Xe buýt đô thị Setra
68 quảng cáo: Xe buýt đô thị Setra
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
69.610.000 ₫
2.400 €
≈ 2.685 US$
Xe buýt đô thị
2008
917.010 km
Euro 5
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
41
Số cửa
1-2-0
Engel & Engel GmbH
Liên hệ với người bán
4.757.000.000 ₫
164.000 €
≈ 183.500 US$
Xe buýt đô thị
2020
299.081 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
46
Số cửa
1-2-0
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
4.612.000.000 ₫
159.000 €
≈ 177.900 US$
Xe buýt đô thị
2020
316.160 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
46
Số cửa
1-2-0
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
4.757.000.000 ₫
164.000 €
≈ 183.500 US$
Xe buýt đô thị
2020
289.179 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
277.200.000 ₫
3.500.000 HUF
≈ 9.556 €
Xe buýt đô thị
2006
611.545 km
Euro 3
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
53
Số cửa
1-2-1
Sàn thấp
✓
Liên hệ với người bán
1.722.000.000 ₫
59.380 €
≈ 66.420 US$
Xe buýt đô thị
2015
591.000 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
46
MP Maschinen Park GmbH
Liên hệ với người bán
4.612.000.000 ₫
159.000 €
≈ 177.900 US$
Xe buýt đô thị
2020
306.803 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2018
580.000 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
48
Dedic GmbH
Liên hệ với người bán
4.612.000.000 ₫
159.000 €
≈ 177.900 US$
Xe buýt đô thị
2020
325.644 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
38
Số cửa
2-2-0
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
2.088.000.000 ₫
72.000 €
≈ 80.540 US$
Xe buýt đô thị
2016
699.190 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
46
Globus Nutzfahrzeuge
Liên hệ với người bán
2.219.000.000 ₫
76.500 €
≈ 85.570 US$
Xe buýt đô thị
2018
750.400 km
Euro 6
Nguồn điện
360 HP (265 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
58
Lay Reisen-On Tour GmbH
Liên hệ với người bán
4.612.000.000 ₫
159.000 €
≈ 177.900 US$
Xe buýt đô thị
2020
352.637 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
46+38
Số cửa
1-2-0
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
4.612.000.000 ₫
159.000 €
≈ 177.900 US$
Xe buýt đô thị
2020
314.113 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
46
Số cửa
1-2-0
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
4.757.000.000 ₫
164.000 €
≈ 183.500 US$
Xe buýt đô thị
2020
288.254 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
46
Số cửa
1-2-0
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
4.612.000.000 ₫
159.000 €
≈ 177.900 US$
Xe buýt đô thị
2020
336.288 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
4.612.000.000 ₫
159.000 €
≈ 177.900 US$
Xe buýt đô thị
2020
300.095 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
400.300.000 ₫
13.800 €
≈ 15.440 US$
Xe buýt đô thị
2009
825.253 km
Euro 5
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
41+39
Số cửa
2
Mercator Transilvania S.R.L.
Liên hệ với người bán
2.259.000.000 ₫
77.900 €
≈ 87.140 US$
Xe buýt đô thị
2015
459.500 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
46
Will Bus GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
3.333.000.000 ₫
114.900 €
≈ 128.500 US$
Xe buýt đô thị
2019
490.800 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
39
Số cửa
1-2-0
Will Bus GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
826.600.000 ₫
28.500 €
≈ 31.880 US$
Xe buýt đô thị
2012
909.780 km
Euro 5
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
41
Will Bus GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
4.174.000.000 ₫
143.900 €
≈ 161.000 US$
Xe buýt đô thị
2019
387.500 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
46
Will Bus GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
614.900.000 ₫
21.200 €
≈ 23.710 US$
Xe buýt đô thị
2013
1.013.258 km
Euro 5
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
44
TriNufa
Liên hệ với người bán
3.049.000.000 ₫
460.000 PLN
≈ 105.100 €
Xe buýt đô thị
2018
800.000 km
Euro 6
Nguồn điện
300 HP (221 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
56 + 19
Liên hệ với người bán
2.453.000.000 ₫
370.000 PLN
≈ 84.570 €
Xe buýt đô thị
2015
555.000 km
Euro 6
Nguồn điện
300 HP (221 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
50 + 33
Sàn thấp
✓
Liên hệ với người bán
516.300.000 ₫
17.800 €
≈ 19.910 US$
Xe buýt đô thị
2010
677.777 km
Euro 5
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
43+38
Mercator Transilvania S.R.L.
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
68 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt đô thị Setra
| Setra S415 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 310.000 - 370.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1/2 | 4.640.640.408 ₫ |
| Setra S415 LE | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 310.000 - 370.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1/2 | 4.640.640.408 ₫ |
| Setra S416 | Năm sản xuất: 2010, tổng số dặm đã đi được: 660.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1/2 | 3.190.440.281 ₫ |
| Setra S315 | Năm sản xuất: 1999, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 960.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1/2 | 142.119.613 ₫ |
| Setra S415 NF | Năm sản xuất: 2011, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 830.000 - 950.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 348.048.031 ₫ - 580.080.051 ₫ |
| Setra S418 LE | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 600.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1/2 | 1.711.236.151 ₫ |
| Setra S319 | Năm sản xuất: 2005, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 650.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 162.422.414 ₫ |
























