Xe buýt đô thị
Kết quả tìm kiếm:
1056 quảng cáo
Hiển thị
1056 quảng cáo: Xe buýt đô thị, xe bus đô thị, bus đô thị
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2009
500.000 km
Euro 5
Số cửa
2-2-0
Buswelt Omnibusse GmbH
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
213.900.000 ₫
6.900 €
≈ 8.114 US$
Xe buýt đô thị
2006
739.200 km
Euro 5
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
40
BusCenter Nawaz GmbH
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
49.610.000 ₫
1.600 €
≈ 1.882 US$
Xe buýt đô thị
2004
300.988 km
Euro 3
Số lượng ghế
14
Fleequid
Liên hệ với người bán
852.600.000 ₫
27.500 €
≈ 32.340 US$
Xe buýt đô thị
2007
1.433.262 km
Euro 5
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Số lượng ghế
61
Số cửa
1-2-0
Fleequid
Liên hệ với người bán
5.674.000.000 ₫
183.000 €
≈ 215.200 US$
Xe buýt đô thị
2021
454.476 km
Euro 6
Nguồn điện
218 HP (160 kW)
Số lượng ghế
26+60
Số cửa
2-2-2
Fleequid
Liên hệ với người bán
914.600.000 ₫
29.500 €
≈ 34.690 US$
Xe buýt đô thị
2014
424.379 km
Euro 6
Số lượng ghế
52
Fleequid
Liên hệ với người bán
5.674.000.000 ₫
183.000 €
≈ 215.200 US$
Xe buýt đô thị
2021
452.924 km
Euro 6
Số lượng ghế
26
Fleequid
Liên hệ với người bán
2.976.000.000 ₫
96.000 €
≈ 112.900 US$
Xe buýt đô thị
2022
89.364 km
Euro 6
Số lượng ghế
24
Fleequid
Liên hệ với người bán
229.400.000 ₫
7.400 €
≈ 8.702 US$
Xe buýt đô thị
2001
729.645 km
Euro 3
Nguồn điện
219 HP (161 kW)
Nhiên liệu
gas
Số lượng ghế
28
Fleequid
Liên hệ với người bán
418.600.000 ₫
13.500 €
≈ 15.880 US$
Xe buýt đô thị
2002
638.911 km
Euro 3
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
26
Số cửa
2-2-2
Fleequid
Liên hệ với người bán
229.400.000 ₫
7.400 €
≈ 8.702 US$
Xe buýt đô thị
2001
747.724 km
Euro 3
Nguồn điện
219 HP (161 kW)
Nhiên liệu
gas
Số lượng ghế
28+74
Số cửa
2-2-2
Fleequid
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2026
Euro 5
Nguồn điện
154 HP (113 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
22
Số cửa
2-2-0
Sàn thấp
✓
TOV «AVTO-BAS»
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2026
Euro 5
Nguồn điện
154 HP (113 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
52
Số cửa
2-2-0
TOV «AVTO-BAS»
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
279.000.000 ₫
9.000 €
≈ 10.580 US$
Xe buýt đô thị
2011
251.910 km
Euro 5
Nguồn điện
146 HP (107 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
10
Fleequid
Liên hệ với người bán
418.600.000 ₫
13.500 €
≈ 15.880 US$
Xe buýt đô thị
2009
1.113.316 km
Euro 5
Nguồn điện
256 HP (188 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
28
Số cửa
2-2-2
Fleequid
Liên hệ với người bán
1.163.000.000 ₫
37.500 €
≈ 44.100 US$
Xe buýt đô thị
2013
629.000 km
Euro 5
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
26
Fleequid
Liên hệ với người bán
1.103.000.000 ₫
35.580 €
≈ 41.840 US$
Xe buýt đô thị
2014
927.000 km
Euro 6
Nguồn điện
360 HP (265 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
46
BusArena Omnibushandel
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
578.600.000 ₫
79.000 PLN
≈ 18.660 €
Xe buýt đô thị
2014
686.997 km
Euro 6
Nguồn điện
205 HP (151 kW)
Số lượng ghế
30
Limes-Tour
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
612.300.000 ₫
19.750 €
≈ 23.230 US$
Xe buýt đô thị
2012
1.473.900 km
Euro 5
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
43
Số cửa
2-2-0
OVK-Bustrade GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2011
521.422 km
Nguồn điện
310 HP (228 kW)
Số lượng ghế
70
Số cửa
2-2-0
SVENSKA NEOPLAN AKTIEBOLAG
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
306.900.000 ₫
9.900 €
≈ 11.640 US$
Xe buýt đô thị
2011
1.268.702 km
Nguồn điện
256 HP (188 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
45
Belgian Bus Sales
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.237.000.000 ₫
39.900 €
≈ 46.920 US$
Xe buýt đô thị
2016
418.336 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
28
Belgian Bus Sales
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
617.000.000 ₫
19.900 €
≈ 23.400 US$
Xe buýt đô thị
2013
948.073 km
Nguồn điện
256 HP (188 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
45
Belgian Bus Sales
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
617.000.000 ₫
19.900 €
≈ 23.400 US$
Xe buýt đô thị
2013
551.581 km
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
37
Belgian Bus Sales
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
306.900.000 ₫
9.900 €
≈ 11.640 US$
Xe buýt đô thị
2009
1.026.788 km
Euro 5
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
46
Belgian Bus Sales
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
1056 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt đô thị
| Mercedes-Benz Sprinter 519 | Năm sản xuất: 2026, tổng số dặm đã đi được: 8 - 10 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo | 2.945.462.438 ₫ - 3.410.535.454 ₫ |
| Mercedes-Benz O530 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 700.000 - 890.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/gas, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí | 164.325.799 ₫ - 651.102.223 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 516 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 160.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 1.550.243.388 ₫ |
| Setra S415 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 690.000 - 810.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí | 142.622.392 ₫ - 306.948.191 ₫ |
| Volvo B12 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 690.000 - 840.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 310.048.678 ₫ - 403.063.281 ₫ |
| Solaris Urbino 12 | Năm sản xuất: 2013, tổng số dặm đã đi được: 790.000 - 1.000.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 2/1/5 | 266.641.863 ₫ - 1.550.243.388 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter City | Năm sản xuất: 2026, tổng số dặm đã đi được: 10 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 4.030.632.809 ₫ |
| Setra S416 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 440.000 km | 130.220.445 ₫ |
| MAN A21 | Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 660.000 - 750.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 2 | 235.636.995 ₫ - 713.111.959 ₫ |
| Volvo B7 | Năm sản xuất: 2009, tổng số dặm đã đi được: 860.000 - 940.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí | 251.139.429 ₫ - 310.048.678 ₫ |
























