Xe buýt đô thị Volvo B-series Euro 6
19 quảng cáo: Xe buýt đô thị Volvo B-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
739.300.000 ₫
24.000 €
≈ 28.080 US$
Xe buýt đô thị
2014
519.320 km
Euro 6
Nguồn điện
241 HP (177 kW)
Số lượng ghế
32
Số cửa
2-2-2
Fleequid
Liên hệ với người bán
739.300.000 ₫
24.000 €
≈ 28.080 US$
Xe buýt đô thị
2014
514.662 km
Euro 6
Nguồn điện
241 HP (177 kW)
Số lượng ghế
34+43
Số cửa
2-2-2
Fleequid
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
739.300.000 ₫
24.000 €
≈ 28.080 US$
Xe buýt đô thị
2014
457.847 km
Euro 6
Nguồn điện
241 HP (177 kW)
Số lượng ghế
80
Số cửa
1-2-2
Fleequid
Liên hệ với người bán
3.542.000.000 ₫
115.000 €
≈ 134.600 US$
Xe buýt đô thị
2018
327.243 km
Euro 6
Nguồn điện
358 HP (263 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
59
Số cửa
1-1-0
Sàn thấp
✓
Fibus Oy
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
574.200.000 ₫
79.000 PLN
≈ 18.640 €
Xe buýt đô thị
2014
1.052.430 km
Euro 6
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Số lượng ghế
48
Số cửa
1-1-0
Limes-Tour
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
508.300.000 ₫
16.500 €
≈ 19.310 US$
Xe buýt đô thị
2014
585.423 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
35 (1+1+33)
Số cửa
2-2-1
TruckParts Eesti OÜ
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
508.300.000 ₫
16.500 €
≈ 19.310 US$
Xe buýt đô thị
2014
912.670 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
35 (1+1+33)
Số cửa
2-2-1
TruckParts Eesti OÜ
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.217.000.000 ₫
39.500 €
≈ 46.220 US$
Xe buýt đô thị
2016
641.692 km
Euro 6
Nguồn điện
340 HP (250 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
47
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.167.000.000 ₫
37.900 €
≈ 44.350 US$
Xe buýt đô thị
2016
446.047 km
Euro 6
Nguồn điện
319 HP (234 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
37
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.198.000.000 ₫
38.900 €
≈ 45.520 US$
Xe buýt đô thị
2017
485.616 km
Euro 6
Nguồn điện
245 HP (180 kW)
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
33
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
305.000.000 ₫
9.900 €
≈ 11.580 US$
Xe buýt đô thị
2014
763.720 km
Euro 6
Nguồn điện
241 HP (177 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
32
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
261.800.000 ₫
8.500 €
≈ 9.947 US$
Xe buýt đô thị
2013
815.900 km
Euro 6
Nguồn điện
219 HP (161 kW)
Nhiên liệu
điện/diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
34+48
Busmarket Sweden AB
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
261.800.000 ₫
8.500 €
≈ 9.947 US$
Xe buýt đô thị
2011
1.085.090 km
Euro 6
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
48+65
Số cửa
1-2-1
Busmarket Sweden AB
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
739.300.000 ₫
24.000 €
≈ 28.080 US$
Xe buýt đô thị
2014
505.862 km
Euro 6
Nguồn điện
241 HP (177 kW)
Số lượng ghế
32
Fleequid
Liên hệ với người bán
613.000.000 ₫
19.900 €
≈ 23.290 US$
Xe buýt đô thị
2015
754.078 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
45
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
397.400.000 ₫
12.900 €
≈ 15.100 US$
Xe buýt đô thị
2014
776.045 km
Euro 6
Nguồn điện
241 HP (177 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
32
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
335.800.000 ₫
10.900 €
≈ 12.760 US$
Xe buýt đô thị
2014
698.787 km
Euro 6
Nguồn điện
241 HP (177 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
33
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.198.000.000 ₫
38.900 €
≈ 45.520 US$
Xe buýt đô thị
2015
546.868 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
62
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
908.700.000 ₫
29.500 €
≈ 34.520 US$
Xe buýt đô thị
2015
605.917 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
47
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
19 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt đô thị Volvo B-series
| Volvo B12 | Năm sản xuất: 2010, tổng số dặm đã đi được: 690.000 - 840.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 308.033.514 ₫ - 400.443.568 ₫ |
| Volvo B7 | Năm sản xuất: 2009, tổng số dặm đã đi được: 910.000 - 950.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, số cửa: 2/1 | 249.507.146 ₫ - 308.033.514 ₫ |
| Volvo B9 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 470.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 462.050.271 ₫ |
| Volvo B8R | Năm sản xuất: 2014, tổng số dặm đã đi được: 750.000 - 980.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, số cửa: 2/1 | 523.656.974 ₫ - 585.263.677 ₫ |
| Volvo B10 | Năm sản xuất: 1988, tổng số dặm đã đi được: 100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 2 | 554.460.325 ₫ |
| Volvo B6 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 850.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1 | 369.640.217 ₫ |
Thông số chính của Volvo B-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
241 HP
-
339 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
76%
6x2
24%
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
35
-
49
Số cửa
khác
100%
Sàn thấp
12%


















