Xe buýt đô thị Scania
63 quảng cáo: Xe buýt đô thị Scania
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2017
470.000 km
Euro 6
Nguồn điện
507 HP (373 kW)
Nhiên liệu
điện/diesel
Số lượng ghế
33
Busmarket Sweden AB
Liên hệ với người bán
1.592.000.000 ₫
54.900 €
≈ 61.410 US$
Xe buýt đô thị
2016
990.894 km
Euro 6
Nguồn điện
277 HP (204 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Vejstruproed Busimport ApS
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
1.940.000.000 ₫
66.900 €
≈ 74.830 US$
Xe buýt đô thị
2018
462.000 km
Euro 6
Nguồn điện
411 HP (302 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Vejstruproed Busimport ApS
Liên hệ với người bán
1.708.000.000 ₫
58.900 €
≈ 65.890 US$
Xe buýt đô thị
2020
560.946 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
44
Số cửa
1-1-0
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
548.200.000 ₫
18.900 €
≈ 21.140 US$
Xe buýt đô thị
2016
797.123 km
Euro 6
Nguồn điện
324 HP (238 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
43
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
490.200.000 ₫
16.900 €
≈ 18.900 US$
Xe buýt đô thị
2014
834.993 km
Euro 5
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
43
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
4.786.000.000 ₫
165.000 €
≈ 184.600 US$
Xe buýt đô thị
2022
291.000 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
gas
Số lượng ghế
1+40+35
Số cửa
1-2-1
Liên hệ với người bán
2.868.000.000 ₫
98.900 €
≈ 110.600 US$
Xe buýt đô thị
2020
453.000 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
gas
Số lượng ghế
81
Số cửa
1-2-0
Sàn thấp
✓
Liên hệ với người bán
1.966.000.000 ₫
67.800 €
≈ 75.840 US$
Xe buýt đô thị
2017
326.574 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
điện/diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
41
Số cửa
1-2-0
Sàn thấp
✓
TriNufa
Liên hệ với người bán
2.452.000.000 ₫
370.000 PLN
≈ 84.550 €
Xe buýt đô thị
2022
142.000 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
thủy lực
Số lượng ghế
78
Autobusy DVL
Liên hệ với người bán
2.607.000.000 ₫
89.900 €
≈ 100.600 US$
Xe buýt đô thị
2021
431.445 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
43+36
Sarwary Omnibushandel KG
Liên hệ với người bán
841.100.000 ₫
29.000 €
≈ 32.440 US$
Xe buýt đô thị
2011
169.585 km
Euro 5
Nguồn điện
360 HP (265 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số cửa
1-2-0
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
841.100.000 ₫
29.000 €
≈ 32.440 US$
Xe buýt đô thị
2011
168.568 km
Euro 5
Nguồn điện
360 HP (265 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
48
Số cửa
1-2-0
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
841.100.000 ₫
29.000 €
≈ 32.440 US$
Xe buýt đô thị
2011
149.739 km
Euro 5
Nguồn điện
360 HP (265 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
275.500.000 ₫
9.500 €
≈ 10.630 US$
Xe buýt đô thị
2011
380.688 km
Euro 5
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
32
Số cửa
2-2-0
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
391.600.000 ₫
13.500 €
≈ 15.100 US$
Xe buýt đô thị
2014
1.189.078 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
52
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
391.600.000 ₫
13.500 €
≈ 15.100 US$
Xe buýt đô thị
2014
1.165.163 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
52
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
391.600.000 ₫
13.500 €
≈ 15.100 US$
Xe buýt đô thị
2014
1.213.268 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
52
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
391.600.000 ₫
13.500 €
≈ 15.100 US$
Xe buýt đô thị
2014
1.144.671 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
52
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
548.200.000 ₫
18.900 €
≈ 21.140 US$
Xe buýt đô thị
2014
719.062 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
39
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
3.710.000.000 ₫
127.900 €
≈ 143.100 US$
Xe buýt đô thị
2020
419.000 km
Euro 6
Nguồn điện
277 HP (204 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
47
KB AUTO FINLAND OY
Liên hệ với người bán
374.200.000 ₫
12.900 €
≈ 14.430 US$
Xe buýt đô thị
2016
526.179 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
43
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
403.200.000 ₫
13.900 €
≈ 15.550 US$
Xe buýt đô thị
2015
1.207.527 km
Euro 6
Nguồn điện
360 HP (265 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
52
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
577.200.000 ₫
19.900 €
≈ 22.260 US$
Xe buýt đô thị
2015
531.091 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
39
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
63 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt đô thị Scania
| Scania OmniExpress | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 1.200.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2 | 406.056.036 ₫ |
| Scania OmniLink | Năm sản xuất: 2012, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 920.000 - 980.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 234.932.421 ₫ |
| Scania OmniCity | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 500.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 2 | 275.538.024 ₫ |
| Scania K230 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 1.100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 165.322.815 ₫ |
| Scania K280 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 520.000 - 660.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2 | 377.052.033 ₫ - 493.068.043 ₫ |























