Xe buýt đô thị Setra
56 quảng cáo: Xe buýt đô thị Setra
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
4.282.000.000 ₫
141.000 €
≈ 164.100 US$
Xe buýt đô thị
2023
289.363 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
41
Fleequid
Liên hệ với người bán
4.282.000.000 ₫
141.000 €
≈ 164.100 US$
Xe buýt đô thị
2023
213.948 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
41
Fleequid
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
668.100.000 ₫
22.000 €
≈ 25.610 US$
Xe buýt đô thị
2011
590.680 km
Euro 5
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Số lượng ghế
42
OVK-Bustrade GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.885.000.000 ₫
95.000 €
≈ 110.600 US$
Xe buýt đô thị
2016
675.000 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
46
Walter Gerber Omnibushandel
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
725.800.000 ₫
23.900 €
≈ 27.820 US$
Xe buýt đô thị
2010
630.000 km
Euro 5
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
43
Số cửa
1-1-0
Sàn thấp
✓
Gstöttner Reisen GmbH
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2016
463.201 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Số lượng ghế
47
Auto-Merkel GmbH & Co. KG
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2018
564.883 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Số lượng ghế
46
Số cửa
1-1-0
Auto-Merkel GmbH & Co. KG
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.794.000.000 ₫
92.000 €
≈ 107.100 US$
Xe buýt đô thị
2016
660.000 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
41
Số cửa
1-2-0
Dedic GmbH
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
151.800.000 ₫
5.000 €
≈ 5.820 US$
Xe buýt đô thị
2007
1.124.000 km
Euro 5
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
41
Số cửa
1-2-0
Globus Nutzfahrzeuge
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2015
300.174 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
46+40
Số cửa
1-2-0
OMNIPARK GmbH
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.282.000.000 ₫
141.000 €
≈ 164.100 US$
Xe buýt đô thị
2023
179.669 km
Euro 6
Nguồn điện
298 HP (219 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
41
Số cửa
1-2-0
Fleequid
Liên hệ với người bán
197.400.000 ₫
6.499 €
≈ 7.565 US$
Xe buýt đô thị
2005
Euro 4
Số lượng ghế
47
Số cửa
2
Sàn thấp
✓
Liên hệ với người bán
249.300.000 ₫
8.211 €
≈ 9.558 US$
Xe buýt đô thị
2008
940.000 km
Euro 5
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
43
BusArena Omnibushandel
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
249.300.000 ₫
8.211 €
≈ 9.558 US$
Xe buýt đô thị
2007
980.000 km
Euro 5
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
42
BusArena Omnibushandel
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
140.900.000 ₫
4.641 €
≈ 5.402 US$
Xe buýt đô thị
2003
1.160.000 km
Euro 3
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
47
BusArena Omnibushandel
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.489.000.000 ₫
114.900 €
≈ 133.700 US$
Xe buýt đô thị
2018
585.000 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
46
Số cửa
1-1-0
Lay Reisen-On Tour GmbH
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
151.800.000 ₫
5.000 €
≈ 5.820 US$
Xe buýt đô thị
2007
1.054.980 km
Euro 5
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
41
Số cửa
2-2-0
Globus Nutzfahrzeuge
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.371.000.000 ₫
470.000 PLN
≈ 111.000 €
Xe buýt đô thị
2018
800.000 km
Euro 6
Nguồn điện
300 HP (221 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
56 + 19
WELLDONE BUS TRADE
Liên hệ với người bán
2.654.000.000 ₫
370.000 PLN
≈ 87.390 €
Xe buýt đô thị
2015
555.000 km
Euro 6
Nguồn điện
300 HP (221 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
50 + 33
Sàn thấp
✓
WELLDONE BUS TRADE
Liên hệ với người bán
3.097.000.000 ₫
102.000 €
≈ 118.700 US$
Xe buýt đô thị
2016
535.000 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
50
Walter Gerber Omnibushandel
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
5.739.000.000 ₫
189.000 €
≈ 220.000 US$
Xe buýt đô thị
2021
370.000 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
44
Số cửa
1-2-0
Walter Gerber Omnibushandel
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
297.600.000 ₫
9.800 €
≈ 11.410 US$
Xe buýt đô thị
2007
1.122.135 km
Nguồn điện
300 HP (221 kW)
Số lượng ghế
41+49
Mercator Transilvania S.R.L.
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.917.000.000 ₫
129.000 €
≈ 150.200 US$
Xe buýt đô thị
2017
527.037 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
5.770.000.000 ₫
190.000 €
≈ 221.200 US$
Xe buýt đô thị
2020
150.460 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
44
Số cửa
1-2-0
Fleequid
Liên hệ với người bán
4.828.000.000 ₫
159.000 €
≈ 185.100 US$
Xe buýt đô thị
2020
300.000 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe buýt đô thị
Setra
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
56 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt đô thị Setra
| Setra S415 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 640.000 - 900.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí | 130.580.018 ₫ - 971.758.275 ₫ |
| Setra S416 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 540.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 3.036.744.610 ₫ |
| Setra S415 LE | Năm sản xuất: 2015, tổng số dặm đã đi được: 370.000 - 380.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1/2 | 5.466.140.298 ₫ - 5.769.814.759 ₫ |
| Setra S315 | Năm sản xuất: 1995, tổng số dặm đã đi được: 1.100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1/2 | 91.102.338 ₫ |
| Setra S415 NF | Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 1.000.000 - 1.100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1/2 | 151.837.230 ₫ - 297.600.972 ₫ |
| Setra S418 LE | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 780.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, số cửa: 1 | 2.429.395.688 ₫ |
























