Xe buýt liên tỉnh
Kết quả tìm kiếm:
1399 quảng cáo
Hiển thị
1399 quảng cáo: Xe buýt liên tỉnh, xe bus liên tỉnh
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
396.700.000 ₫
15.300 US$
≈ 13.680 €
Xe buýt liên tỉnh
Euro 3
Nguồn điện
218 HP (160 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
23
Số cửa
1-1-0
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
386.300.000 ₫
14.900 US$
≈ 13.320 €
Xe buýt liên tỉnh
2017
Tình trạng
mới
90.000 km
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
1
Số cửa
1
Khoang chứa hành lý
5 m³
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
363.000.000 ₫
14.000 US$
≈ 12.520 €
Xe buýt liên tỉnh
2020
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Số cửa
1-1-0
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
246.300.000 ₫
9.500 US$
≈ 8.493 €
Xe buýt liên tỉnh
2017
Euro 5
Nguồn điện
130 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
24
Số cửa
1
Liên hệ với người bán
440.800.000 ₫
17.000 US$
≈ 15.200 €
Xe buýt liên tỉnh
2022
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
65
Số cửa
2
HEFEI DINGHANG MACHINERY TRADING CO LTD
Liên hệ với người bán
263.100.000 ₫
68.000 CN¥
≈ 9.070 €
Xe buýt liên tỉnh
2010
154.000 km
Euro 3
Nguồn điện
147 HP (108 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn
Số lượng ghế
20
Số cửa
1
Khoang chứa hành lý
1,05 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
324.100.000 ₫
12.500 US$
≈ 11.170 €
Xe buýt liên tỉnh
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
29
Số cửa
1-1-0
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
324.100.000 ₫
12.500 US$
≈ 11.170 €
Xe buýt liên tỉnh
Nhiên liệu
dầu diesel
TOAFRICA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.
Liên hệ với người bán
505.600.000 ₫
19.500 US$
≈ 17.430 €
Xe buýt liên tỉnh
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
23
TOAFRICA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.
Liên hệ với người bán
544.500.000 ₫
21.000 US$
≈ 18.770 €
Xe buýt liên tỉnh
Euro 5
Nguồn điện
245 HP (180 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
thủy lực
Số lượng ghế
37
Số cửa
1
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
311.100.000 ₫
12.000 US$
≈ 10.730 €
Xe buýt liên tỉnh
2021
Euro 3
Nhiên liệu
gas/xăng
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
27
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
611.200.000 ₫
158.000 CN¥
≈ 21.070 €
Xe buýt liên tỉnh
2016
160.000 km
Euro 4
Nguồn điện
240 HP (176 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
47
Số cửa
2
Khoang chứa hành lý
5,9 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
239.100.000 ₫
61.800 CN¥
≈ 8.243 €
Xe buýt liên tỉnh
2012
174.022 km
Euro 3
Nguồn điện
220 HP (162 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
39
Số cửa
1
Khoang chứa hành lý
3,2 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
495.200.000 ₫
128.000 CN¥
≈ 17.070 €
Xe buýt liên tỉnh
2017
160.000 km
Euro 5
Nguồn điện
270 HP (198 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
38
Số cửa
1
Khoang chứa hành lý
4,5 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
224.400.000 ₫
58.000 CN¥
≈ 7.736 €
Xe buýt liên tỉnh
2013
125.000 km
Euro 3
Nguồn điện
130 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
29
Số cửa
1
Khoang chứa hành lý
1,4 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
337.100.000 ₫
13.000 US$
≈ 11.620 €
Xe buýt liên tỉnh
2020
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Số cửa
1
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
212.800.000 ₫
55.000 CN¥
≈ 7.336 €
Xe buýt liên tỉnh
2015
140.000 km
Euro 4
Nguồn điện
200 HP (147 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
33
Số cửa
2
Khoang chứa hành lý
3,3 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
238.500.000 ₫
9.200 US$
≈ 8.225 €
Xe buýt liên tỉnh
2016
Euro 4
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
31
Số cửa
1
Liên hệ với người bán
238.500.000 ₫
9.200 US$
≈ 8.225 €
Xe buýt liên tỉnh
2016
Euro 4
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
31
Số cửa
1
Liên hệ với người bán
228.200.000 ₫
8.800 US$
≈ 7.867 €
Xe buýt liên tỉnh
Euro 3
Nhiên liệu
xăng
Số lượng ghế
27
Số cửa
1
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
259.300.000 ₫
10.000 US$
≈ 8.940 €
Xe buýt liên tỉnh
Nguồn điện
147 HP (108 kW)
Nhiên liệu
gas/xăng
Số cửa
1
TOAFRICA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.
Liên hệ với người bán
259.300.000 ₫
10.000 US$
≈ 8.940 €
Xe buýt liên tỉnh
Nguồn điện
147 HP (108 kW)
Nhiên liệu
gas/xăng
TOAFRICA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.
Liên hệ với người bán
772.700.000 ₫
29.800 US$
≈ 26.640 €
Xe buýt liên tỉnh
2017
30.000 km
Euro 3
Nguồn điện
205 HP (151 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Khoang chứa hành lý
5 m³
Liên hệ với người bán
513.400.000 ₫
19.800 US$
≈ 17.700 €
Xe buýt liên tỉnh
2017
Euro 3
Nguồn điện
267 HP (196 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
45
Số cửa
2
Khoang chứa hành lý
10 m³
Liên hệ với người bán
596.400.000 ₫
23.000 US$
≈ 20.560 €
Xe buýt liên tỉnh
2016
60.000 km
Euro 3
Nguồn điện
271 HP (199 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
60
Số cửa
1-1-0
Khoang chứa hành lý
7 m³
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
1399 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt liên tỉnh
| Mercedes-Benz Sprinter 519 | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: mới, tổng số dặm đã đi được: 10 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: lò xo | 2.407.332.212 ₫ - 4.350.600.383 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 516 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 530.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 667.092.059 ₫ |
| Mercedes-Benz O530 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 920.000 km, số cửa: 2 | 319.044.028 ₫ |
| Setra S415 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 330.000 - 360.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1/2 | 4.350.600.383 ₫ - 4.640.640.408 ₫ |
| Volvo B12 | Năm sản xuất: 2010, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 1.100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 234.932.421 ₫ |
| Setra S415 LE | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 330.000 - 360.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1/2 | 4.350.600.383 ₫ - 4.640.640.408 ₫ |
| Mercedes-Benz Citaro O530 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 1.000.000 km | 580.080.051 ₫ |
| Setra S416 | Năm sản xuất: 2010, tổng số dặm đã đi được: 620.000 - 660.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, số cửa: 1/2 | 1.856.256.163 ₫ - 2.668.368.235 ₫ |
| Temsa Safari HD | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 580.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1 | 725.100.064 ₫ |
| Setra S417 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 550.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 870.120.077 ₫ |
























