Xe buýt đô thị Toyota
Kết quả tìm kiếm:
31 quảng cáo
Hiển thị
31 quảng cáo: Xe buýt đô thị Toyota
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
288.700.000 ₫
11.000 US$
≈ 9.468 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu
xăng
Số lượng ghế
21
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
270.400.000 ₫
10.300 US$
≈ 8.866 €
Xe buýt đô thị
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
21
Số cửa
2
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
317.600.000 ₫
12.100 US$
≈ 10.410 €
Xe buýt đô thị
Euro 3
Nhiên liệu
xăng
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
21
Số cửa
2
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
236.200.000 ₫
9.000 US$
≈ 7.747 €
Xe buýt đô thị
Nguồn điện
301 HP (221 kW)
Nhiên liệu
xăng
Số lượng ghế
25
Số cửa
2
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
257.200.000 ₫
9.800 US$
≈ 8.435 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
21
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
582.200.000 ₫
22.180 US$
≈ 19.090 €
Xe buýt đô thị
2012
119.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
2
Số cửa
2
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.444.000.000 ₫
55.000 US$
≈ 47.340 €
Xe buýt đô thị
2023
6.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
9
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.244.000.000 ₫
47.380 US$
≈ 40.780 €
Xe buýt đô thị
2019
213.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
24
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
236.200.000 ₫
9.000 US$
≈ 7.747 €
Xe buýt đô thị
Euro 3
Nguồn điện
218 HP (160 kW)
Nhiên liệu
xăng
Ngừng
thủy lực
Số lượng ghế
30
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
301.900.000 ₫
11.500 US$
≈ 9.898 €
Xe buýt đô thị
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
thủy lực
Số cửa
1
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
341.200.000 ₫
13.000 US$
≈ 11.190 €
Xe buýt đô thị
2019
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
23
Số cửa
2
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
354.400.000 ₫
13.500 US$
≈ 11.620 €
Xe buýt đô thị
2020
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
23
Số cửa
2
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
333.400.000 ₫
12.700 US$
≈ 10.930 €
Xe buýt đô thị
2018
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
25
Số cửa
2
Sancheng Machinery Co., LTD
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
238.900.000 ₫
9.100 US$
≈ 7.833 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu
xăng
Số lượng ghế
21
Số cửa
1
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2019
8.000 km
Nguồn điện
200 HP (147 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
18
ANHUI DINGHANG MACHINERY TRADING CO LTD
Liên hệ với người bán
275.600.000 ₫
10.500 US$
≈ 9.038 €
Xe buýt đô thị
Euro 3
Nhiên liệu
gas/xăng
Số lượng ghế
29
Số cửa
1-2-0
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
283.500.000 ₫
10.800 US$
≈ 9.296 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nguồn điện
224 HP (165 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
thủy lực
Số lượng ghế
21
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
278.200.000 ₫
10.600 US$
≈ 9.124 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
21
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
257.200.000 ₫
9.800 US$
≈ 8.435 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
21
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
257.200.000 ₫
9.800 US$
≈ 8.435 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
21
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
267.700.000 ₫
10.200 US$
≈ 8.779 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
21
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
262.500.000 ₫
10.000 US$
≈ 8.607 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
21
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
320.200.000 ₫
10.500 €
≈ 12.200 US$
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nguồn điện
224 HP (165 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
21
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
259.900.000 ₫
9.900 US$
≈ 8.521 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
21
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
336.000.000 ₫
12.800 US$
≈ 11.020 €
Xe buýt đô thị
Euro 3
Nguồn điện
218 HP (160 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
thủy lực
Số lượng ghế
30
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
31 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt đô thị Toyota
| Toyota | Euro: Euro 3, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: thủy lực, số cửa: 1 | 9.898 € |
| Toyota COASTER | Năm: 2012, tổng số dặm đã đi được: 119.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 2, số cửa: 2 | 19.090 € |
| Toyota Coaster | Euro: Euro 3, nguồn điện: 218 HP (160 kW), nhiên liệu: xăng, ngừng: thủy lực, số lượng ghế: 30 | 7.747 € |
| Toyota Diesel 15b coaster | Euro: Euro 3, nhiên liệu: xăng, ngừng: lò xo/lò xo, số lượng ghế: 21, số cửa: 2 | 10.410 € |
| Toyota diesel Coaster | Euro: Euro 3, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 21, số cửa: 2 | 8.866 € |
| Toyota COASTER | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 213.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 24 | 40.780 € |
| Toyota COASTER | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 6.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 9 | 47.340 € |
| Toyota Coaster | Euro: Euro 3, nguồn điện: 218 HP (160 kW), nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: thủy lực, số lượng ghế: 30 | 11.020 € |
| Toyota Coaster | Euro: Euro 4, nhiên liệu: xăng, số lượng ghế: 21 | 9.468 € |
| Toyota Coaster | Euro: Euro 3, nhiên liệu: gas/xăng, số lượng ghế: 29, số cửa: 1-2-0 | 9.038 € |
























