Xe van chở khách
Kết quả tìm kiếm:
2263 quảng cáo
Hiển thị
2263 quảng cáo: Xe van chở khách
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
293.000.000 ₫
11.300 US$
≈ 10.100 €
Xe van chở khách
Số lượng ghế
13
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
311.400.000 ₫
80.500 CN¥
≈ 10.740 €
Xe van chở khách
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
10
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
311.400.000 ₫
80.500 CN¥
≈ 10.740 €
Xe van chở khách
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
14
Liên hệ với người bán
363.000.000 ₫
14.000 US$
≈ 12.520 €
Xe van chở khách
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
21
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
363.000.000 ₫
14.000 US$
≈ 12.520 €
Xe van chở khách
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
21
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
285.200.000 ₫
11.000 US$
≈ 9.834 €
Xe van chở khách
Euro 3
Nguồn điện
151 HP (111 kW)
Nhiên liệu
gas/xăng
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
348.200.000 ₫
90.000 CN¥
≈ 12.000 €
Xe van chở khách
2008
180.000 km
Euro 3
Nguồn điện
151 HP (111 kW)
Nhiên liệu
xăng
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
13
Chiều rộng (loại)
L2
Chiều cao (loại)
H2
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
343.500.000 ₫
88.800 CN¥
≈ 11.840 €
Xe van chở khách
2008
160.000 km
Euro 3
Nguồn điện
151 HP (111 kW)
Nhiên liệu
xăng
Dung tải.
930 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn
Số lượng ghế
13
Chiều rộng (loại)
L2
Chiều cao (loại)
H2
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
466.200.000 ₫
17.980 US$
≈ 16.070 €
Xe van chở khách
2020
30.000 km
Euro 5
Nguồn điện
282 HP (207 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
13
Liên hệ với người bán
490.200.000 ₫
16.900 €
≈ 18.900 US$
Xe van chở khách
2022
Hefei Mifan Machinery CO.,LTD
Liên hệ với người bán
272.300.000 ₫
10.500 US$
≈ 9.387 €
Xe van chở khách
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
21
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe van chở khách
Weifang Changjiu International Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
381.200.000 ₫
14.700 US$
≈ 13.140 €
Xe van chở khách
2019
Hefei Mifan Machinery CO.,LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe van chở khách
2021
Số lượng ghế
19
Hefei Mifan Machinery CO.,LTD
Liên hệ với người bán
313.700.000 ₫
12.100 US$
≈ 10.820 €
Xe van chở khách
Nguồn điện
118.36 HP (87 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Số lượng ghế
12
Hebei Best Select Machinery Equipment Co., Ltd
Liên hệ với người bán
264.500.000 ₫
10.200 US$
≈ 9.119 €
Xe van chở khách
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
21
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
300.800.000 ₫
11.600 US$
≈ 10.370 €
Xe van chở khách
2017
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
17
Liên hệ với người bán
189.300.000 ₫
7.300 US$
≈ 6.526 €
Xe van chở khách
2016
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
17
Liên hệ với người bán
326.700.000 ₫
12.600 US$
≈ 11.260 €
Xe van chở khách
Nguồn điện
151 HP (111 kW)
Nhiên liệu
xăng
Số lượng ghế
13
TOAFRICA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe van chở khách
2021
185.000 km
Khoang hành lý
✓
FC Trucks
Liên hệ với người bán
580.100.000 ₫
20.000 €
≈ 22.370 US$
Xe van chở khách
2020
168.000 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
9
Khoang hành lý
✓
EVOLUTION S.R.L.
Liên hệ với người bán
432.200.000 ₫
14.900 €
≈ 16.670 US$
Xe van chở khách
2010
268.868 km
Euro 5
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
23
Liên hệ với người bán
782.200.000 ₫
118.000 PLN
≈ 26.970 €
Xe van chở khách
2013
239.000 km
Euro 5
Nguồn điện
130 HP (96 kW)
Số lượng ghế
23
PUH GRZEGORZ ZYGUŁA
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe van chở khách
2026
Tình trạng
mới
5 km
Euro 6
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Số lượng ghế
10+1
Khoang hành lý
✓
Bus - PL
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe van chở khách
2026
Tình trạng
mới
4 km
Số lượng ghế
19+1+1
Bus - PL
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe van chở khách
Kết quả tìm kiếm:
2263 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe van chở khách
| IVECO Daily 35 | Năm sản xuất: 2024, tổng số dặm đã đi được: 29.000 km | 870.120.077 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 519 | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: mới/đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 10 - 20 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 2.581.356.227 ₫ - 4.350.600.383 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 317 | Năm sản xuất: 2025, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 5.700 km, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng (loại): L2/L3 | 2.755.380.242 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 316 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 430.000 - 480.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 435.060.038 ₫ - 464.064.041 ₫ |
| IVECO Daily 70 | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: mới/đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 22.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 3.770.520.332 ₫ - 4.930.680.434 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 516 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 200.000 - 400.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/4x4 | 580.080.051 ₫ - 1.421.196.125 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 314 | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 160.000 km, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo | 1.363.188.120 ₫ |
| Ford Transit Custom | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 210.000 - 260.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 406.056.036 ₫ - 667.092.059 ₫ |
| Mercedes-Benz Vito 116 | Năm sản xuất: 2025, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 35.000 - 45.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/điện, cấu hình trục: 4x4 | 928.128.082 ₫ - 1.508.208.133 ₫ |
| MAN TGE 3.180 | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: đã qua sử dụng/mới, tổng số dặm đã đi được: 10 km, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng (loại): L3 | 1.566.216.138 ₫ - 2.494.344.220 ₫ |
























