
≈ 36.210 €
Xe buýt đô thị
2022
262.000 km
Euro 6
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
21 + 40
Số cửa
2
Aurex-Truck
Liên hệ với người bán
2.293.000.000 ₫
335.000 PLN
≈ 76.770 €
Xe buýt đô thị
2021
450.000 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
91
Số cửa
3
Aurex-Truck
Liên hệ với người bán
1.074.000.000 ₫
157.000 PLN
≈ 35.980 €
Xe buýt đô thị
2015
495.000 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
82
Aurex-Truck
Liên hệ với người bán
1.985.000.000 ₫
290.000 PLN
≈ 66.460 €
Xe buýt đô thị
2017
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
30+61
Số cửa
3
Aurex-Truck
Liên hệ với người bán
2.734.000.000 ₫
399.500 PLN
≈ 91.550 €
Xe buýt đô thị
2019
430.000 km
Euro 6
Nguồn điện
360 HP (265 kW)
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
84
Số cửa
1-2-0
Bus Janiso
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
529 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt đô thị
| Mercedes-Benz Sprinter 519 | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: mới, tổng số dặm đã đi được: 8 - 10 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 2.836.837.076 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 516 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 180.000 - 220.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 1.284.042.045 ₫ - 1.343.764.931 ₫ |
| Mercedes-Benz O530 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 770.000 - 1.100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/gas, cấu hình trục: 4x2 | 68.681.319 ₫ - 716.674.630 ₫ |
| Setra S415 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 310.000 - 370.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1/2 | 4.777.830.865 ₫ - 5.375.059.723 ₫ |
| Volvo B12 | Năm sản xuất: 2010, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 910.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2 | 295.628.285 ₫ |
| Setra S415 LE | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 310.000 - 370.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1/2 | 4.777.830.865 ₫ - 5.375.059.723 ₫ |
| Solaris Urbino 12 | Năm sản xuất: 2013, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 790.000 - 970.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 2/1/5 | 197.085.523 ₫ - 656.951.744 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 517 | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: mới, tổng số dặm đã đi được: 10 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 3.881.987.578 ₫ - 4.479.216.436 ₫ |
| MAN A21 | Năm sản xuất: 2011, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 600.000 - 760.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 2 | 298.614.429 ₫ - 597.228.858 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter City | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: mới, tổng số dặm đã đi được: 10 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: lò xo | 3.284.758.720 ₫ |
Các thương hiệu xe buýt đô thị phổ biến
























