Xe van chở khách Toyota
90 quảng cáo: Xe van chở khách Toyota
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
466.800.000 ₫
17.980 US$
≈ 16.060 €
Xe van chở khách
2020
30.000 km
Euro 5
Nguồn điện
282 HP (207 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
13
Liên hệ với người bán
293.400.000 ₫
11.300 US$
≈ 10.090 €
Xe van chở khách
Số lượng ghế
13
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
363.500.000 ₫
14.000 US$
≈ 12.510 €
Xe van chở khách
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
21
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
363.500.000 ₫
14.000 US$
≈ 12.510 €
Xe van chở khách
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
21
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
285.600.000 ₫
11.000 US$
≈ 9.826 €
Xe van chở khách
Euro 3
Nguồn điện
151 HP (111 kW)
Nhiên liệu
gas/xăng
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
349.100.000 ₫
90.000 CN¥
≈ 12.010 €
Xe van chở khách
2008
180.000 km
Euro 3
Nguồn điện
151 HP (111 kW)
Nhiên liệu
xăng
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
13
Chiều rộng (loại)
L2
Chiều cao (loại)
H2
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
344.500.000 ₫
88.800 CN¥
≈ 11.850 €
Xe van chở khách
2008
160.000 km
Euro 3
Nguồn điện
151 HP (111 kW)
Nhiên liệu
xăng
Dung tải.
930 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn
Số lượng ghế
13
Chiều rộng (loại)
L2
Chiều cao (loại)
H2
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
491.200.000 ₫
16.900 €
≈ 18.920 US$
Xe van chở khách
2022
Hefei Mifan Machinery CO.,LTD
Liên hệ với người bán
272.600.000 ₫
10.500 US$
≈ 9.379 €
Xe van chở khách
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
21
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
264.800.000 ₫
10.200 US$
≈ 9.111 €
Xe van chở khách
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
21
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
189.500.000 ₫
7.300 US$
≈ 6.521 €
Xe van chở khách
2016
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
17
Liên hệ với người bán
327.100.000 ₫
12.600 US$
≈ 11.260 €
Xe van chở khách
Nguồn điện
151 HP (111 kW)
Nhiên liệu
xăng
Số lượng ghế
13
TOAFRICA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.
Liên hệ với người bán
436.000.000 ₫
15.000 €
≈ 16.790 US$
Xe van chở khách
2006
120.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
23 à 30
Fame export
Liên hệ với người bán
363.300.000 ₫
12.500 €
≈ 13.990 US$
Xe van chở khách
2006
185.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
23 0 30
Fame export
Liên hệ với người bán
Xe van chở khách
2019
187.640 km
Nguồn điện
120 HP (88 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
855 kg
Số lượng ghế
9
Kvdbil
Liên hệ với người bán
Xe van chở khách
2024
64.670 km
Nguồn điện
144 HP (106 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
784 kg
Số lượng ghế
9
Kvdbil
Liên hệ với người bán
331.000.000 ₫
12.750 US$
≈ 11.390 €
Xe van chở khách
2015
107.000 km
Số lượng ghế
7
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
456.000.000 ₫
15.690 €
≈ 17.560 US$
Xe van chở khách
2019
139.045 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
8
Dajurema, UAB
Liên hệ với người bán
160.400.000 ₫
6.180 US$
≈ 5.520 €
Xe van chở khách
2011
207.096 km
Nhiên liệu
xăng
Số lượng ghế
3
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
57.630.000 ₫
2.220 US$
≈ 1.983 €
Xe van chở khách
2013
213.748 km
Nhiên liệu
xăng
Số lượng ghế
2
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
151.900.000 ₫
5.850 US$
≈ 5.226 €
Xe van chở khách
2001
32.436 km
Nhiên liệu
xăng
Số lượng ghế
8
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
331.000.000 ₫
12.750 US$
≈ 11.390 €
Xe van chở khách
2016
273.377 km
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
10
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
331.000.000 ₫
12.750 US$
≈ 11.390 €
Xe van chở khách
2013
294.677 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
14
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
725.600.000 ₫
27.950 US$
≈ 24.970 €
Xe van chở khách
1993
92.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
28
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
437.200.000 ₫
16.840 US$
≈ 15.040 €
Xe van chở khách
1986
111.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
29
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe van chở khách
Toyota
Kết quả tìm kiếm:
90 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe van chở khách Toyota
| Toyota ALPHARD | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 107.000 km, tay lái bên phải: ✓, số lượng ghế: 7 | 11.390 € |
| Toyota COASTER | Năm: 1986, tổng số dặm đã đi được: 111.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, tay lái bên phải: ✓, số lượng ghế: 29 | 15.040 € |
| Toyota Coaster | Euro: Euro 4, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 21 | 9.111 € |
| Toyota Diesel 15b coaster | Euro: Euro 3, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: lò xo/lò xo, số lượng ghế: 21 | 12.510 € |
| Toyota Hiace | Nguồn điện: 151 HP (111 kW), nhiên liệu: xăng, số lượng ghế: 13 | 11.260 € |
| Toyota Hiace (Joylong brand Hiace) | Năm: 2016, nguồn điện: 140 HP (103 kW), nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 17 | 6.521 € |
| Toyota Hiace bus | Euro: Euro 3, nguồn điện: 151 HP (111 kW), nhiên liệu: gas/xăng | 9.826 € |
| Toyota LITEACE NOAH | Năm: 2001, tổng số dặm đã đi được: 32.436 km, nhiên liệu: xăng, tay lái bên phải: ✓, số lượng ghế: 8 | 5.226 € |
| Toyota LITEACE VAN | Năm: 2011, tổng số dặm đã đi được: 207.096 km, nhiên liệu: xăng, tay lái bên phải: ✓, số lượng ghế: 3 | 5.520 € |
| Toyota Poace Verso | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 139.045 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 15.690 € |
























