Xe buýt đô thị
Kết quả tìm kiếm:
1092 quảng cáo
Hiển thị
1092 quảng cáo: Xe buýt đô thị, xe bus đô thị, bus đô thị
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2026
Tình trạng
mới
100 km
Nguồn điện
543 HP (399 kW)
Nhiên liệu
điện
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
85 (31+1 вод+ 2 инв.
Số cửa
2-2-0
Sàn thấp
✓
Avto-Siti-Bas
Liên hệ với người bán
357.900.000 ₫
11.900 €
≈ 13.730 US$
Xe buýt đô thị
2007
433.442 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Số lượng ghế
17
TSOMPANOUDIS BUS SALES
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2008
529.255 km
Euro 4
Nguồn điện
220 HP (162 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
16
TSOMPANOUDIS BUS SALES
Liên hệ với người bán
321.800.000 ₫
10.700 €
≈ 12.340 US$
Xe buýt đô thị
2010
420.000 km
Euro 5
Nguồn điện
160 HP (118 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
20+2
AUTO-HANDEL IMPORT EXPORT KRZYSZTOF KONEFAŁ
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2015
450.000 km
Euro 6
Số lượng ghế
80
Số cửa
2-2-2
IMPORT-Handel autokarami
Liên hệ với người bán
297.800.000 ₫
9.900 €
≈ 11.420 US$
Xe buýt đô thị
2012
310.433 km
Euro 5
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
42
Số cửa
2-2-0
Globus Nutzfahrzeuge
Liên hệ với người bán
5.240.000.000 ₫
750.000 PLN
≈ 174.200 €
Xe buýt đô thị
2024
150.000 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
32
Số cửa
2-2-2
Sàn thấp
✓
Liên hệ với người bán
894.800.000 ₫
29.750 €
≈ 34.310 US$
Xe buýt đô thị
2011
560.000 km
Euro 5
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
35
GD Bus Tours GmbH
Liên hệ với người bán
297.800.000 ₫
9.900 €
≈ 11.420 US$
Xe buýt đô thị
2007
299.000 km
Euro 4
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
34
BusCenter Nawaz GmbH
Liên hệ với người bán
242.100.000 ₫
8.050 €
≈ 9.285 US$
Xe buýt đô thị
2009
1.091.727 km
Euro 5
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
24/37
Số cửa
2-2-0
Vejstruproed Busimport ApS
Liên hệ với người bán
1.892.000.000 ₫
62.900 €
≈ 72.550 US$
Xe buýt đô thị
2015
733.156 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
31
SE-Consulting & Arleda GmbH
Liên hệ với người bán
590.600.000 ₫
19.640 €
≈ 22.650 US$
Xe buýt đô thị
2009
890.000 km
Euro 5
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
49
GD Bus Tours GmbH
Liên hệ với người bán
357.900.000 ₫
11.900 €
≈ 13.730 US$
Xe buýt đô thị
2008
404.623 km
Euro 4
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
77
Số cửa
1-2-0
B Euro Car Kft.
Liên hệ với người bán
748.900.000 ₫
24.900 €
≈ 28.720 US$
Xe buýt đô thị
2013
504.023 km
Euro 5
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số cửa
1-2-0
B Euro Car Kft.
Liên hệ với người bán
3.843.000.000 ₫
550.000 PLN
≈ 127.800 €
Xe buýt đô thị
2026
Tình trạng
mới
10 km
Euro 6
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
26+14
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2014
519.320 km
Euro 6
Nguồn điện
241 HP (177 kW)
Số lượng ghế
32
Số cửa
2-2-2
Fleequid
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2014
514.662 km
Euro 6
Nguồn điện
241 HP (177 kW)
Số lượng ghế
32
Số cửa
2-2-2
Fleequid
Liên hệ với người bán
831.200.000 ₫
27.640 €
≈ 31.880 US$
Xe buýt đô thị
2013
940.000 km
Euro 5
Nguồn điện
220 HP (162 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
39
Số cửa
1-2-0
B Euro Car Kft.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2014
457.847 km
Euro 6
Nguồn điện
241 HP (177 kW)
Số lượng ghế
32
Số cửa
1-2-2
Fleequid
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2026
Tình trạng
mới
300 km
Nguồn điện
362 HP (266 kW)
Nhiên liệu
điện
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
22 (60 общ)
Số cửa
2-2-0
Avto-Siti-Bas
Liên hệ với người bán
1.802.000.000 ₫
59.900 €
≈ 69.090 US$
Xe buýt đô thị
2016
595.000 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
39
Sejari Kraftfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
496.300.000 ₫
16.500 €
≈ 19.030 US$
Xe buýt đô thị
2006
120.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
23 à 30 places
Fame export
Liên hệ với người bán
390.600.000 ₫
55.900 PLN
≈ 12.990 €
Xe buýt đô thị
2011
300.000 km
Euro 5
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
33
Số cửa
2
CHRUSTEK TRAVEL
Liên hệ với người bán
267.700.000 ₫
8.900 €
≈ 10.270 US$
Xe buýt đô thị
2009
943.000 km
Euro 5
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
35
Matien Omnibushandel GmbH
Liên hệ với người bán
1.158.000.000 ₫
38.500 €
≈ 44.410 US$
Xe buýt đô thị
2013
639.564 km
Euro 5
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
28
Herrmann-Reisen
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe buýt đô thị
Kết quả tìm kiếm:
1092 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt đô thị
| Mercedes-Benz Sprinter 519 | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: mới, tổng số dặm đã đi được: 8 - 10 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 2.857.314.726 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 516 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 160.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 1.293.310.876 ₫ |
| Mercedes-Benz O530 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 750.000 - 1.000.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/gas, cấu hình trục: 4x2 | 141.361.886 ₫ - 721.847.931 ₫ |
| Setra S415 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 290.000 - 320.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1/2 | 4.812.319.538 ₫ - 5.413.859.480 ₫ |
| Volvo B12 | Năm sản xuất: 2010, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 910.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2 | 297.762.271 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 517 | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: mới, tổng số dặm đã đi được: 10 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: lò xo | 2.616.698.749 ₫ |
| Solaris Urbino 12 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 95.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 5 | 782.001.925 ₫ |
| Setra S415 LE | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 290.000 - 320.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1/2 | 4.812.319.538 ₫ - 5.413.859.480 ₫ |
| Setra S416 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 660.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1/2 | 3.308.469.682 ₫ |
| MAN A21 | Năm sản xuất: 2011, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 940.000 - 1.000.000 km, nhiên liệu: gas/dầu diesel, số cửa: 2 | 330.846.968 ₫ - 631.616.939 ₫ |
























