Xe buýt đô thị Toyota

Kết quả tìm kiếm: 39 quảng cáo
Hiển thị

39 quảng cáo: Xe buýt đô thị Toyota

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
373.100.000 ₫ 14.300 US$ ≈ 12.290 €
Xe buýt đô thị
Nhiên liệu xăng Số lượng ghế 20 Số cửa 2
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Kai Kai Le Machinery Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
360.000.000 ₫ 13.800 US$ ≈ 11.860 €
Xe buýt đô thị
Nguồn điện 100 HP (73.5 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc, Anhui
TOAFRICA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
240.000.000 ₫ 9.200 US$ ≈ 7.904 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu xăng Số lượng ghế 21
Trung Quốc, Nanjing
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
242.600.000 ₫ 9.300 US$ ≈ 7.990 €
Xe buýt đô thị
Euro 3
Nhiên liệu xăng Ngừng lò xo/lò xo Số lượng ghế 21 Số cửa 2
Trung Quốc, Nanjing
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
331.300.000 ₫ 12.700 US$ ≈ 10.910 €
Xe buýt đô thị
Euro 3
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 21 Số cửa 2
Trung Quốc, Nanjing
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
234.800.000 ₫ 9.000 US$ ≈ 7.732 €
Xe buýt đô thị
Nguồn điện 301 HP (221 kW) Nhiên liệu xăng Số lượng ghế 25 Số cửa 2
Trung Quốc, Nanjing
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
310.500.000 ₫ 11.900 US$ ≈ 10.220 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 21
Trung Quốc, Nanjing
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
487.900.000 ₫ 18.700 US$ ≈ 16.070 €
Xe buýt đô thị
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 29
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
365.200.000 ₫ 14.000 US$ ≈ 12.030 €
Xe buýt đô thị
2020
Euro 3
Nhiên liệu dầu diesel Ngừng thủy lực Số lượng ghế 25 Số cửa 1-1-0
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
331.300.000 ₫ 12.700 US$ ≈ 10.910 €
Xe buýt đô thị
2018
Euro 3
Nhiên liệu dầu diesel Ngừng lò xo/không khí Số lượng ghế 25 Số cửa 2
Trung Quốc, Hefei Anhui
Sancheng Machinery Co., LTD
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
234.800.000 ₫ 9.000 US$ ≈ 7.732 €
Xe buýt đô thị
Euro 3
Nguồn điện 218 HP (160 kW) Nhiên liệu xăng Ngừng thủy lực Số lượng ghế 30
Trung Quốc, Nanjing
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
336.500.000 ₫ 12.900 US$ ≈ 11.080 €
Xe buýt đô thị
Euro 3
Nhiên liệu dầu diesel Ngừng thủy lực Số cửa 1
Trung Quốc, Nanjing
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
339.200.000 ₫ 13.000 US$ ≈ 11.170 €
Xe buýt đô thị
2019
Euro 4
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 23 Số cửa 2
Trung Quốc, Ji Ning Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
352.200.000 ₫ 13.500 US$ ≈ 11.600 €
Xe buýt đô thị
2020
Euro 4
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 23 Số cửa 2
Trung Quốc, Ji Ning Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
237.400.000 ₫ 9.100 US$ ≈ 7.818 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu xăng Số lượng ghế 21 Số cửa 1
Trung Quốc, Nanjing
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
273.900.000 ₫ 10.500 US$ ≈ 9.021 €
Xe buýt đô thị
Euro 3
Nhiên liệu gas/xăng Số lượng ghế 29 Số cửa 1-2-0
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
482.600.000 ₫ 18.500 US$ ≈ 15.890 €
Xe buýt đô thị
2020
Euro 3
Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 25 Số cửa 1-1-0
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
469.600.000 ₫ 18.000 US$ ≈ 15.460 €
Xe buýt đô thị
2019
Euro 3
Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 25
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
360.000.000 ₫ 13.800 US$ ≈ 11.860 €
Xe buýt đô thị
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 23
Trung Quốc, Anhui
TOAFRICA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.
Liên hệ với người bán
339.200.000 ₫ 13.000 US$ ≈ 11.170 €
Xe buýt đô thị
Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc, Anhui
TOAFRICA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.
Liên hệ với người bán
352.200.000 ₫ 13.500 US$ ≈ 11.600 €
Xe buýt đô thị
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 28
Trung Quốc, Anhui
TOAFRICA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.
Liên hệ với người bán
516.600.000 ₫ 19.800 US$ ≈ 17.010 €
Xe buýt đô thị
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 28
Trung Quốc, Anhui
TOAFRICA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.
Liên hệ với người bán
281.800.000 ₫ 10.800 US$ ≈ 9.278 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nguồn điện 224 HP (165 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng thủy lực Số lượng ghế 21
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
276.500.000 ₫ 10.600 US$ ≈ 9.107 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 21
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
255.700.000 ₫ 9.800 US$ ≈ 8.419 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 21
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 39 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe buýt đô thị Toyota

Toyota Euro: Euro 3, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: thủy lực, số cửa: 1 11.080 €
Toyota 1HZ Nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 29 16.070 €
Toyota 1HZ Coaster Năm: 2019, Euro: Euro 3, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí/không khí, số lượng ghế: 25 15.460 €
Toyota 1HZ coaster Năm: 2020, Euro: Euro 3, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí/không khí, số lượng ghế: 25 15.890 €
Toyota Coaster Euro: Euro 3, nguồn điện: 218 HP (160 kW), nhiên liệu: xăng, ngừng: thủy lực, số lượng ghế: 30 7.732 €
Toyota coaster Euro: Euro 3, nhiên liệu: xăng, ngừng: lò xo/lò xo, số lượng ghế: 21, số cửa: 2 7.990 €
Toyota Coaster Năm: 2018, Euro: Euro 3, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: lò xo/không khí, số lượng ghế: 25 10.910 €
Toyota Coaster Euro: Euro 4, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 21 10.220 €
Toyota Coaster Euro: Euro 4, nguồn điện: 224 HP (165 kW), nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: thủy lực, số lượng ghế: 21 9.278 €
Toyota Coaster Euro: Euro 4, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 21 9.107 €