Xe buýt đô thị Scania
66 quảng cáo: Xe buýt đô thị Scania
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
2.190.000.000 ₫
72.800 €
≈ 83.250 US$
Xe buýt đô thị
2017
326.574 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
điện/diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
41
Số cửa
1-2-0
Sàn thấp
✓
TriNufa
Liên hệ với người bán
2.283.000.000 ₫
75.900 €
≈ 86.790 US$
Xe buýt đô thị
2020
560.946 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
44
Số cửa
1-1-0
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
526.300.000 ₫
17.500 €
≈ 20.010 US$
Xe buýt đô thị
2014
850.000 km
Euro 6
Nguồn điện
250 HP (184 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
41
Nobina Fleet AB
Liên hệ với người bán
751.900.000 ₫
25.000 €
≈ 28.590 US$
Xe buýt đô thị
2016
800.000 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
32
Nobina Fleet AB
Liên hệ với người bán
3.456.000.000 ₫
114.900 €
≈ 131.400 US$
Xe buýt đô thị
2022
142.000 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
thủy lực
Số lượng ghế
78
Autobusy DVL
Liên hệ với người bán
3.760.000.000 ₫
125.000 €
≈ 142.900 US$
Xe buýt đô thị
2021
294.500 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
44
Số cửa
2-2-0
Scania Deutschland GmbH
Liên hệ với người bán
899.300.000 ₫
29.900 €
≈ 34.190 US$
Xe buýt đô thị
2016
797.123 km
Euro 6
Nguồn điện
324 HP (238 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
43
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
658.700.000 ₫
21.900 €
≈ 25.040 US$
Xe buýt đô thị
2014
834.993 km
Euro 5
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
43
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
2.557.000.000 ₫
85.000 €
≈ 97.200 US$
Xe buýt đô thị
2015
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
gas
Số lượng ghế
37
Số cửa
1-2-0
Liên hệ với người bán
405.900.000 ₫
149.000 SEK
≈ 13.500 €
Xe buýt đô thị
2015
438.278 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
điện
ATS Sweden AB
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
751.900.000 ₫
25.000 €
≈ 28.590 US$
Xe buýt đô thị
2011
600 km
Euro 5
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
85
Số cửa
2
Auto-tir
Liên hệ với người bán
2.975.000.000 ₫
98.900 €
≈ 113.100 US$
Xe buýt đô thị
2020
449.000 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
gas
Số lượng ghế
81
Số cửa
1-2-0
Sàn thấp
✓
Vekka Group Oy
Liên hệ với người bán
748.900.000 ₫
24.900 €
≈ 28.470 US$
Xe buýt đô thị
2015
466.000 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
44/30
Số cửa
2
Liên hệ với người bán
872.200.000 ₫
29.000 €
≈ 33.160 US$
Xe buýt đô thị
2011
169.585 km
Euro 5
Nguồn điện
360 HP (265 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số cửa
1-2-0
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
872.200.000 ₫
29.000 €
≈ 33.160 US$
Xe buýt đô thị
2011
149.739 km
Euro 5
Nguồn điện
360 HP (265 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
872.200.000 ₫
29.000 €
≈ 33.160 US$
Xe buýt đô thị
2011
168.568 km
Euro 5
Nguồn điện
360 HP (265 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
48
Số cửa
1-2-0
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
285.700.000 ₫
9.500 €
≈ 10.860 US$
Xe buýt đô thị
2011
380.688 km
Euro 5
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
32
Số cửa
2-2-0
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2021
431.447 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
42
Số cửa
1-2-0
Fleequid
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2009
688.174 km
Euro 5
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
43
Fleequid
Liên hệ với người bán
718.800.000 ₫
23.900 €
≈ 27.330 US$
Xe buýt đô thị
2016
526.179 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
43
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
1.020.000.000 ₫
33.900 €
≈ 38.760 US$
Xe buýt đô thị
2015
531.091 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
39
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
1.020.000.000 ₫
33.900 €
≈ 38.760 US$
Xe buýt đô thị
2015
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
39
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
1.952.000.000 ₫
64.900 €
≈ 74.210 US$
Xe buýt đô thị
2015
496.429 km
Euro 6
Nguồn điện
319 HP (234 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
42
Busland OÜ
Liên hệ với người bán
1.140.000.000 ₫
37.900 €
≈ 43.340 US$
Xe buýt đô thị
2015
507.498 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
39
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Kết quả tìm kiếm:
66 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt đô thị Scania
| Scania OmniExpress | Năm sản xuất: 2015, tổng số dặm đã đi được: 500.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 1.955.004.812 ₫ |
| Scania OmniLink | Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 740.000 - 920.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí | 159.408.085 ₫ - 721.847.931 ₫ |
| Scania OmniCity | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 500.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 2 | 285.731.473 ₫ |
| Scania K230 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 1.100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí | 207.531.280 ₫ |
| Scania K250 | Năm sản xuất: 2014, tổng số dặm đã đi được: 850.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 541.385.948 ₫ |
| Scania K280 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 520.000 - 660.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 721.847.931 ₫ - 751.924.928 ₫ |























