Xe buýt đô thị Volvo B-series Euro 5
21 quảng cáo: Xe buýt đô thị Volvo B-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
268.100.000 ₫
95.000 SEK
≈ 8.704 €
Xe buýt đô thị
2012
916.000 km
Euro 5
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
36
Số cửa
1-1-1
Sàn thấp
✓
BustruckParts Svergie AB
Liên hệ với người bán
459.000.000 ₫
14.900 €
≈ 17.440 US$
Xe buýt đô thị
2012
466.000 km
Euro 5
Nguồn điện
389 HP (286 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
51
Engeros Otepää
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
243.300.000 ₫
7.900 €
≈ 9.245 US$
Xe buýt đô thị
2012
586.563 km
Euro 5
Nguồn điện
219 HP (161 kW)
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
34
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
357.300.000 ₫
11.600 €
≈ 13.570 US$
Xe buýt đô thị
2011
1.000.000 km
Euro 5
Nguồn điện
340 HP (250 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
50
Số cửa
2
TruckParts Eesti OÜ
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
292.600.000 ₫
9.500 €
≈ 11.120 US$
Xe buýt đô thị
2010
961.360 km
Euro 5
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
43
Số cửa
1-2-0
P-Trucks OU
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
921.000.000 ₫
29.900 €
≈ 34.990 US$
Xe buýt đô thị
2014
122.736 km
Euro 5
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
36
Số cửa
1-2-0
OMNIPARK GmbH
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
292.600.000 ₫
9.500 €
≈ 11.120 US$
Xe buýt đô thị
2010
813.121 km
Euro 5
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
43
Số cửa
1-2-0
Sàn thấp
✓
P-Trucks OU
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
354.200.000 ₫
11.500 €
≈ 13.460 US$
Xe buýt đô thị
2012
850.000 km
Euro 5
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
45
Số cửa
1-1-1
Sàn thấp
✓
Busmarket Sweden AB
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
261.800.000 ₫
8.500 €
≈ 9.947 US$
Xe buýt đô thị
2012
1.256.471 km
Euro 5
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
46
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
397.400.000 ₫
12.900 €
≈ 15.100 US$
Xe buýt đô thị
2010
620.000 km
Euro 5
Nguồn điện
340 HP (250 kW)
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
46
Số cửa
2-2-0
UAB Transporto centras
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2009
Euro 5
Số cửa
2
Balti Bussi Grupp
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
305.000.000 ₫
9.900 €
≈ 11.580 US$
Xe buýt đô thị
2010
913.800 km
Euro 5
Nguồn điện
340 HP (250 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
58
P-Trucks OU
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
508.300.000 ₫
16.500 €
≈ 19.310 US$
Xe buýt đô thị
2011
689.800 km
Euro 5
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
42
Số cửa
2-2-0
P-Trucks OU
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
206.400.000 ₫
6.700 €
≈ 7.840 US$
Xe buýt đô thị
2010
663.000 km
Euro 5
Nguồn điện
310 HP (228 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
80
Số cửa
2-2-0
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
248.000.000 ₫
8.050 €
≈ 9.420 US$
Xe buýt đô thị
2009
1.020.439 km
Euro 5
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
47/24
Số cửa
1-2-0
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
311.100.000 ₫
10.100 €
≈ 11.820 US$
Xe buýt đô thị
2009
924.776 km
Euro 5
Nguồn điện
394 HP (290 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
35+41
Số cửa
2-2-1
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
248.000.000 ₫
8.050 €
≈ 9.420 US$
Xe buýt đô thị
2009
797.814 km
Euro 5
Nguồn điện
394 HP (290 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
35+41
Số cửa
2-2-1
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2013
1.059.000 km
Euro 5
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
47
Bus Trade Center Stockholm AB
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2012
1.510.000 km
Euro 5
Nguồn điện
389 HP (286 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
53
Bus Trade Center Stockholm AB
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
311.100.000 ₫
10.100 €
≈ 11.820 US$
Xe buýt đô thị
2009
948.193 km
Euro 5
Nguồn điện
394 HP (290 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
35+41
Số cửa
2-2-1
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
311.100.000 ₫
10.100 €
≈ 11.820 US$
Xe buýt đô thị
2009
911.536 km
Euro 5
Nguồn điện
394 HP (290 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
35+41
Số cửa
2-2-1
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
21 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt đô thị Volvo B-series
| Volvo B12 | Năm sản xuất: 2010, tổng số dặm đã đi được: 690.000 - 840.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 308.033.514 ₫ - 400.443.568 ₫ |
| Volvo B7 | Năm sản xuất: 2009, tổng số dặm đã đi được: 910.000 - 950.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, số cửa: 2/1 | 249.507.146 ₫ - 308.033.514 ₫ |
| Volvo B9 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 470.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 462.050.271 ₫ |
| Volvo B8R | Năm sản xuất: 2014, tổng số dặm đã đi được: 750.000 - 980.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, số cửa: 2/1 | 523.656.974 ₫ - 585.263.677 ₫ |
| Volvo B10 | Năm sản xuất: 1988, tổng số dặm đã đi được: 100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 2 | 554.460.325 ₫ |
| Volvo B6 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 850.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1 | 369.640.217 ₫ |
Thông số chính của Volvo B-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
241 HP
-
339 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
76%
6x2
24%
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
35
-
49
Số cửa
khác
100%
Sàn thấp
12%




















