Xe buýt đô thị Volvo Euro 6
49 quảng cáo: Xe buýt đô thị Volvo
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
577.000.000 ₫
19.000 €
≈ 22.120 US$
Xe buýt đô thị
2014
653.000 km
Euro 6
Nguồn điện
241 HP (177 kW)
Nhiên liệu
điện/diesel
Số lượng ghế
82
Số cửa
2-2-2
Liên hệ với người bán
908.000.000 ₫
29.900 €
≈ 34.800 US$
Xe buýt đô thị
2012
800.000 km
Euro 6
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
89
Số cửa
1-2-0
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Xe buýt đô thị
2016
496.792 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Blinto AB
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2016
452.731 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Blinto AB
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2014
629.000 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
41+1
Số cửa
1-2-0
Sàn thấp
✓
Truxco AB
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2016
1.080.000 km
Euro 6
Nguồn điện
358 HP (263 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
47
Số cửa
1-1-0
Bus Trade Center Stockholm AB
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
880.700.000 ₫
29.000 €
≈ 33.760 US$
Xe buýt đô thị
2016
495.000 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số cửa
1-2-0
Busco AS
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.181.000.000 ₫
38.900 €
≈ 45.280 US$
Xe buýt đô thị
2015
546.868 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
62
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
566.600.000 ₫
79.000 PLN
≈ 18.660 €
Xe buýt đô thị
2014
1.254.580 km
Euro 6
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Số lượng ghế
48
Số cửa
1-1-0
Limes-Tour
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
566.600.000 ₫
79.000 PLN
≈ 18.660 €
Xe buýt đô thị
2014
1.052.430 km
Euro 6
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Số lượng ghế
48
Số cửa
1-1-0
Limes-Tour
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
895.800.000 ₫
29.500 €
≈ 34.340 US$
Xe buýt đô thị
2015
605.917 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
47
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
917.100.000 ₫
30.200 €
≈ 35.150 US$
Xe buýt đô thị
2015
485.000 km
Euro 6
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
813.800.000 ₫
26.800 €
≈ 31.200 US$
Xe buýt đô thị
2014
660.000 km
Euro 6
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.148.000.000 ₫
37.800 €
≈ 44.000 US$
Xe buýt đô thị
2014
668.000 km
Euro 6
Nguồn điện
327 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
59
Số cửa
2-2-1
Liên hệ với người bán
2.703.000.000 ₫
89.000 €
≈ 103.600 US$
Xe buýt đô thị
2020
800.000 km
Euro 6
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
46
Số cửa
1-2-0
Liên hệ với người bán
728.800.000 ₫
24.000 €
≈ 27.940 US$
Xe buýt đô thị
2014
505.862 km
Euro 6
Nguồn điện
241 HP (177 kW)
Số lượng ghế
32
Fleequid
Liên hệ với người bán
977.800.000 ₫
32.200 €
≈ 37.480 US$
Xe buýt đô thị
2016
708.000 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
43/67
Số cửa
2-2-1
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
977.800.000 ₫
32.200 €
≈ 37.480 US$
Xe buýt đô thị
2014
1.032.000 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
43/72
Số cửa
2-2-1
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
977.800.000 ₫
32.200 €
≈ 37.480 US$
Xe buýt đô thị
2014
984.000 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
43/72
Số cửa
2-2-1
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
880.700.000 ₫
29.000 €
≈ 33.760 US$
Xe buýt đô thị
2014
519.320 km
Euro 6
Nguồn điện
241 HP (177 kW)
Số lượng ghế
32
Số cửa
2-2-2
Fleequid
Liên hệ với người bán
728.800.000 ₫
24.000 €
≈ 27.940 US$
Xe buýt đô thị
2014
514.662 km
Euro 6
Nguồn điện
241 HP (177 kW)
Số lượng ghế
32
Số cửa
2-2-2
Fleequid
Liên hệ với người bán
880.700.000 ₫
29.000 €
≈ 33.760 US$
Xe buýt đô thị
2014
457.847 km
Euro 6
Nguồn điện
241 HP (177 kW)
Số lượng ghế
32
Số cửa
1-2-2
Fleequid
Liên hệ với người bán
756.100.000 ₫
24.900 €
≈ 28.980 US$
Xe buýt đô thị
2016
785.000 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
45
Số cửa
2
Sàn thấp
✓
Truxco AB
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.399.000.000 ₫
79.000 €
≈ 91.960 US$
Xe buýt đô thị
2018
315.000 km
Euro 6
Nguồn điện
357 HP (262 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Busco AS
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.492.000.000 ₫
115.000 €
≈ 133.900 US$
Xe buýt đô thị
2018
327.243 km
Euro 6
Nguồn điện
358 HP (263 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
59
Số cửa
1-1-0
Sàn thấp
✓
Fibus Oy
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe buýt đô thị
Volvo
Euro: 6
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
49 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt đô thị Volvo
| Volvo B12 | Năm sản xuất: 2010, tổng số dặm đã đi được: 910.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 300.637.716 ₫ |
| Volvo B7 | Năm sản xuất: 2007, tổng số dặm đã đi được: 1.000.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 118.433.040 ₫ |
| Volvo B9 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 470.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 455.511.691 ₫ |
| Volvo B8R | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 330.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 3.644.093.532 ₫ |
| Volvo B10 | Năm sản xuất: 1988, tổng số dặm đã đi được: 100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 546.614.030 ₫ |
























